22264 | Trạm y tế xã Vĩnh Trung | Xã Vĩnh Trung, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1315/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 09/06/2016 |
22265 | Trạm y tế phường Trà Cổ | Phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1312/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 09/06/2016 |
22266 | Trạm y tế phường Ninh Dương | Phường Ninh Dương, Thành phố Móng Cái,Tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1307/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 09/06/2016 |
22267 | Trạm y tế phường Trần Phú | Phường Trần Phú, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1313/SYT/GPHĐ;10/06/2016 | 29/01/2018 |
22269 | Trạm y tế phường Ka Long | Phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1306/SYT-GPHĐ;10/06/2016 | 09/01/2001 |
22272 | Trạm y tế xã Dực Yên | Xã Dực Yên, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1282/SYT-GPHĐ;25/05/2021 | |
22273 | Trạm y tế xã Đại Bình | Xã Đại Bình, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1281/SYT-GPHĐ;25/05/2021 | |
22274 | Trạm y tế xã Đầm Hà | Xã Đầm Hà, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1279/SYT-GPHĐ;22/05/2021 | |
22276 | Trạm y tế xã Quảng An | Xã Quảng An, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1283/SYT-GPHĐ;25/05/2021 | |
22277 | Trạm y tế xã Thanh Lân | Xã Thanh Lân, huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1482/SYT-GPHĐ;22/12/2021 | 17/03/2019 |
22278 | Trạm y tế xã Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến, huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1481/QNI-GPHĐ;02/11/2023 | |
22282 | Trạm y tế phường Đông Mai | Phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Quảng Ninh | 1381/QNI-GPHĐ;20/02/2023 | 27/12/2022 |
22283 | Trạm y tế phường Cộng Hòa | Phường Cộng Hòa, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1148/SYT-GPHĐ;20/02/2023 | 27/12/2022 |
22284 | Trạm y tế phường Hà An | Phường Hà An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1082/QNI-GPHĐ;20/02/2023 | |
22285 | Trạm y tế phường Tân An | Phường Tân An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1072/QNI-GPHĐ;13/02/2023 | 27/12/2022 |
22287 | Trạm y tế xã Cẩm La | Xã Cẩm La, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1376/QNI-GPHĐ;20/02/2023 | 27/12/2022 |
22288 | Trạm y tế phường Phong Cốc | Phường Phong Cốc, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1077/SYT-GPHĐ;08/12/2015 | 27/12/2022 |
22289 | Trạm y tế xã Liên Hòa | Xã Liên Hòa, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1379/QNI-GPHĐ;20/02/2023 | 27/12/2022 |
22290 | Trạm y tế xã Liên Vị | Xã Liên Vị, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1375/QNI-GPHĐ;20/02/2023 | 27/12/2022 |
22291 | Trạm y tế xã Tiền Phong | Xã Tiền Phong, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1390/SYT-GPHĐ;30/01/2018 | 27/12/2022 |
22292 | Trạm y tế xã Hiệp Hòa | Xã Hiệp Hòa, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1378/QNI-GPHĐ;20/02/2023 | 27/12/2022 |
22293 | Trạm y tế phường Yên Giang | Phường Yên Giang, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở Y tế Quảng Ninh | 1078/QNI-GPHĐ;20/02/2023 | |
22294 | Trạm y tế phường Nam Hòa | Phường Nam Hòa, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1076/SYT-GPHĐ;08/12/2015 | 27/12/2022 |
22296 | Trạm y tế phường Trưng Vương | Phường Trưng Vương, thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh | Sở Y tế Quảng Ninh | 1370/QNI-GPHĐ;09/07/2021 | 08/07/2021 |
22297 | Trạm y tế phường Yên Thanh | Phường Yên Thanh, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1369/SYT-GPHĐ;30/01/2018 | |
22300 | Trạm y tế thị trấn Quảng Hà | Khu Đại Điền Nam, thị trấn Quảng Hà, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | Sở Y tế tỉnh Quảng Ninh | 1265/QNI-GPHĐ;23/11/2022 | 23/08/2023 |
22304 | Trạm y tế phường Quảng Yên | Phường Quảng Yên, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | Sở Y tế Quảng Ninh | 1380/QNI-GPHĐ;20/02/2023 | |
22317 | Trạm y tế phường Thanh Sơn | Phường Thanh Sơn, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1140/SYT-GPHĐ;08/03/2016 | 07/03/2016 |
22369 | Trạm y tế thuộc Công ty cổ phần than Vàng Danh - Vinacomin | Số 969 Bạch Đằng - P. Quang Trung - TP. Uông Bí - T. Quảng Ninh | Tập đoàn than-khoáng sản TKV | 1294/SYT-GPHĐ;31/05/2016 | 30/05/2016 |
22370 | Chi Nhánh Công ty CP Bệnh viện đa khoa quốc tế VinMec - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Hạ Long | Số 10A, đường Lê Thánh Tông, P. Hồng Gai, TP. Hạ Long, Quảng Ninh | Chi Nhánh Công ty CP Bệnh viện đa khoa quốc tế VinMec - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Hạ Long | 201/BYT-GPHĐ;22/09/2023 | 13/11/2019 |