14113 | Trạm y tế xã Huy Thượng | Xã Huy Thượng, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 02/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14115 | Trạm y tế xã Gia Phù | Xã Gia Phù, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 02/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14116 | Trạm y tế xã Tường Phù | Xã Tường Phù, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 02/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14117 | Trạm y tế xã Huy Hạ | Xã Huy Hạ, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 10/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14118 | Trạm y tế xã Huy Tân | Xã Huy Tân, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 03/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14119 | Trạm y tế xã Mường Lang | Xã Mường LAng, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 02/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14120 | Trạm y tế xã Suối Bau | Xã Suối Bau, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 08/10/2020 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14121 | Trạm y tế xã Huy Tường | Xã Huy Tường, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 03/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14123 | Trạm y tế xã Sập Xa | Xã Sập Xa, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 03/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14124 | Trạm y tế xã Tường Thượng | Xã Tường Thượng, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 29/12/2019 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14125 | Trạm y tế xã Tường Tiến | Xã Tường Tiến, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 02/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14126 | Trạm y tế xã Tường Phong | Xã Tường Phong, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 06/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14127 | Trạm y tế xã Tường Hạ | Xã Tường Hạ, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14128 | Trạm y tế xã Kim Bon | Xã Kim Bon, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14129 | Trạm y tế xã Mường Bang | Xã Mường BAng, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 29/06/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14130 | Trạm y tế xã Đá Đỏ | Xã Đá Đỏ, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14131 | Trạm y tế xã Tân Phong | Xã Tân Phong, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 10/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14132 | Trạm y tế xã Nam Phong | Xã Nam Phong, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14133 | Trạm y tế xã Bắc Phong | Xã Bắc Phong, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 02/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14136 | Trạm y tế xã Chiềng Sơn | Xã Chiềng Sơn, thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La | 02/03/2022 | 252/HĐKCB-BHYT-BVĐKMC | 30/12/2023 |
14139 | Trạm y tế xã Suối Bàng | Xã Suối Bàng, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 14/03/2022 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ | 31/12/2023 |
14143 | Trạm y tế xã Song Khủa | Xã Song Khủa, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ | 31/12/2023 |
14144 | Trạm y tế xã Liên Hoà | Xã Liên Hoà, Huyện Vân hồ, Tỉnh Sơn La | 17/03/2022 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ | 31/12/2023 |
14147 | Trạm y tế xã Tô Múa | Xã Tô Múa, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 04/05/2020 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ | 31/12/2023 |
14148 | Trạm y tế xã Mường Tè | Xã Mường Tè, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 14/03/2022 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ | 31/12/2023 |
14149 | Trạm y tế xã Chiềng Khừa | Xã Chiềng Khừa, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La | 02/03/2022 | 252/HĐKCB-BHYT-BVĐKMC | 30/12/2023 |
14154 | Trạm y tế xã Mường Men | Xã Mường Men, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ | 31/12/2023 |
14156 | Trạm y tế xã Lóng Sập | Xã Lóng Sập, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La | 08/02/2018 | 252/HĐKCB-BHYT-BVĐKMC | 30/12/2023 |
14157 | Trạm y tế xã Vân Hồ | Xã Vân Hồ, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ | 31/12/2023 |
14158 | Trạm y tế xã Lóng Luông | Xã Lóng Luông, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 29/07/2021 | 320/HĐKCB BHYT-BHXHVH-BVĐ | 31/12/2023 |