22226 | Trạm y tế xã Kỳ Thượng | Xã Kỳ Thượng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1121/SYT-GPHĐ;21/12/2016 | 09/HĐKCB-BHYT |
22227 | Trạm y tế xã Đồng Lâm | Xã Đồng Lâm, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1128/SYT-GPHĐ;15/02/2016 | 09/HĐKCB-BHYT |
22228 | Trạm y tế xã Đồng Sơn | Xã Đồng Sơn, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1459/SYT-GPHĐ;10/08/2020 | 09/HĐKCB-BHYT |
22229 | Trạm y tế xã Đài Xuyên | Xã Đài Xuyên, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1328/SYT-GPHĐ;16/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22230 | Trạm y tế xã Bình Dân | Xã Bình Dân, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1322/SYT-GPHĐ;18/06/2024 | 01/HĐKCB-BHYT |
22231 | Trạm y tế xã Đoàn Kết | Xã Đoàn Kết, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1318/SYT-GPHĐ;16/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22232 | Trạm y tế xã Vạn Yên | Xã Vạn Yên, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1433/QNI-GPHĐ;05/10/2022 | 01/HĐKCB-BHYT |
22233 | Trạm y tế xã Yên Than | Xã Yên Than, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở Y tế Quảng Ninh | 1229/QNI-GPHĐ;02/11/2023 | 01/HĐKCB-BHYT |
22234 | Trạm y tế xã Điền Xá | Xã Điền Xá, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1464/QNI-GPHĐ;02/11/2023 | 01/HĐKCB-BHYT |
22235 | Trạm y tế xã Phong Dụ | Xã Phong Dụ, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1228/SYT-GPHĐ;30/03/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22236 | Trạm y tế xã Tiên Lãng | Xã Tiên Lãng, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở Y tế Quảng Ninh | 1223/QNI-GPHĐ;18/10/2022 | 01/HĐKCB-BHYT |
22237 | Trạm y tế xã Hải Lạng | Xã Hải Lạng, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1232/SYT-GPHĐ;30/03/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22238 | Trạm y tế xã Đại Dực | Xã Đại Dực, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1226/SYT-GPHĐ;30/03/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22239 | Trạm y tế xã Hà Lâu | Xã Hà Lâu, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1231/QNI-GPHĐ;05/10/2022 | 01/HĐKCB-BHYT |
22241 | Trạm y tế phường Cẩm Thủy | Phường Cẩm Thủy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1385/SYT-GPHĐ;30/01/2018 | 01/HĐKCB-BHYT |
22245 | Trạm y tế phường Cẩm Bình | Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1384/QNI-GPHĐ;13/10/2021 | 01/HĐKCB-BHYT |
22248 | Trạm y tế xã Hải Hòa | Thôn Khe, xã Hải Hòa, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1214/QNI-GPHĐ;16/05/2025 | 24/HĐKCB-BHYT |
22250 | Trạm y tế xã Dương Huy | Xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1216/SYT-GPHĐ;24/03/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22252 | Trạm y tế xã Quảng Lâm | Xã Quảng Lâm, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1286/SYT-GPHĐ;24/05/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22253 | Trạm y tế xã Tân Bình | Xã Tân Bình, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở Y Tế tỉnh Quảng Ninh | 1287/SYT-GPHĐ;24/05/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22254 | Trạm y tế xã Quảng Tân | Xã Quảng Tân, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế quảng ninh | 1486/SYT-GPHĐ;19/04/2021 | 01/HĐKCB-BHYT |
22255 | Trạm y tế xã Hải Xuân | Xã Hải Xuân,thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1304/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22256 | Trạm y tế phường Hải Hoà | Phường Hải Hòa, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1309/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22257 | Trạm y tế phường Hải Yên | Phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1310/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22258 | Trạm y tế xã Hải Đông | Xã Hải Đông, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1301/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22259 | Trạm y tế xã Quảng Nghĩa | Xã Quảng Nghĩa,thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1308/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22260 | Trạm y tế xã Vạn Ninh | Xã Vạn Ninh, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1314/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22261 | Trạm y tế xã Hải Sơn | Xã Hải Sơn, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1302/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22262 | Trạm y tế xã Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1299/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |
22263 | Trạm y tế xã Vĩnh Thực | Xã Vĩnh Thực, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1311/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT |