Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
4931300Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 493130
49319Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931
493190Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
4931900Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 493190
4932Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ khác 493
49321Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932
493211Dịch vụ vận tải hành khách theo lịch trình bằng xe khách liên tỉnh 49321
4932110Dịch vụ vận tải hành khách theo lịch trình bằng xe khách liên tỉnh 493211
493212Dịch vụ vận tải hành khách hỗn hợp theo lịch trình bằng xe khách liên tỉnh 49321
4932120Dịch vụ vận tải hành khách hỗn hợp theo lịch trình bằng xe khách liên tỉnh 493212
493213Dịch vụ cho thuê xe khách có kèm người điều khiển 49321
4932130Dịch vụ cho thuê xe khách có kèm người điều khiển 493213
49329Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932
493291Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
4932910Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 493291
493292Dịch vụ cho thuê xe khách khác chưa được phân vào đâu có kèm người điều khiển 49329
4932920Dịch vụ cho thuê xe khách khác chưa được phân vào đâu có kèm người điều khiển 493292
4933Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ 493
49331Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
493311Dịch vụ vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng 49331
4933111Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe đông lạnh 493311
4933112Dịch vụ vận tải các sản phẩm dầu thô bằng xe xi téc (xe bồn) hoặc xe bán rơ moóc 493311
4933113Dịch vụ vận tải chất lỏng và khí ga bằng xe xi téc (xe bồn) hoặc xe bán rơ moóc 493311
4933114Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe container 493311
4933115Dịch vụ vận tải hàng hóa loại khô 493311
4933116Dịch vụ vận tải động vật sống 493311
4933117Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng khác (xe đầu kéo, tafooc...) 493311
4933118Dịch vụ vận tải thư và bưu phẩm, bưu kiện 493311
4933119Dịch vụ vận tải hàng hóa loại khác chưa phân loại vào đâu 493311
493312Dịch vụ cho thuê ô tô chuyên dụng có kèm người điều khiển 49331

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ