14195 | Trạm y tế xã Nà ớt | Xã Nà Ơt, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 13/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14196 | Trạm y tế xã Tà Hộc | Xã Tà Hộc, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 03/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14197 | Trạm y tế Thị trấn Sông Mã | Thị trấn Sông Mã, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/07/2016 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14198 | Trạm y tế xã Bó Sinh | Xã Bó Sinh, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 06/03/2022 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14199 | Trạm y tế xã Pú Bẩu | Xã Pú Pẩu, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 03/03/2022 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14200 | Trạm y tế xã Chiềng Phung | Xã Chiềng Phung, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/07/2016 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14201 | Trạm y tế xã Chiềng En | Xã Chiềng En, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/07/2016 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14203 | Trạm y tế xã Nậm Ty | Xã Nậm Ty, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 07/03/2022 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14204 | Trạm y tế xã Đứa Mòn | Xã Đứa Mòn, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/07/2016 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14205 | Trạm y tế xã Yên Hưng | Xã Yên Hưng, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/07/2016 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14206 | Trạm y tế xã Chiềng Sơ | Xã Chiềng Sơ, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/07/2016 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14207 | Trạm y tế xã Nà Nghịu | Xã Nà Nghịu, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 02/02/2020 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14208 | Trạm y tế xã Nậm Mằn | Xã Nậm Mằn, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 03/03/2022 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14209 | Trạm y tế xã Chiềng Khoong | Xã Chiềng Khoong, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 06/03/2022 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14210 | Trạm y tế xã Chiềng Cang | Xã Chiềng CAng, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/07/2016 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14211 | Trạm y tế xã Huổi Một | Xã Huổi Một, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/07/2016 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14212 | Trạm y tế xã Mường Sai | Xã Mường Sai, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/07/2016 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14213 | Trạm y tế xã Mường Cai | Xã Mường Cai, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 31/03/2022 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14214 | Trạm y tế xã Mường Hung | Xã Mường Hung, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/07/2016 | 279/HĐKCB-BHYT-BVĐKSM |
14216 | Trạm y tế xã Sam Kha | Xã Sam Kha, Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/03/2022 | 01/HĐKCBBHYT-BHXHSC-BVĐKS |
14217 | Trạm y tế xã Púng Bánh | Xã Púng Bánh, Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/03/2022 | 01/HĐKCBBHYT-BHXHSC-BVĐKS |
14218 | Trạm y tế xã Sốp Cộp | Xã Sốp Cộp, Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La | 1 | 13/03/2022 | 01/HĐKCBBHYT-BHXHSC-BVĐKS |
14219 | Trạm y tế xã Dồm Cang | Xã Dồm Cang, Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La | 1 | 02/03/2022 | 01/HĐKCBBHYT-BHXHSC-BVĐKS |
14220 | Trạm y tế xã Nậm Lạnh | Xã Nậm Lạnh, Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/03/2022 | 01/HĐKCBBHYT-BHXHSC-BVĐKS |
14221 | Trạm y tế xã Mường Lèo | Xã Mường Lèo, Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La | 1 | 31/01/2021 | 01/HĐKCBBHYT-BHXHSC-BVĐKS |
14222 | Trạm y tế xã Mường Và | Xã Mường Và, Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/03/2022 | 01/HĐKCBBHYT-BHXHSC-BVĐKS |
14228 | Trạm y tế xã Tân Xuân | Xã Tân Xuân, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 1 | 29/05/2016 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ |
14229 | Trạm y tế xã Chiềng Xuân | Xã Chiềng Xuân, Tỉnh Sơn La | 1 | 29/05/2016 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ |
14230 | Trung tâm y tế thành phố Sơn La | Phường Chiềng Lề, Thành phố SƠN LA, Tỉnh Sơn La | 000192/SL-GPHĐ | | 4150/HĐKCB-BHYT-TTYTTP |
14232 | Trạm y tế xã Háng Đồng | Xã Háng Đồng, Huyện BắcYên, Sơn la | 1 | 13/03/2022 | 299/HĐKCB-BHYT |