Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
4290092Công trình thể thao, giải trí ngoài trời 429009
4290093Công trình kỹ thuật dân dụng khác còn lại chưa phân vào đâu 429009
4290094Dịch vụ xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chưa phân vào đâu 429009
43Dịch vụ xây dựng chuyên dụng F
431Dịch vụ phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng 43
4311Dịch vụ phá dỡ 431
43110Dịch vụ phá dỡ 4311
431100Dịch vụ phá dỡ 43110
4311000Dịch vụ phá dỡ 431100
4312Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng (bao gồm cả dịch vụ khoan thăm dò) 431
43120Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng (bao gồm cả dịch vụ khoan thăm dò) 4312
431200Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng (bao gồm cả dịch vụ khoan thăm dò) 43120
4312000Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng (bao gồm cả dịch vụ khoan thăm dò) 431200
432Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác 43
4321Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện 432
43210Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện 4321
432100Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện 43210
4321000Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện 432100
4322Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 432
43221Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322
432210Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
4322100Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 432210
43222Dịch vụ lắp đặt hệ thống hơi nước, thông gió, điều hoà không khí và đường khí đốt (gas) 4322
432220Dịch vụ lắp đặt hệ thống hơi nước, thông gió, điều hoà không khí và đường khí đốt (gas) 43222
4322201Dịch vụ lắp đặt hệ thống hơi nước, thông gió và điều hoà không khí 432220
4322202Dịch vụ lắp đặt đường khí đốt (gas) 432220
4329Dịch vụ lắp đặt xây dựng khác 432
43290Dịch vụ lắp đặt xây dựng khác 4329
432901Dịch vụ lắp đặt các tấm cách ly 43290
4329010Dịch vụ lắp đặt các tấm cách ly 432901

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ