Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
22183Trạm y tế phường Hà TrungPhường Hà Trung, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1371/SYT-GPHĐ;30/01/201829/01/2018
22187Trạm y tế xã Hồng Thái ĐôngXã Hồng Thái Đông, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1476/QNI-GPHĐ;21/11/202429/10/2020
22188Trạm y tế phường Yên ThọPhường Yên Thọ, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1475/QNI-GPHĐ;21/11/202429/10/2020
22189Trạm y tế phường Yên ĐứcPhường Yên Đức, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1252/SYT-GPHĐ;21/11/202429/10/2020
22190Trạm y tế phường Kim SơnPhường Kim Sơn, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1453/QNI-GPHĐ;21/11/202409/12/2018
22192Trạm y tế phường Xuân SơnPhường Xuân Sơn, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1422/QNI-GPHĐ;21/11/202409/12/2018
22193Trạm y tế phường Hưng ĐạoPhường Hưng Đạo, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1467/QNI-GPHĐ;21/11/202409/09/2020
22194Trạm y tế phường Hồng PhongPhường Hồng Phong, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1394/SYT-GPHĐ;21/11/202429/01/2018
22196Trạm y tế phường Đức ChínhPhường Đức Chính, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1452/QNI-GPHĐ;21/11/202414/06/2020
22197Trạm y tế xã Việt DânXã Việt Dân, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1415/QNI-GPHĐ;21/11/202409/12/2018
22198Trạm y tế phường Bình KhêPhường Bình Khê, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1417/QNI-GPHĐ;21/11/202414/02/2016
22200Trạm y tế phường Tràng AnPhường Tràng An, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1419/QNI-GPHĐ;21/11/202409/12/2018
22202Trạm y tế phường Phương NamPhường Phương Nam, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1131/SYT-GPHĐ;08/03/201601/01/2020
22203Trạm y tế xã Thượng Yên CôngXã Thượng Yên Công, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1147/SYT-GPHĐ;08/03/201607/03/2016
22205Trạm y tế xã Quảng LongXã Quảng Long, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1461/QNI-GPHD;09/07/202108/07/2021
22206Trạm y tế xã Quảng MinhXã Quảng Minh, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1266/SYT-GPHD;11/01/202423/05/2016
22207Trạm y tế xã Quảng ThịnhXã Quảng Thịnh, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1271/SYT-GPHD;24/05/201624/08/2023
22209Trạm y tế xã Quảng PhongXã Quảng Phong, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1267/SYT-GPHD;24/05/201623/05/2016
22210Trạm y tế phường Vàng DanhPhường Vàng Danh, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng NinhSở Y tế tỉnh Quảng Ninh1144/SYT-GPHĐ;08/03/201604/02/2024
22211Trạm y tế xã Quảng ChínhXã Quảng Chính, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1262/SYT-GPHD;24/05/201624/08/2023
22212Trạm y tế xã Đường HoaXã Đường Hoa, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1260/QNI-GPHD;05/10/202204/10/2022
22215Trạm y tế xã Quảng ThànhXã Quảng Thành, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1397/SYT-GPHD;30/01/201824/08/2023
22217Trạm y tế xã Quảng ĐứcXã Quảng Đức, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1264/SYT-GPHD;24/05/201623/08/2023
22218Trạm y tế xã Quảng SơnXã Quảng Sơn, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1268/QNI-GPHD;20/02/202319/02/2023
22219Trạm y tế xã Cái ChiênXã Cái Chiên, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1259/SYT-GPHD;24/05/201623/05/2016
22221Trạm y tế xã Hòa BìnhXã Hòa Bình, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1425/SYT-GPHĐ;15/06/202309/12/2018
22222Trạm y tế xã Vũ OaiXã Vũ Oai, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1435/SYT-GPHĐ;11/09/201910/09/2019
22223Trạm y tế xã Tân DânXã Tân Dân, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1118/SYT-GPHĐ;15/02/2016
22224Trạm y tế xã Dân ChủXã Dân Chủ, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1124/SYT-GPHĐ;15/02/201615/10/2024
22225Trạm y tế xã Bằng CảXã Bằng Cả, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1126/SYT-GPHĐ;15/02/2016

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ