Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
4933120Dịch vụ cho thuê ô tô chuyên dụng có kèm người điều khiển 493312
49332Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
493320Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
4933201Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 493320
4933202Dịch vụ cho thuê ô tô vận tải hàng hoá loại khác có kèm người điều khiển 493320
49333Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
493330Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
4933300Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 493330
49334Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
493340Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
4933400Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 493340
49339Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
493390Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
4933900Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 493390
494Dịch vụ vận tải đường ống 49
4940Dịch vụ vận tải đường ống 494
49400Dịch vụ vận tải đường ống 4940
494001Dịch vụ vận tải sản phẩm dầu thô và dầu tinh luyện 49400
4940010Dịch vụ vận tải sản phẩm dầu thô và dầu tinh luyện 494001
494002Dịch vụ vận tải khí ga tự nhiên 49400
4940020Dịch vụ vận tải khí ga tự nhiên 494002
494009Dịch vụ vận tải đường ống hàng hóa khác 49400
4940090Dịch vụ vận tải đường ống hàng hóa khác 494009
50Dịch vụ vận tải đường thủy H
501Dịch vụ vận tải ven biển và viễn dương 50
5011Dịch vụ vận tải hành khách ven biển và viễn dương 501
50111Dịch vụ vận tải hành khách ven biển 5011
501111Dịch vụ vận tải hành khách ven biển 50111
5011111Dịch vụ vận tải hành khách ven biển bằng phà 501111
5011112Dịch vụ vận tải hành khách ven biển bằng tàu thủy 501111

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ