Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
15322Trạm y tế xã Đông An thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên BáiXã Đông An - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái000362/YB - GPHĐ; 28/08/202403/01/2016479/2025/HĐKCB-BHYT
15324Trạm y tế xã Lang Thíp thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên BáiXã Lang Thíp - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái000374/YB - GPHĐ; 28/08/202403/01/2016479/2025/HĐKCB-BHYT
15325Trạm y tế xã Châu Quế Thượng thuộc Trung tâm y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên BáiXã Châu Quế Thượng - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái000373/YB-GPHĐ; 28/08/202403/01/2016479/2025/HĐKCB-BHYT
15326Trạm y tế xã Quang Minh thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên BáiXã Quang Minh - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái000369/YB - GPHĐ; 28/08/202419/04/2022479/2025/HĐKCB-BHYT
15328Trạm y tế xã Xuân Tầm thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên BáiXã Xuân Tầm - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái000370/YB - GPHĐ; 28/08/202403/01/2016479/2025/HĐKCB-BHYT
15331Trạm y tế xã Phong Dụ Thượng thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên BáiXã Phong Dô Thượng - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái000368/YB - GPHĐ; 28/08/202403/01/2016479/2025/HĐKCB-BHYT
15401Trung tâm Y tế khu vực Yên BìnhXã Phú Thịnh, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái000331/YB-GPHĐ; 28/10/202426/02/2019496/2025/HĐKCB-BHYT
15402Phòng khám đa khoa KV Thác BàThị Trấn Thác Bà - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái000045/YB-GPHĐ; 03/05/201826/02/2019496/2025/HĐKCB-BHYT
15403Phòng khám đa khoa KV Cảm ÂnXã Cảm Ân - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái000180/YB - GPHĐ; 25/10/202124/10/2021496/2025/HĐKCB-BHYT
15404Phòng khám đa khoa KV Cảm NhânXã Cảm Nhân - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái000180/YB-GPHĐ; 25/10/202104/03/2019496/2025/HĐKCB-BHYT
15405Trạm y tế xã Bảo áiXã Bảo ái - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái259/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15406Trạm y tế xã Tân NguyênXã Tân Nguyên - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái258/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201603/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15407Trạm y tế xã Phúc AnXã Phúc An - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái272/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15408Trạm y tế xã Xuân LongXã Xuân Long - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái280/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15410Trạm y tế xã Bạch HàXã Bạch Hà - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái000322/YB-GPHĐ; 05/08/2024496/2025/HĐKCB-BHYT
15411Trạm y tế xã Đại MinhXã Đại Minh - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái271/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201631/12/2015496/2025/HĐKCB-BHYT
15412Trạm y tế xã Ngọc ChấnXã Ngọc Chên - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái277/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15414Trạm y tế xã Phúc NinhXã Phúc Ninh - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái278/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15416Trạm y tế xã Xuân LaiXã Xuân Lai - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái274/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201603/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15417Trạm y tế xã Tân HươngXã Tân Hương - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái261/SYT-GPHĐ; 04/01/201603/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15418Trạm y tế xã Mông SơnXã Mông Sơn - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái260/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15419Trạm y tế xã Yên ThànhXã Yên Thành - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái273/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15420Trạm y tế xã Đại ĐồngXã Đại Đồng - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái262/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201614/05/2019496/2025/HĐKCB-BHYT
15422Trạm y tế xã Vũ LinhXã Vũ Linh - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái269/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201615/03/2020496/2025/HĐKCB-BHYT
15423Trạm y tế xã Vĩnh KiênXã Vĩnh Kiên - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái268/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15425Trạm y tế xã Hán ĐàXã Hán Đà - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái267/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15426Trạm y tế xã Thịnh HưngXã Thịnh Hưng - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái265/SYT-GPHĐ; 04/01/201603/01/2016496/2025/HĐKCB-BHYT
15501Trung tâm Y tế khu vực Mù Cang ChảiThôn 5 xã Mù Cang Chải tỉnh Lào Cai000297/YB-GPHĐ; 02/07/202427/07/2014208/2025/HĐKCB-BHYT
15503Trạm y tế xã Nậm CóXã Nậm Cã - huyện Mù Căng Chải - tỉnh Yên Bái349/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201603/01/2016208/2025/HĐKCB-BHYT
15504Trạm y tế xã Cao PhạXã Cao Phạ - huyện Mù Căng Chải - tỉnh Yên Bái358/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201603/01/2016208/2025/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ