Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
4610191Đại lý nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 461019
4610192Đại lý sắt thép 461019
4610193Đại lý kim loại và quặng kim loại (trừ sắt thép) 461019
4610194Đại lý gỗ, tre, nứa chưa chế biến 461019
4610195Đại lý giấy và bìa các tông 461019
4610199Đại lý khoáng sản thiên nhiên và các sản phẩm khác chưa được phân vào đâu 461019
46102Môi giới 4610
461020Môi giới 46102
4610200Môi giới 461020
46103Đấu giá 4610
461030Đấu giá 46103
4610300Đấu giá 461030
462Dịch vụ bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 46
4620Dịch vụ bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 462
46201Dịch vụ bán buôn thóc, ngô, lúa mì, ngũ cốc. 4620
462011Dịch vụ bán buôn thóc 46201
4620111Dịch vụ bán buôn thóc giống 462011
4620119Dịch vụ bán buôn thóc khác 462011
462012Dịch vụ bán buôn ngô, lúa mì, hạt ngũ cốc khác 46201
4620121Dịch vụ bán buôn ngô, lúa mì, ngũ cốc giống 462012
4620129Dịch vụ bán buôn ngô, lúa mì, ngũ cốc khác 462012
46202Dịch vụ bán buôn hoa và cây 4620
462021Dịch vụ bán buôn hoa và cây giống 46202
4620210Dịch vụ bán buôn hoa và cây giống 462021
462029Dịch vụ bán buôn hoa và cây khác 46202
4620290Dịch vụ bán buôn hoa và cây khác 462029
46203Dịch vụ bán buôn động vật sống, kể cả động vật nuôi làm cảnh. 4620
462031Dịch vụ bán buôn động vật giống 46203
4620311Dịch vụ bán buôn con giống thủy sản 462031
4620319Dịch vụ bán buôn động vật giống khác 462031

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ