Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
470081Dịch vụ bán lẻ hoa, cây cảnh 47008
4700810Dịch vụ bán lẻ hoa, cây cảnh 470081
470082Dịch vụ bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức 47008
4700820Dịch vụ bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức 470082
470083Dịch vụ bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ 47008
4700830Dịch vụ bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ 470083
470084Dịch vụ bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) 47008
4700840Dịch vụ bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) 470084
470085Dịch vụ bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình 47008
4700850Dịch vụ bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình 470085
470086Dịch vụ bán lẻ đồng hồ, kính mắt 47008
4700860Dịch vụ bán lẻ đồng hồ, kính mắt 470086
470087Dịch vụ bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh 47008
4700870Dịch vụ bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh 470087
470088Dịch vụ bán lẻ xe đạp và phụ tùng 47008
4700880Dịch vụ bán lẻ xe đạp và phụ tùng 470088
470089Dịch vụ bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu 47008
4700890Dịch vụ bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu 470089
47009Dịch vụ bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng 4700
470091Dịch vụ bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng 47009
4700910Dịch vụ bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng 470091
470092Dịch vụ bán lẻ sách,báo, truyện, tạp chí cũ 47009
4700920Dịch vụ bán lẻ sách,báo, truyện, tạp chí cũ 470092
470099Dịch vụ bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng 47009
4700990Dịch vụ bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng 470099
49Dịch vụ vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống H
491Dịch vụ vận tải đường sắt 49
4911Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt 491
49110Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt 4911
491100Dịch vụ vận tải hành khách đường sắt 49110

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ