Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
4513200Đại lý ô tô con ( 9 chỗ ngồi trở xuống) 451320
45133Đại lý ô tô khác 4513
451330Đại lý ô tô khác 45133
4513300Đại lý ô tô khác 451330
45139Đại lý xe có động cơ khác 4513
451390Đại lý xe có động cơ khác 45139
4513901Đại lý xe có động cơ khác chở khách 451390
4513902Đại lý xe có động cơ khác chở hàng hoá 451390
452Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45
4520Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 452
45200Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4520
452001Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa thông thường (trừ dịch vụ sửa chữa hệ thống điện, lốp và thân xe) 45200
4520010Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa thông thường (trừ dịch vụ sửa chữa hệ thống điện, lốp và thân xe) 452001
452002Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điện 45200
4520020Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điện 452002
452003Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa thân xe và các bộ phận (cửa, khoá, cửa sổ, sơn lại xe, sửa chữa xe do va chạm) 45200
4520030Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa thân xe và các bộ phận (cửa, khoá, cửa sổ, sơn lại xe, sửa chữa xe do va chạm) 452003
452004Dịch vụ rửa xe, đánh bóng và dịch vụ tương tự 45200
4520040Dịch vụ rửa xe, đánh bóng và dịch vụ tương tự 452004
453Dịch vụ bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45
4530Dịch vụ bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 453
45301Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
453011Dịch vụ bán buôn săm, lốp ô tô và xe có động cơ khác 45301
4530110Dịch vụ bán buôn săm, lốp ô tô và xe có động cơ khác 453011
453019Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ khác của ô tô và xe có động cơ khác 45301
4530190Dịch vụ bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ khác của ô tô và xe có động cơ khác 453019
45302Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
453021Dịch vụ bán lẻ săm, lốp ô tô và xe có động cơ khác 45302
4530210Dịch vụ bán lẻ săm, lốp ô tô và xe có động cơ khác 453021
453022Dịch vụ bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ khác của ô tô và xe có động cơ khác 45302

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ