14233 | Trạm y tế xã Hua Nhàn | Xã Hua Nhàn, Huyện Bắc Yên, Sơn la | Sở y tế Tỉnh Sơn La | 1 | 14 |
14234 | Trạm y tế xã Nà Bó | Xã Nà Bó, Huyện Mai Sơn, Sơn La | Sở y tế Tỉnh Sơn La | 1 | 14 |
14239 | Bệnh viện Tâm thần tỉnh Sơn La | Phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La | Sở y tế Tỉnh Sơn La | 000151/SYTSL-GPHĐ | 14 |
14240 | Bệnh viện đa khoa Cuộc sống (Công ty cổ phẩn MD 268) | Đường Hùng Vương, phường Chiềng cơi, tỉnh Sơn La | Sở y tế Tỉnh Sơn La | 212/BYT-GPHĐ | 14 |
14241 | Trạm Y tế xã Tân Lang | Xã Tân Lang, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | Sở y tế Tỉnh Sơn La | 222 | 14 |
14243 | Trạm Y Tế Xã Mường Giôn | Xã Mường Giôn | Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai | 232/SYTSL-GPHĐ | 14 |
14244 | Trạm Y tế xã Chiềng Khương | Xã Chiềng khương | Bệnh viện đa khoa huyện Sông mã | 406/SYTSL-GPHD | 14 |
14245 | Trạm y tế xã mường lầm | Xã mường lầm huyện sông mã | Bệnh viện đa khoa huyện sông mã | 403/SYTSL-GPHD | 14 |
14246 | Bệnh xá công an tỉnh sơn la | Tổ 5 phường chiềng lề thành phố sơn la | Công an tỉnh Sơn la | 09/SL-GPHD | 14 |
14248 | Trạm y tế xã Làng Chếu | xã làng chếu | Trung tâm y tế huyện Bắc Yên | 354/SYTSL-GPHĐ | 14 |
14249 | Trạm y tế xã Co Mạ | Xã co mạ, huyện Thuận Châu | Trung tâm y tế huyện Thuận Châu | 379/SYTSL-GPHĐ | 14 |
14250 | Trạm y tế xã Phiêng Khoài | xã phiêng khoài | Bệnh viện đa khoa Yên Châu | 319/SYTSL-GPHĐ | 14 |
14251 | Trạm Y tế xã Mường Chanh | Bàn Cang Mường | Trung tâm y tế huyện Mai Sơn | 287/SYTSL-GPHĐ | 14 |
14252 | Trạm Y tế xã Phiêng Cằm | Bản Nong Tàu Thái | SYT tỉnh Sơn La | 290/SYTSL-GPHĐ | 14 |
14253 | Trạm Y tế xã Chiềng Mai | Bàn Nà Nghè | SYT tỉnh Sơn La | 291/SYTSL-GPHĐ | 14 |
14254 | Trạm Y tế xã Mường Do | Mường Do | SYT tỉnh Sơn La | 00034/SL-GPHĐ | 14 |
14256 | Phòng Khám Đa Khoa Tâm Bình | Số 70b, đường Chu Văn Thịnh, Thành phố Sơn La | Công ty TNHH Tâm Bình Tây Bắc | 000389/SL-GPHĐ | 14 |
14263 | Trạm Y tế phường Mường Sang | Tổ dân phố Bãi Sậy, phường Mường Sang, thị xã Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Sở y tế Tỉnh Sơn La | 00263/SL-GPHĐ | 14 |
14264 | Trạm Y tế phường Vân Sơn | Trạm Y tế phường Vân Sơn, tổ dân phố Đoàn Kết, phường Vân Sơn, thị xã Mộc Châu | Sở y tế Tỉnh Sơn La | 000266/SL-GPHĐ | 14 |
14266 | Trạm Y tế xã Đoàn Kết | Bản Đoàn Kết, xã Đoàn Kết, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La | Sở y tế Tỉnh Sơn La | 000271/SL-GPHĐ | 14 |
15001 | Trạm y tế phường Yên Ninh thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái | Phường Yên Ninh - TP Yên Bái - tỉnh Yên Bái | Sở y tế Tỉnh Yên Bái | 000336/YB-GPHĐ; 20/08/2024 | 15 |
15002 | Trạm y tế phường Minh Tân thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái | Phường Minh Tân - TP Yên Bái - tỉnh Yên Bái | Sở y tế Tỉnh Yên Bái | 000337/YB-GPHĐ; 20/08/2024 | 15 |
15003 | Trạm y tế phường Nguyễn Thái Học thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái | Phường Nguyễn Thái Học - TP Yên Bái - Tỉnh Yên Bái | Sở y tế Tỉnh Yên Bái | 000343/YB-GPHĐ;20/08/2024 | 15 |
15004 | Trạm y tế phường Đồng Tâm thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái | Phường Đồng Tâm - TP Yên Bái - tỉnh Yên Bái | Sở y tế Tỉnh Yên Bái | 000338/YB-GPHĐ; 20/08/2024 | 15 |
15005 | Trạm y tế phường Hồng Hà thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái | Phường Hồng Hà - TP Yên Bái - tỉnh Yên Bái | Sở y tế Tỉnh Yên Bái | 000431/YB-GPHĐ; 14/01/2025 | 15 |
15007 | Trạm y tế phường Trung Tâm | Phường Trung Tâm - Thị xã Nghĩa Lộ - Tỉnh Yên Bái | Sở y tế Tỉnh Yên Bái | 335/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 15 |
15008 | Trạm y tế phường Tân An | Phường Tân An - Thị xã Nghĩa Lộ - Tỉnh Yên Bái | Sở y tế Tỉnh Yên Bái | 337/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 15 |
15009 | Trạm y tế phường Cầu Thia | Phường Cầu Thia - Thị xã Nghĩa Lộ - Tỉnh Yên Bái | Sở y tế Tỉnh Yên Bái | 336/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 15 |
15010 | Trạm y tế Thị trấn Mù Căng Chải | Thị Trấn Mù Căng Chải - huyện Mù Căng Chải - tỉnh Yên Bái | Sở y tế Tỉnh Yên Bái | 362/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 15 |
15011 | Trạm y tế xã Cổ Phúc thuộc Trung tâm Y tế huyện Trần Yên tỉnh Yên Bái | Thị trấn Cổ Phúc - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | Sở y tế Tỉnh Yên Bái | 000398/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 15 |