Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
2393Sản phẩm gốm sứ khác 239
23930Sản phẩm gốm sứ khác 2393
239301Sản phẩm trang trí và đồ dùng trong gia đình bằng gốm, sứ 23930
2393011Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, sản phẩm gia dụng và các sản phẩm phục vụ vệ sinh khác bằng sứ 239301
2393012Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng và các sản phẩm phục vụ vệ sinh khác bằng gốm, trừ loại bằng sứ 239301
2393013Tượng nhỏ và các sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác 239301
2393019Dịch vụ sản xuất sản phẩm trang trí và đồ dùng trong gia đình bằng gốm, sứ 239301
239302Sản phẩm vệ sinh gắn cố định bằng gốm sứ 23930
2393021Sản phẩm vệ sinh gắn cố định bằng gốm sứ 239302
2393029Dịch vụ sản xuất các sản phẩm vệ sinh gắn cố định bằng gốm sứ 239302
239303Đồ lắp đặt cách điện, phụ tùng, phụ kiện cách điện bằng gốm, sứ 23930
2393031Đồ lắp đặt cách điện, phụ tùng, phụ kiện cách điện bằng gốm, sứ 239303
2393039Dịch vụ sản xuất đồ lắp đặt cách điện và phụ tùng, phụ kiện cách điện bằng gốm sứ 239303
239304Sản phẩm khác dùng trong kỹ thuật bằng gốm sứ 23930
2393041Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong lĩnh vực hoá học hoặc kỹ thuật khác 239304
2393049Dịch vụ sản xuất các sản phẩm khác dùng trong kỹ thuật bằng gốm sứ 239304
239309Sản phẩm khác bằng gốm, sứ 23930
2393091Sản phẩm bằng gốm sử dùng trong nông nghiệp, trong việc chuyên chở hoặc đóng hàng 239309
2393092Sản phẩm khác bằng gốm, sứ chưa phân vào đâu 239309
2393099Dịch vụ sản xuất các sản phẩm gốm sứ khác 239309
2394Sản phẩm xi măng, vôi và thạch cao 239
23941Xi măng 2394
239411Xi măng 23941
2394111Clanhke xi măng 239411
2394112Xi măng Portland, xi măng nhôm, xi măng chịu nước khác 239411
239419Dịch vụ sản xuất xi măng 23941
2394190Dịch vụ sản xuất xi măng 239419
23942Sản phẩm vôi 2394
239421Vôi sống, vôi tôi và vôi chịu nước 23942
2394210Vôi sống, vôi tôi và vôi chịu nước 239421

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ