Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
4911001Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt phục vụ du lịch 491100
4911002Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt khác 491100
4912Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt 491
49120Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt 4912
491200Dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt 49120
4912001Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng toa đông lạnh 491200
4912002Dịch vụ vận tải bằng toa bồn chở xăng dầu 491200
4912003Dịch vụ vận tải bằng toa bồn chở khí hóa lỏng và chất lỏng khác 491200
4912004Dịch vụ vận tải công ten nơ 491200
4912005Dịch vụ vận tải thư và bưu phẩm, bưu kiện 491200
4912006Dịch vụ vận tải hàng hóa khô, hàng rời 491200
4912009Dịch vụ vận tải hàng hóa khác 491200
492Dịch vụ vận tải bằng xe buýt 49
4920Dịch vụ vận tải bằng xe buýt 492
49200Dịch vụ vận tải bằng xe buýt 4920
492001Dịch vụ vận tải bằng xe buýt 49200
4920010Dịch vụ vận tải bằng xe buýt 492001
492002Dịch vụ cho thuê xe buýt có kèm người lái 49200
4920020Dịch vụ cho thuê xe buýt có kèm người lái 492002
493Dịch vụ vận tải đường bộ khác 49
4931Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 493
49311Dịch vụ vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931
493110Dịch vụ vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
4931100Dịch vụ vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 493110
49312Dịch vụ vận tải hành khách bằng taxi 4931
493120Dịch vụ vận tải hành khách bằng taxi 49312
4931201Dịch vụ vận tải hành khách bằng taxi 493120
4931202Dịch vụ cho thuê xe ô tô con có kèm người lái 493120
49313Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931
493130Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ