Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
35200Khí đốt, dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3520
352001Khí than đá, khí than ướt, khí máy phát và các loại khí tương tự trừ các loại khí dầu mỏ và các loại khí hidrocacbon khác 35200
3520010Khí than đá, khí than ướt, khí máy phát và các loại khí tương tự trừ các loại khí dầu mỏ và các loại khí hidrocacbon khác 352001
352002Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 35200
3520021Dịch vụ phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 352002
3520022Dịch vụ bán khí đốt bằng đường ống 352002
353Hơi nước, nước nóng, nước đá; dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng, nước đá và điều hoà không khí bằng đường ống 35
3530Hơi nước, nước nóng, nước đá; dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng, nước đá và điều hoà không khí bằng đường ống 353
35301Hơi nước, nước nóng; dịch vụ phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí bằng đường ống 3530
353011Hơi nước và nước nóng; dịch vụ phân phối hơi nước và nước nóng bằng đường ống 35301
3530111Hơi nước và nước nóng 353011
3530112Dịch vụ phân phối hơi nước và điều hoà không khí bằng đường ống 353011
35302Nước đá, dịch vụ cung cấp nước đá làm lạnh và khí lạnh 3530
353020Nước đá, dịch vụ cung cấp nước đá làm lạnh và khí lạnh 35302
3530201Nước đá 353020
3530202Dịch vụ cung cấp nước đá làm lạnh và khí lạnh 353020
36Nước tự nhiên khai thác E
360Nước tự nhiên khai thác 36
3600Nước tự nhiên khai thác 360
36000Nước tự nhiên khai thác 3600
360001Nước tự nhiên khai thác 36000
3600011Nước uống được 360001
3600012Nước không uống được 360001
360002Dịch vụ phân phối nước bằng đường ống 36000
3600020Dịch vụ phân phối nước bằng đường ống 360002
360003Dịch vụ mua bán nước bằng đường ống 36000
3600030Dịch vụ mua bán nước bằng đường ống 360003
37Dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải E
370Dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải 37
3700Dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải 370

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ