Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉNgày cấp phépSố hợp đồngNgay ky hop dong
14113Trạm y tế xã Huy ThượngXã Huy Thượng, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La02/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14115Trạm y tế xã Gia PhùXã Gia Phù, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La02/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14116Trạm y tế xã Tường PhùXã Tường Phù, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La02/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14117Trạm y tế xã Huy HạXã Huy Hạ, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La10/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14118Trạm y tế xã Huy TânXã Huy Tân, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La03/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14119Trạm y tế xã Mường LangXã Mường LAng, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La02/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14120Trạm y tế xã Suối BauXã Suối Bau, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La08/10/202001/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14121Trạm y tế xã Huy TườngXã Huy Tường, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La03/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14123Trạm y tế xã Sập XaXã Sập Xa, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La03/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14124Trạm y tế xã Tường ThượngXã Tường Thượng, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La29/12/201901/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14125Trạm y tế xã Tường TiếnXã Tường Tiến, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La02/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14126Trạm y tế xã Tường PhongXã Tường Phong, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La06/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14127Trạm y tế xã Tường HạXã Tường Hạ, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La29/05/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14128Trạm y tế xã Kim BonXã Kim Bon, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La29/05/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14129Trạm y tế xã Mường BangXã Mường BAng, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La29/06/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14130Trạm y tế xã Đá ĐỏXã Đá Đỏ, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La29/05/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14131Trạm y tế xã Tân PhongXã Tân Phong, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La10/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14132Trạm y tế xã Nam PhongXã Nam Phong, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La29/05/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14133Trạm y tế xã Bắc PhongXã Bắc Phong, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La02/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14136Trạm y tế xã Chiềng SơnXã Chiềng Sơn, thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La02/03/2022252/HĐKCB-BHYT-BVĐKMC30/12/2023
14139Trạm y tế xã Suối BàngXã Suối Bàng, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La14/03/2022320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ31/12/2023
14143Trạm y tế xã Song KhủaXã Song Khủa, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La29/05/2016320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ31/12/2023
14144Trạm y tế xã Liên HoàXã Liên Hoà, Huyện Vân hồ, Tỉnh Sơn La17/03/2022320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ31/12/2023
14147Trạm y tế xã Tô MúaXã Tô Múa, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La04/05/2020320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ31/12/2023
14148Trạm y tế xã Mường TèXã Mường Tè, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La14/03/2022320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ31/12/2023
14149Trạm y tế xã Chiềng KhừaXã Chiềng Khừa, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La02/03/2022252/HĐKCB-BHYT-BVĐKMC30/12/2023
14154Trạm y tế xã Mường MenXã Mường Men, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La29/05/2016320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ31/12/2023
14156Trạm y tế xã Lóng SậpXã Lóng Sập, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La08/02/2018252/HĐKCB-BHYT-BVĐKMC30/12/2023
14157Trạm y tế xã Vân HồXã Vân Hồ, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La29/05/2016320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ31/12/2023
14158Trạm y tế xã Lóng LuôngXã Lóng Luông, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La29/07/2021320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ31/12/2023

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ