15213 | Trạm y tế xã Liễu Đô | Xã Liôu Đô - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 284/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15214 | Trạm y tế xã Tô Mậu | Xã Tô Mậu - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 301/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15215 | Trạm y tế xã Tân Phượng | Xã Tân Phượng - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 282/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15216 | Trạm y tế xã Phan Thanh | Xã Phan Thanh - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 297SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15217 | Trạm y tế xã Phúc Lợi | Xã Phúc Lợi - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 154/SYTGPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15218 | Trạm y tế xã Lâm Thượng | Xã Lâm Thượng - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 286/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15219 | Trạm y tế xã Khánh Thiện | Xã Khánh Thiện - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 285/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15220 | Trạm y tế xã Minh Chuẩn | Xã Minh Chuẩn - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 287/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15221 | Trạm y tế xã An Lạc | Xã An Lạc - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 302/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15222 | Trạm y tế xã Khai Trung | Xã Khai Trung - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 291/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15224 | Trạm y tế xã Tân Lập | Xã Tân Lập - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 295/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15225 | Trạm y tế xã Trung Tâm | Xã Trung Tâm - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 294/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15226 | Trạm y tế xã An Phú | Xã An Phú - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 290/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15227 | Trạm y tế xã Động Quan | Xã Đồng Quan - huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái | 298/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15228 | Trạm y tế xã Minh Tiến | Xã Minh Tiến - Lục Yên | 300/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 324/2025/HĐKCB-BHYT |
15301 | Trung tâm Y tế khu vực Văn Yên | Thôn Hồng Phong, xã Mậu A, huyện Văn Yên, tỉnh Lào Cai | 000028/LCA-GPHĐ; 14/07/2025 | 13/07/2025 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15302 | Phòng khám đa khoa khu vực An Bình thuộc Trung tâm y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã An Bình - Văn Yên | 000422/YB-GPHĐ; 22/11/2024 | 22/03/2018 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15303 | Phòng khám đa khoa khu vực Phong Dụ Hạ thuộc Trung tâm y tế huyện Văn Yên | Xã Phong Dô Thượng | 000421/YB-GPHĐ; 22/11/2024 | 15/03/2022 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15304 | Trạm y tế xã Xuân Ái thuộc Trung tâm y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Xuân ái - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000365/YB-GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15306 | Trạm y tế xã Mỏ Vàng thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Má Vàng - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000356/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15308 | Trạm y tế xã Nà Hẩu thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Nà Hèu - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000372/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15309 | Trạm y tế xã Lâm Giang thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Lâm Giang - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000358/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15310 | Trạm y tế xã Yên Phú thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Yên Phú - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000360/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15312 | Trạm y tế xã Đại Phác thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Đại Phác - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000361/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15313 | Trạm y tế xã Đại Sơn thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Đại Sơn - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000371/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15314 | Trạm y tế xã Viễn Sơn thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Viôn Sơn - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000357/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15315 | Trạm y tế xã Yên Hợp thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Yên Hợp - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000375/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15317 | Trạm y tế Thị trấn Mậu A thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Thị Trấn Mậu A - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000377/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15320 | Trạm y tế xã Mậu Đông thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Mậu Đông - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000366/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15321 | Trạm y tế xã Ngòi A thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Ngũi A - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000376/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |