Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
4511111Dịch vụ bán buôn ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống, loại mới 451111
4511112Dịch vụ bán buôn ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống, loại đã qua sử dụng 451111
451112Dịch vụ bán buôn ô tô con loại khác 45111
4511121Dịch vụ bán buôn ô tô con loại khác, loại mới 451112
4511122Dịch vụ bán buôn ô tô con loại khác, loại đã qua sử dụng 451112
45119Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác 4511
451191Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác, loại mới 45119
4511911Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác, loại mới, chở khách 451191
4511912Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác, loại mới, chở hàng hóa 451191
4511919Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác, loại mới, loại khác 451191
451192Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác, loại đã qua sử dụng 45119
4511921Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác, loại đã qua sử dụng, chở khách 451192
4511922Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác, loại đã qua sử dụng, chở hàng hóa 451192
4511929Dịch vụ bán buôn xe có động cơ khác, loại đã qua sử dụng, loại khác 451192
4512Dịch vụ bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 451
45120Dịch vụ bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4512
451201Dịch vụ bán lẻ ô tô con (12 đến 10 chỗ ngồi ) loại mới 45120
4512010Dịch vụ bán lẻ ô tô con (12 đến 10 chỗ ngồi ) loại mới 451201
451202Dịch vụ bán lẻ ô tô con (12 đến 10 chỗ ngồi) loại cũ 45120
4512020Dịch vụ bán lẻ ô tô con (12 đến 10 chỗ ngồi) loại cũ 451202
451203Dịch vụ bán lẻ ô tô con (9 chỗ ngồi trở xuống) loại mới 45120
4512030Dịch vụ bán lẻ ô tô con (9 chỗ ngồi trở xuống) loại mới 451203
451204Dịch vụ bán lẻ ô tô con (9 chỗ ngồi trở xuống) loại cũ 45120
4512040Dịch vụ bán lẻ ô tô con (9 chỗ ngồi trở xuống) loại cũ 451204
4513Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 451
45131Đại lý ô tô con (12 đến 10 chỗ ngồi) 4513
451310Đại lý ô tô con (12 đến 10 chỗ ngồi) 45131
4513100Đại lý ô tô con (12 đến 10 chỗ ngồi) 451310
45132Đại lý ô tô con ( 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513
451320Đại lý ô tô con ( 9 chỗ ngồi trở xuống) 45132

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ