Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
16230Sản phẩm bao bì bằng gỗ 1623
162301Bao bì bằng gỗ 16230
1623010Bao bì bằng gỗ 162301
162309Dịch vụ sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
1623090Dịch vụ sản xuất bao bì bằng gỗ 162309
1629Sản phẩm khác từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 162
16291Sản phẩm khác từ gỗ 1629
162911Khung tranh, khung ảnh, khung gương hoặc đồ vật tương tự bằng gỗ 16291
1629110Khung tranh, khung ảnh, khung gương hoặc đồ vật tương tự bằng gỗ 162911
162912Dụng cụ, thân dụng cụ, tay cầm dụng cụ, thân chổi hoặc bàn chải, cốt hoặc khuôn giầy bằng gỗ 16291
1629120Dụng cụ, thân dụng cụ, tay cầm dụng cụ, thân chổi hoặc bàn chải, cốt hoặc khuôn giầy bằng gỗ 162912
162913Đồ để trên bàn và các đồ dùng trong bếp bằng gỗ 16291
1629130Đồ để trên bàn và các đồ dùng trong bếp bằng gỗ 162913
162914Tượng gỗ 16291
1629140Tượng gỗ 162914
162919Sản phẩm khác từ gỗ chưa được phân vào đâu 16291
1629190Sản phẩm khác từ gỗ chưa được phân vào đâu 162919
16292Sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
162921Sản phẩm bằng lie, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 16292
1629211Lie 162921
1629212Sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 162921
162929Dịch vụ sản xuất gỗ và lie (trừ đồ đạc trong nhà), rơm và các vật liệu tết bện; dịch vụ sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ; các sản phẩm từ lie, rơm và các vật liệu tết bện khác 16292
1629290Dịch vụ sản xuất gỗ và lie (trừ đồ đạc trong nhà), rơm và các vật liệu tết bện; dịch vụ sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ; các sản phẩm từ lie, rơm và các vật liệu tết bện khác 162929
17Giấy và sản phẩm từ giấy C
170Giấy và sản phẩm từ giấy 17
1701Bột giấy, giấy và bìa 170
17010Bột giấy, giấy và bìa 1701
170101Bột giấy 17010
1701010Bột giấy 170101
170102Giấy và bìa 17010

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ