14159 | Trạm y tế xã Chiềng Yên | Xã Chiềng Yên, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 1 | 14/03/2022 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ |
14160 | Trạm y tế xã Xuân Nha | Xã Xuân Nha, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 1 | 29/05/2016 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ |
14161 | Trạm y tế Thị trấn Yên Châu | Thị trấn Yên Châu, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 07/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14162 | Trạm y tế xã Chiềng Đông | Xã Chiềng Đông, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 03/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14163 | Trạm y tế xã Sặp Vạt | Xã Sặp Vạt, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 26/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14164 | Trạm y tế xã Chiềng Sàng | Xã Chiềng Sàng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14165 | Trạm y tế xã Chiềng Pằn | Xã Chiềng Pằn, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 10/08/2020 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14166 | Trạm y tế xã Viêng Lán | Xã Viêng Lán, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 26/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14167 | Trạm y tế xã Chiềng Hặc | Xã Chiềng Hặc, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 07/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14168 | Trạm y tế xã Mường Lựm | Xã Mường Lựm, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 26/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14169 | Trạm y tế xã Chiềng On | Xã Chiềng On, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 08/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14170 | Trạm y tế xã Yên Sơn | Xã Yên Sơn, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 26/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14173 | Trạm y tế xã Lóng Phiêng | Xã Lóng Phiêng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 06/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14175 | Trạm y tế xã Chiềng Tương | Xã Chiềng Tương, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1 | 07/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC |
14176 | Trạm y tế Thị trấn Hát Lót | Thị trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 06/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14177 | Trạm y tế xã Chiềng Sung | Xã Chiềng Sung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 03/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14178 | Trạm y tế xã Mường Bằng | Xã Mường Bằng, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 123 | 03/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14179 | Trạm y tế xã Chiềng Chăn | Xã Chiềng Chăn, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 03/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14181 | Trạm y tế xã Chiềng Ban | Xã Chiềng BAn, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 13/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14182 | Trạm y tế xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 03/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14183 | Trạm y tế xã Mường Bon | Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 03/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14184 | Trạm y tế xã Chiềng Chung | Xã Chiềng Chung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 13/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14186 | Trạm y tế xã Hát Lót | Thị trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 03/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14187 | Trạm y tế xã Cò Nòi | Xã Cò Nòi, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 21/01/2016 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14188 | Trạm y tế xã Chiềng Nơi | Xã Chiềng Nơi, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 03/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14190 | Trạm y tế xã Chiềng Dong | Xã Chiềng Dong, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 13/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14191 | Trạm y tế xã Chiềng Kheo | Xã Chiềng Kheo, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 2 | 13/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14192 | Trạm y tế xã Chiềng Ve | Xã Chiềng Ve, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 123 | 03/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14193 | Trạm y tế xã Chiềng Lương | Xã Chiềng Lương, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 13/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |
14194 | Trạm y tế xã Phiêng Pằn | Xã Phiêng Pằn, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1 | 13/03/2022 | 410/HĐKCB-BHYT-BVĐK |