22183 | Trạm y tế phường Hà Trung | Phường Hà Trung, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1371/SYT-GPHĐ;30/01/2018 | 29/01/2018 |
22187 | Trạm y tế xã Hồng Thái Đông | Xã Hồng Thái Đông, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1476/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 29/10/2020 |
22188 | Trạm y tế phường Yên Thọ | Phường Yên Thọ, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1475/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 29/10/2020 |
22189 | Trạm y tế phường Yên Đức | Phường Yên Đức, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1252/SYT-GPHĐ;21/11/2024 | 29/10/2020 |
22190 | Trạm y tế phường Kim Sơn | Phường Kim Sơn, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1453/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 09/12/2018 |
22192 | Trạm y tế phường Xuân Sơn | Phường Xuân Sơn, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1422/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 09/12/2018 |
22193 | Trạm y tế phường Hưng Đạo | Phường Hưng Đạo, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1467/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 09/09/2020 |
22194 | Trạm y tế phường Hồng Phong | Phường Hồng Phong, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1394/SYT-GPHĐ;21/11/2024 | 29/01/2018 |
22196 | Trạm y tế phường Đức Chính | Phường Đức Chính, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1452/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 14/06/2020 |
22197 | Trạm y tế xã Việt Dân | Xã Việt Dân, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1415/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 09/12/2018 |
22198 | Trạm y tế phường Bình Khê | Phường Bình Khê, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1417/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 14/02/2016 |
22200 | Trạm y tế phường Tràng An | Phường Tràng An, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1419/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 09/12/2018 |
22202 | Trạm y tế phường Phương Nam | Phường Phương Nam, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1131/SYT-GPHĐ;08/03/2016 | 01/01/2020 |
22203 | Trạm y tế xã Thượng Yên Công | Xã Thượng Yên Công, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1147/SYT-GPHĐ;08/03/2016 | 07/03/2016 |
22205 | Trạm y tế xã Quảng Long | Xã Quảng Long, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1461/QNI-GPHD;09/07/2021 | 08/07/2021 |
22206 | Trạm y tế xã Quảng Minh | Xã Quảng Minh, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1266/SYT-GPHD;11/01/2024 | 23/05/2016 |
22207 | Trạm y tế xã Quảng Thịnh | Xã Quảng Thịnh, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1271/SYT-GPHD;24/05/2016 | 24/08/2023 |
22209 | Trạm y tế xã Quảng Phong | Xã Quảng Phong, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1267/SYT-GPHD;24/05/2016 | 23/05/2016 |
22210 | Trạm y tế phường Vàng Danh | Phường Vàng Danh, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh | Sở Y tế tỉnh Quảng Ninh | 1144/SYT-GPHĐ;08/03/2016 | 04/02/2024 |
22211 | Trạm y tế xã Quảng Chính | Xã Quảng Chính, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1262/SYT-GPHD;24/05/2016 | 24/08/2023 |
22212 | Trạm y tế xã Đường Hoa | Xã Đường Hoa, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1260/QNI-GPHD;05/10/2022 | 04/10/2022 |
22215 | Trạm y tế xã Quảng Thành | Xã Quảng Thành, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1397/SYT-GPHD;30/01/2018 | 24/08/2023 |
22217 | Trạm y tế xã Quảng Đức | Xã Quảng Đức, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1264/SYT-GPHD;24/05/2016 | 23/08/2023 |
22218 | Trạm y tế xã Quảng Sơn | Xã Quảng Sơn, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1268/QNI-GPHD;20/02/2023 | 19/02/2023 |
22219 | Trạm y tế xã Cái Chiên | Xã Cái Chiên, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1259/SYT-GPHD;24/05/2016 | 23/05/2016 |
22221 | Trạm y tế xã Hòa Bình | Xã Hòa Bình, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1425/SYT-GPHĐ;15/06/2023 | 09/12/2018 |
22222 | Trạm y tế xã Vũ Oai | Xã Vũ Oai, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1435/SYT-GPHĐ;11/09/2019 | 10/09/2019 |
22223 | Trạm y tế xã Tân Dân | Xã Tân Dân, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1118/SYT-GPHĐ;15/02/2016 | |
22224 | Trạm y tế xã Dân Chủ | Xã Dân Chủ, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1124/SYT-GPHĐ;15/02/2016 | 15/10/2024 |
22225 | Trạm y tế xã Bằng Cả | Xã Bằng Cả, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1126/SYT-GPHĐ;15/02/2016 | |