Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
1701020Giấy và bìa 170102
170109Dịch vụ sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
1701090Dịch vụ sản xuất bột giấy, giấy và bìa 170109
1702Giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 170
17021Bao bì bằng giấy, bìa (trừ giấy nhăn, bìa nhăn) 1702
170210Bao bì bằng giấy, bìa (trừ giấy nhăn, bìa nhăn) 17021
1702101Bao bì và túi bằng giấy (trừ giấy nhăn) 170210
1702102Thùng, hộp bằng bìa cứng (trừ bìa nhăn) 170210
17022Giấy nhăn và bìa nhăn 1702
170221Giấy và bìa nhăn; bao bì bằng giấy nhăn và bìa nhăn 17022
1702211Giấy và bìa nhăn 170221
1702212Bao bì và túi bằng giấy nhăn và bìa nhăn 170221
1702213Hộp và thùng bằng giấy nhăn và bìa nhăn 170221
170229Dịch vụ sản xuất giấy và bìa nhăn; bao bì bằng giấy và bìa nhăn 17022
1702290Dịch vụ sản xuất giấy và bìa nhăn; bao bì bằng giấy và bìa nhăn 170229
1709Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 170
17090Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1709
170901Giấy vệ sinh; khăn giấy; tã và các sản phẩm giấy tương tự 17090
1709010Giấy vệ sinh; khăn giấy; tã và các sản phẩm giấy tương tự 170901
170902Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
1709020Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 170902
170909Dịch vụ sản xuất các sản phẩm khác bằng giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
1709090Dịch vụ sản xuất các sản phẩm khác bằng giấy và bìa chưa được phân vào đâu 170909
18Dịch vụ in, sao chép bản ghi các loại C
181Dịch vụ in ấn và dịch vụ liên quan đến in 18
1811Dịch vụ in 181
18110Dịch vụ in 1811
181100Dịch vụ in 18110
1811000Dịch vụ in 181100
1812Dịch vụ liên quan đến in 181

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ