Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
14233Trạm y tế xã Hua NhànXã Hua Nhàn, Huyện Bắc Yên, Sơn laSở y tế Tỉnh Sơn La114
14234Trạm y tế xã Nà BóXã Nà Bó, Huyện Mai Sơn, Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La114
14239Bệnh viện Tâm thần tỉnh Sơn LaPhường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La 000151/SYTSL-GPHĐ 14
14240Bệnh viện đa khoa Cuộc sống (Công ty cổ phẩn MD 268)Đường Hùng Vương, phường Chiềng cơi, tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La212/BYT-GPHĐ14
14241Trạm Y tế xã Tân LangXã Tân Lang, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La22214
14243Trạm Y Tế Xã Mường GiônXã Mường GiônBệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai232/SYTSL-GPHĐ14
14244Trạm Y tế xã Chiềng KhươngXã Chiềng khươngBệnh viện đa khoa huyện Sông mã406/SYTSL-GPHD14
14245Trạm y tế xã mường lầmXã mường lầm huyện sông mãBệnh viện đa khoa huyện sông mã403/SYTSL-GPHD14
14246Bệnh xá công an tỉnh sơn laTổ 5 phường chiềng lề thành phố sơn laCông an tỉnh Sơn la09/SL-GPHD14
14248Trạm y tế xã Làng Chếuxã làng chếuTrung tâm y tế huyện Bắc Yên354/SYTSL-GPHĐ14
14249Trạm y tế xã Co MạXã co mạ, huyện Thuận Châu Trung tâm y tế huyện Thuận Châu379/SYTSL-GPHĐ14
14250Trạm y tế xã Phiêng Khoàixã phiêng khoàiBệnh viện đa khoa Yên Châu319/SYTSL-GPHĐ14
14251Trạm Y tế xã Mường ChanhBàn Cang MườngTrung tâm y tế huyện Mai Sơn287/SYTSL-GPHĐ14
14252Trạm Y tế xã Phiêng CằmBản Nong Tàu TháiSYT tỉnh Sơn La290/SYTSL-GPHĐ14
14253Trạm Y tế xã Chiềng MaiBàn Nà NghèSYT tỉnh Sơn La291/SYTSL-GPHĐ14
14254Trạm Y tế xã Mường DoMường DoSYT tỉnh Sơn La00034/SL-GPHĐ14
14256Phòng Khám Đa Khoa Tâm BìnhSố 70b, đường Chu Văn Thịnh, Thành phố Sơn LaCông ty TNHH Tâm Bình Tây Bắc000389/SL-GPHĐ14
14263Trạm Y tế phường Mường SangTổ dân phố Bãi Sậy, phường Mường Sang, thị xã Mộc Châu, tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La00263/SL-GPHĐ14
14264Trạm Y tế phường Vân SơnTrạm Y tế phường Vân Sơn, tổ dân phố Đoàn Kết, phường Vân Sơn, thị xã Mộc ChâuSở y tế Tỉnh Sơn La000266/SL-GPHĐ14
14266Trạm Y tế xã Đoàn KếtBản Đoàn Kết, xã Đoàn Kết, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn LaSở y tế Tỉnh Sơn La000271/SL-GPHĐ14
15001Trạm y tế phường Yên Ninh thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên BáiPhường Yên Ninh - TP Yên Bái - tỉnh Yên BáiSở y tế Tỉnh Yên Bái000336/YB-GPHĐ; 20/08/202415
15002Trạm y tế phường Minh Tân thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên BáiPhường Minh Tân - TP Yên Bái - tỉnh Yên BáiSở y tế Tỉnh Yên Bái000337/YB-GPHĐ; 20/08/202415
15003Trạm y tế phường Nguyễn Thái Học thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên BáiPhường Nguyễn Thái Học - TP Yên Bái - Tỉnh Yên BáiSở y tế Tỉnh Yên Bái000343/YB-GPHĐ;20/08/202415
15004Trạm y tế phường Đồng Tâm thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên BáiPhường Đồng Tâm - TP Yên Bái - tỉnh Yên BáiSở y tế Tỉnh Yên Bái000338/YB-GPHĐ; 20/08/202415
15005Trạm y tế phường Hồng Hà thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên BáiPhường Hồng Hà - TP Yên Bái - tỉnh Yên BáiSở y tế Tỉnh Yên Bái000431/YB-GPHĐ; 14/01/202515
15007Trạm y tế phường Trung TâmPhường Trung Tâm - Thị xã Nghĩa Lộ - Tỉnh Yên BáiSở y tế Tỉnh Yên Bái335/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201615
15008Trạm y tế phường Tân AnPhường Tân An - Thị xã Nghĩa Lộ - Tỉnh Yên BáiSở y tế Tỉnh Yên Bái337/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201615
15009Trạm y tế phường Cầu ThiaPhường Cầu Thia - Thị xã Nghĩa Lộ - Tỉnh Yên BáiSở y tế Tỉnh Yên Bái336/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201615
15010Trạm y tế Thị trấn Mù Căng ChảiThị Trấn Mù Căng Chải - huyện Mù Căng Chải - tỉnh Yên BáiSở y tế Tỉnh Yên Bái362/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201615
15011Trạm y tế xã Cổ Phúc thuộc Trung tâm Y tế huyện Trần Yên tỉnh Yên BáiThị trấn Cổ Phúc - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên BáiSở y tế Tỉnh Yên Bái000398/YB-GPHĐ; 05/09/202415

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ