Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépSố hợp đồng
22226Trạm y tế xã Kỳ ThượngXã Kỳ Thượng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1121/SYT-GPHĐ;21/12/201609/HĐKCB-BHYT
22227Trạm y tế xã Đồng Lâm Xã Đồng Lâm, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1128/SYT-GPHĐ;15/02/201609/HĐKCB-BHYT
22228Trạm y tế xã Đồng SơnXã Đồng Sơn, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1459/SYT-GPHĐ;10/08/202009/HĐKCB-BHYT
22229Trạm y tế xã Đài XuyênXã Đài Xuyên, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1328/SYT-GPHĐ;16/06/201601/HĐKCB-BHYT
22230Trạm y tế xã Bình DânXã Bình Dân, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1322/SYT-GPHĐ;18/06/202401/HĐKCB-BHYT
22231Trạm y tế xã Đoàn KếtXã Đoàn Kết, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1318/SYT-GPHĐ;16/06/201601/HĐKCB-BHYT
22232Trạm y tế xã Vạn YênXã Vạn Yên, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1433/QNI-GPHĐ;05/10/202201/HĐKCB-BHYT
22233Trạm y tế xã Yên ThanXã Yên Than, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng NinhSở Y tế Quảng Ninh1229/QNI-GPHĐ;02/11/202301/HĐKCB-BHYT
22234Trạm y tế xã Điền XáXã Điền Xá, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh 1464/QNI-GPHĐ;02/11/202301/HĐKCB-BHYT
22235Trạm y tế xã Phong DụXã Phong Dụ, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh 1228/SYT-GPHĐ;30/03/201601/HĐKCB-BHYT
22236Trạm y tế xã Tiên LãngXã Tiên Lãng, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng NinhSở Y tế Quảng Ninh1223/QNI-GPHĐ;18/10/202201/HĐKCB-BHYT
22237Trạm y tế xã Hải LạngXã Hải Lạng, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh 1232/SYT-GPHĐ;30/03/201601/HĐKCB-BHYT
22238Trạm y tế xã Đại DựcXã Đại Dực, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1226/SYT-GPHĐ;30/03/201601/HĐKCB-BHYT
22239Trạm y tế xã Hà LâuXã Hà Lâu, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh 1231/QNI-GPHĐ;05/10/202201/HĐKCB-BHYT
22241Trạm y tế phường Cẩm ThủyPhường Cẩm Thủy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1385/SYT-GPHĐ;30/01/201801/HĐKCB-BHYT
22245Trạm y tế phường Cẩm BìnhPhường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1384/QNI-GPHĐ;13/10/202101/HĐKCB-BHYT
22248Trạm y tế xã Hải HòaThôn Khe, xã Hải Hòa, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1214/QNI-GPHĐ;16/05/202524/HĐKCB-BHYT
22250Trạm y tế xã Dương HuyXã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1216/SYT-GPHĐ;24/03/201601/HĐKCB-BHYT
22252Trạm y tế xã Quảng LâmXã Quảng Lâm, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1286/SYT-GPHĐ;24/05/201601/HĐKCB-BHYT
22253Trạm y tế xã Tân BìnhXã Tân Bình, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng NinhSở Y Tế tỉnh Quảng Ninh1287/SYT-GPHĐ;24/05/201601/HĐKCB-BHYT
22254Trạm y tế xã Quảng TânXã Quảng Tân, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế quảng ninh1486/SYT-GPHĐ;19/04/202101/HĐKCB-BHYT
22255Trạm y tế xã Hải XuânXã Hải Xuân,thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1304/SYT-GPHĐ;10/06/201601/HĐKCB-BHYT
22256Trạm y tế phường Hải HoàPhường Hải Hòa, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1309/SYT-GPHĐ;10/06/201601/HĐKCB-BHYT
22257Trạm y tế phường Hải YênPhường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1310/SYT-GPHĐ;10/06/201601/HĐKCB-BHYT
22258Trạm y tế xã Hải Đông Xã Hải Đông, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1301/SYT-GPHĐ;10/06/201601/HĐKCB-BHYT
22259Trạm y tế xã Quảng NghĩaXã Quảng Nghĩa,thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1308/SYT-GPHĐ;10/06/201601/HĐKCB-BHYT
22260Trạm y tế xã Vạn NinhXã Vạn Ninh, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1314/SYT-GPHĐ;10/06/201601/HĐKCB-BHYT
22261Trạm y tế xã Hải SơnXã Hải Sơn, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1302/SYT-GPHĐ;10/06/201601/HĐKCB-BHYT
22262Trạm y tế xã Bắc SơnXã Bắc Sơn, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1299/SYT-GPHĐ;10/06/201601/HĐKCB-BHYT
22263Trạm y tế xã Vĩnh ThựcXã Vĩnh Thực, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1311/SYT-GPHĐ;10/06/201601/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ