Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
14159Trạm y tế xã Chiềng YênXã Chiềng Yên, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La114/03/2022320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ
14160Trạm y tế xã Xuân NhaXã Xuân Nha, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La129/05/2016320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ
14161Trạm y tế Thị trấn Yên ChâuThị trấn Yên Châu, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La107/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14162Trạm y tế xã Chiềng ĐôngXã Chiềng Đông, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La103/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14163Trạm y tế xã Sặp VạtXã Sặp Vạt, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La126/06/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14164Trạm y tế xã Chiềng SàngXã Chiềng Sàng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La101/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14165Trạm y tế xã Chiềng PằnXã Chiềng Pằn, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La110/08/202001/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14166Trạm y tế xã Viêng LánXã Viêng Lán, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La126/06/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14167Trạm y tế xã Chiềng HặcXã Chiềng Hặc, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La107/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14168Trạm y tế xã Mường LựmXã Mường Lựm, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La126/06/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14169Trạm y tế xã Chiềng OnXã Chiềng On, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La108/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14170Trạm y tế xã Yên SơnXã Yên Sơn, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La126/06/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14173Trạm y tế xã Lóng PhiêngXã Lóng Phiêng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La106/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14175Trạm y tế xã Chiềng TươngXã Chiềng Tương, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La107/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKYC
14176Trạm y tế Thị trấn Hát LótThị trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La106/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14177Trạm y tế xã Chiềng SungXã Chiềng Sung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La103/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14178Trạm y tế xã Mường BằngXã Mường Bằng, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La12303/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14179Trạm y tế xã Chiềng ChănXã Chiềng Chăn, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La103/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14181Trạm y tế xã Chiềng BanXã Chiềng BAn, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La113/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14182Trạm y tế xã Chiềng MungXã Chiềng Mung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La103/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14183Trạm y tế xã Mường BonXã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La103/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14184Trạm y tế xã Chiềng ChungXã Chiềng Chung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La113/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14186Trạm y tế xã Hát LótThị trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La103/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14187Trạm y tế xã Cò NòiXã Cò Nòi, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La121/01/2016410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14188Trạm y tế xã Chiềng NơiXã Chiềng Nơi, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La103/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14190Trạm y tế xã Chiềng DongXã Chiềng Dong, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La113/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14191Trạm y tế xã Chiềng KheoXã Chiềng Kheo, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La213/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14192Trạm y tế xã Chiềng VeXã Chiềng Ve, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La12303/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14193Trạm y tế xã Chiềng LươngXã Chiềng Lương, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La113/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK
14194Trạm y tế xã Phiêng PằnXã Phiêng Pằn, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La113/03/2022410/HĐKCB-BHYT-BVĐK

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ