14081 | Trạm y tế xã Ngọc Chiến | Xã Ngọc Chiến, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14082 | Trạm y tế xã Mường Trai | Xã Mường Trai, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 08/03/2022 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14083 | Trạm y tế xã Nặm Păm | Xã Nậm Păm, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 07/03/2022 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14084 | Trạm y tế xã Chiềng Muôn | Xã Chiềng Muôn, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 08/03/2022 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14085 | Trạm y tế xã Chiềng Ân | Xã Chiềng Ân, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 30/04/2016 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14086 | Trạm y tế xã Pi Toong | Xã Pi Toong, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 30/04/2016 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14087 | Trạm y tế xã Chiềng Công | Xã Chiềng Công, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14088 | Trạm y tế xã Tạ Bú | Xã Tạ Bú, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14089 | Trạm y tế xã Chiềng San | Xã Chiềng SAn, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14090 | Trạm y tế xã Mường Bú | Xã Mường Bú, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 28/01/2016 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14091 | Trạm y tế xã Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 06/03/2022 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14092 | Trạm y tế xã Mường Chùm | Xã Mường Chùm, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La | 09/03/2022 | 275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM | 31/12/2023 |
14093 | Trạm y tế Thị trấn Bắc Yên | Thị trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 29/06/2016 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14094 | Trạm y tế xã Phiêng Ban | Xã Phiêng Ban, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 08/03/2022 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14095 | Trạm y tế xã Hang Chú | Xã Hang Chú, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 29/06/2016 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14096 | Trạm y tế xã Xím Vàng | Xã Xím Vàng, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 29/06/2016 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14097 | Trạm y tế xã Tà Xùa | Xã Tà Xùa, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 29/06/2016 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14098 | Trạm y tế xã Pắc Ngà | Xã Pắc Ngà, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 08/03/2022 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14101 | Trạm y tế xã Mường Khoa | Xã Mường Khoa, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 21/03/2022 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14102 | Trạm y tế xã Song Pe | Xã Song Pe, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 29/06/2016 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14103 | Trạm y tế xã Hồng Ngài | Xã Hồng Ngài, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 29/06/2016 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14104 | Trạm y tế xã Tạ Khoa | Xã Tạ Khoa, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 23/03/2022 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14105 | Trạm y tế xã Phiêng Côn | Xã Phiêng Côn, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 29/06/2016 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14106 | Trạm y tế xã Chiềng Sại | Xã Chiềng Sại, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 08/03/2022 | 299/HĐKCB-BHYT | 31/12/2023 |
14107 | Trạm y tế Thị trấn Phù Yên | Thị trấn Phù Yên, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 02/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14108 | Trạm y tế xã Suối Tọ | Xã Suối Tọ, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 09/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14109 | Trạm y tế xã Mường Thải | Xã Mường Thải, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 29/05/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14110 | Trạm y tế xã Mường Cơi | Xã Mường Cơi, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 29/03/2016 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14111 | Trạm Y tế thị trấn Quang Huy | Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 07/03/2022 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |
14112 | Trạm y tế xã Huy Bắc | Xã Huy Bắc, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La | 08/10/2020 | 01/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY | 30/12/2023 |