Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
4210219Dịch vụ xây dựng đường bộ và đường sân bay 421021
421022Cầu, đường cao tốc trên cao, đường ngầm và dịch vụ xây dựng 42102
4210221Cầu, đường cao tốc trên cao, đường ngầm 421022
4210229Dịch vụ xây dựng cầu, đường cao tốc trên cao, đường ngầm 421022
422Công trình công ích và dịch vụ xây dựng công trình công ích 42
4220Công trình công ích và dịch vụ xây dựng công trình công ích 422
42200Công trình công ích và dịch vụ xây dựng công trình công ích 4220
422001Công trình đường ống, hệ thống nước và dịch vụ 42200
4220011Đường ống dẫn chất khí và chất lỏng đường dài 422001
4220012Đường ống dẫn chất lỏng và chất khí nội vùng 422001
4220013Kênh tưới tiêu và hệ thống thoát nước ngầm 422001
4220014Trạm bơm nước 422001
4220015Nhà máy xử lý nước và nước thải 422001
4220019Dịch vụ xây dựng đường ống và hệ thống nước 422001
422002Công trình điện, viễn thông và dịch vụ xây dựng 42200
4220021Công trình đường dây điện và viễn thông đường dài 422002
4220022Trạm điện, viễn thông đường dài 422002
4220023Công trình đường dây điện và viễn thông nội vùng 422002
4220024Trạm điện, viễn thông nội vùng 422002
4220025Nhà máy điện 422002
4220029Dịch vụ xây dựng công trình điện và viễn thông 422002
429Công trình kỹ thuật dân dụng khác 42
4290Công trình kỹ thuật dân dụng khác 429
42900Công trình kỹ thuật dân dụng khác 4290
429001Công trình thuỷ và dịch vụ xây dựng công trình thuỷ 42900
4290011Công trình cảng 429001
4290012Công trình đập nước 429001
4290013Dịch vụ xây dựng công trình thuỷ 429001
429009Công trình kỹ thuật dân dụng và dịch vụ xây dựng khác chưa phân vào đâu 42900
4290091Công trình về khai thác và chế biến, chế tạo 429009

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ