15322 | Trạm y tế xã Đông An thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Đông An - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000362/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15324 | Trạm y tế xã Lang Thíp thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Lang Thíp - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000374/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15325 | Trạm y tế xã Châu Quế Thượng thuộc Trung tâm y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Châu Quế Thượng - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000373/YB-GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15326 | Trạm y tế xã Quang Minh thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Quang Minh - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000369/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 19/04/2022 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15328 | Trạm y tế xã Xuân Tầm thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Xuân Tầm - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000370/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15331 | Trạm y tế xã Phong Dụ Thượng thuộc Trung tâm Y tế huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Phong Dô Thượng - huyện Văn Yên - tỉnh Yên Bái | 000368/YB - GPHĐ; 28/08/2024 | 03/01/2016 | 479/2025/HĐKCB-BHYT |
15401 | Trung tâm Y tế khu vực Yên Bình | Xã Phú Thịnh, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái | 000331/YB-GPHĐ; 28/10/2024 | 26/02/2019 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15402 | Phòng khám đa khoa KV Thác Bà | Thị Trấn Thác Bà - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 000045/YB-GPHĐ; 03/05/2018 | 26/02/2019 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15403 | Phòng khám đa khoa KV Cảm Ân | Xã Cảm Ân - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 000180/YB - GPHĐ; 25/10/2021 | 24/10/2021 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15404 | Phòng khám đa khoa KV Cảm Nhân | Xã Cảm Nhân - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 000180/YB-GPHĐ; 25/10/2021 | 04/03/2019 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15405 | Trạm y tế xã Bảo ái | Xã Bảo ái - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 259/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15406 | Trạm y tế xã Tân Nguyên | Xã Tân Nguyên - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 258/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15407 | Trạm y tế xã Phúc An | Xã Phúc An - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 272/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15408 | Trạm y tế xã Xuân Long | Xã Xuân Long - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 280/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15410 | Trạm y tế xã Bạch Hà | Xã Bạch Hà - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 000322/YB-GPHĐ; 05/08/2024 | | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15411 | Trạm y tế xã Đại Minh | Xã Đại Minh - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 271/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 31/12/2015 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15412 | Trạm y tế xã Ngọc Chấn | Xã Ngọc Chên - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 277/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15414 | Trạm y tế xã Phúc Ninh | Xã Phúc Ninh - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 278/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15416 | Trạm y tế xã Xuân Lai | Xã Xuân Lai - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 274/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15417 | Trạm y tế xã Tân Hương | Xã Tân Hương - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 261/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15418 | Trạm y tế xã Mông Sơn | Xã Mông Sơn - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 260/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15419 | Trạm y tế xã Yên Thành | Xã Yên Thành - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 273/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15420 | Trạm y tế xã Đại Đồng | Xã Đại Đồng - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 262/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 14/05/2019 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15422 | Trạm y tế xã Vũ Linh | Xã Vũ Linh - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 269/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 15/03/2020 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15423 | Trạm y tế xã Vĩnh Kiên | Xã Vĩnh Kiên - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 268/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15425 | Trạm y tế xã Hán Đà | Xã Hán Đà - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 267/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15426 | Trạm y tế xã Thịnh Hưng | Xã Thịnh Hưng - huyện Yên Bình - tỉnh Yên Bái | 265/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 496/2025/HĐKCB-BHYT |
15501 | Trung tâm Y tế khu vực Mù Cang Chải | Thôn 5 xã Mù Cang Chải tỉnh Lào Cai | 000297/YB-GPHĐ; 02/07/2024 | 27/07/2014 | 208/2025/HĐKCB-BHYT |
15503 | Trạm y tế xã Nậm Có | Xã Nậm Cã - huyện Mù Căng Chải - tỉnh Yên Bái | 349/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 208/2025/HĐKCB-BHYT |
15504 | Trạm y tế xã Cao Phạ | Xã Cao Phạ - huyện Mù Căng Chải - tỉnh Yên Bái | 358/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 208/2025/HĐKCB-BHYT |