Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
432902Dịch vụ lắp đặt đường sắt và rào chắn 43290
4329020Dịch vụ lắp đặt đường sắt và rào chắn 432902
432903Dịch vụ lắp đặt khác chưa phân vào đâu 43290
4329030Dịch vụ lắp đặt khác chưa phân vào đâu 432903
433Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng 43
4330Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng 433
43300Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng 4330
433000Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng 43300
4330001Dịch vụ trát vữa 433000
4330002Dịch vụ lắp ghép 433000
4330003Dịch vụ lợp ngói và mái 433000
4330004Dịch vụ sơn 433000
4330009Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng khác 433000
439Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác 43
4390Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác 439
43900Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác 4390
439000Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác 43900
4390001Dịch vụ chống thấm 439000
4390002Dịch vụ dựng giàn giáo 439000
4390003Dịch vụ làm nền móng 439000
4390004Dịch vụ đổ bê tông 439000
4390005Dịch vụ lắp ráp cấu kiện sắt 439000
4390006Dịch vụ xây 439000
4390007Dịch vụ lắp đặt các cấu kiện xây dựng khác 439000
4390009Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác chưa phân vào đâu 439000
45Dịch vụ bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác G
451Dịch vụ bán ô tô và xe có động cơ khác 45
4511Dịch vụ bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 451
45111Dịch vụ bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511
451111Dịch vụ bán buôn ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống 45111

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ