Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
462039Dịch vụ bán buôn động vật sống khác (trừ loại để làm giống) 46203
4620391Dịch vụ bán buôn động vật cảnh. 462039
4620399Dịch vụ bán buôn động vật sống khác (trừ động vật cảnh) 462039
46204Dịch vụ bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 4620
462040Dịch vụ bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 46204
4620400Dịch vụ bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 462040
46209Dịch vụ bán buôn hàng nông lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre nứa) 4620
462091Dịch vụ bán buôn hạt, quả có dầu 46209
4620911Dịch vụ bán buôn hạt, quả có dầu dùng để làm giống 462091
4620919Dịch vụ bán buôn hạt, quả có dầu (trừ loại dùng để làm giống) 462091
462092Dịch vụ bán buôn thuốc lá lá 46209
4620920Dịch vụ bán buôn thuốc lá lá 462092
462093Dịch vụ bán buôn da sống và bì sống 46209
4620930Dịch vụ bán buôn da sống và bì sống 462093
462094Dịch vụ bán buôn da thuộc 46209
4620940Dịch vụ bán buôn da thuộc 462094
462099Dịch vụ bán buôn hàng nông sản khác (trừ giống cây trồng) chưa được phân vào đâu 46209
4620990Dịch vụ bán buôn hàng nông sản khác (trừ giống cây trồng) chưa được phân vào đâu 462099
463Dịch vụ bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46
4631Dịch vụ bán buôn gạo 463
46310Dịch vụ bán buôn gạo 4631
463100Dịch vụ bán buôn gạo 46310
4631000Dịch vụ bán buôn gạo 463100
4632Dịch vụ bán buôn thực phẩm 463
46321Dịch vụ bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632
463211Dịch vụ bán buôn thịt và nội tạng dạng thịt 46321
4632110Dịch vụ bán buôn thịt và nội tạng dạng thịt 463211
463212Dịch vụ bán buôn các sản phẩm chế biến từ thịt và nội tạng dạng thịt 46321
4632120Dịch vụ bán buôn các sản phẩm chế biến từ thịt và nội tạng dạng thịt 463212
46322Dịch vụ bán buôn thủy sản 4632

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ