Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
1321012Vải dệt kim, đan, móc khác 132101
132109Dịch vụ sản xuất vải len đan hoặc vải đan móc 13210
1321090Dịch vụ sản xuất vải len đan hoặc vải đan móc 132109
1322Sản phẩm may sẵn (trừ trang phục) 132
13220Sản phẩm may sẵn (trừ trang phục) 1322
132201Sản phẩm may sẵn dùng cho gia đình 13220
1322011Chăn và chăn du lịch (trừ chăn điện) 132201
1322012Khăn, ga trải giường 132201
1322013Màn (mùng) 132201
1322014Khăn trải bàn 132201
1322015Khăn mặt, khăn tắm và khăn khác dùng trong phòng vệ sinh, nhà bếp 132201
1322016Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường 132201
1322019Sản phẩm dệt trang trí nội thất khác 132201
132202Sản phẩm may sẵn khác 13220
1322021Bao và túi dùng để đóng, gói hàng 132202
1322022Tấm vải chống thấm nước, tấm hiên và tấm che nắng; tăng; buồm cho tàu thuyền và cho ván lướt hoặc ván lướt cát; các sản phẩm dùng cho cắm trại 132202
1322023Dù (kể cả dù điều khiển được và dù lượn) và dù xoay; các bộ phận và phụ tùng của chúng 132202
1322024Các loại mền chăn, các loại chăn nhồi lông, các loại nệm, đệm, nệm ghế, nệm gối, túi ngủ và loại tương tự có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu nhựa hoặc bằng cao su hoặc bằng chất dẻo xốp 132202
1322029Các hàng dệt may đã hoàn thiện khác 132202
132209Dịch vụ sản xuất hàng dệt, trừ quần áo 13220
1322090Dịch vụ sản xuất hàng dệt, trừ quần áo 132209
1323Thảm 132
13230Thảm 1323
132301Thảm 13230
1323010Thảm 132301
132309Dịch vụ sản xuất thảm 13230
1323090Dịch vụ sản xuất thảm 132309
1324Các loại dây bện và lưới 132
13240Các loại dây bện và lưới 1324
132401Dây thừng, chão, dây bện, dây cáp và lưới 13240

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ