Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
107209Dịch vụ sản xuất đường 10720
1072090Dịch vụ sản xuất đường 107209
1073Ca cao mềm, sôcôla và mứt kẹo 107
10730Ca cao mềm, sôcôla và mứt kẹo 1073
107301Ca cao mềm, bơ ca cao, bột ca cao 10730
1073010Ca cao mềm, bơ ca cao, bột ca cao 107301
107302Sô cô la và mứt kẹo 10730
1073021Sô cô la và các chế phẩm có ca cao (trừ bột ca cao có đường) 107302
1073022Bánh, mứt, kẹo có đường (gồm cả sô cô la trắng), không chứa ca cao 107302
107303Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và các phụ phẩm ca cao khác 10730
1073030Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và các phụ phẩm ca cao khác 107303
107309Dịch vụ sản xuất ca cao mềm, sô cô la và mứt kẹo 10730
1073090Dịch vụ sản xuất ca cao mềm, sô cô la và mứt kẹo 107309
1074Mỳ ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 107
10740Mỳ ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1074
107401Mỳ từ bột mỳ sống 10740
1074010Mỳ từ bột mỳ sống 107401
107402Mỳ ăn liền, mỳ sợi và các loại tương tự 10740
1074021Mỳ, phở, miến, bún, cháo ăn liền 107402
1074022Bún, bánh phở tươi 107402
1074023Miến, bánh đa khô và các loại tương tự (gồm cả bánh phồng các loại) 107402
107409Dịch vụ chế biến mỳ ống, mỳ ăn liền, mỳ sợi và các loại tương tự 10740
1074090Dịch vụ chế biến mỳ ống, mỳ ăn liền, mỳ sợi và các loại tương tự 107409
1075Món ăn, thức ăn chế biến sẵn 107
10750Món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1075
107501Món ăn hoặc bữa ăn chế biến sẵn 10750
1075010Món ăn hoặc bữa ăn chế biến sẵn 107501
107509Dịch vụ chế biến món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
1075090Dịch vụ chế biến món ăn, thức ăn chế biến sẵn 107509
1079Thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 107

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ