Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉNgày cấp phépSố hợp đồngNgay ky hop dong
14081Trạm y tế xã Ngọc ChiếnXã Ngọc Chiến, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La29/05/2016275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14082Trạm y tế xã Mường TraiXã Mường Trai, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La08/03/2022275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14083Trạm y tế xã Nặm PămXã Nậm Păm, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La07/03/2022275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14084Trạm y tế xã Chiềng MuônXã Chiềng Muôn, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La08/03/2022275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14085Trạm y tế xã Chiềng ÂnXã Chiềng Ân, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La30/04/2016275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14086Trạm y tế xã Pi ToongXã Pi Toong, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La30/04/2016275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14087Trạm y tế xã Chiềng CôngXã Chiềng Công, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La29/05/2016275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14088Trạm y tế xã Tạ BúXã Tạ Bú, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La29/05/2016275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14089Trạm y tế xã Chiềng SanXã Chiềng SAn, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La29/05/2016275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14090Trạm y tế xã Mường BúXã Mường Bú, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La28/01/2016275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14091Trạm y tế xã Chiềng HoaXã Chiềng Hoa, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La06/03/2022275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14092Trạm y tế xã Mường ChùmXã Mường Chùm, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La09/03/2022275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM31/12/2023
14093Trạm y tế Thị trấn Bắc YênThị trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La29/06/2016299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14094Trạm y tế xã Phiêng BanXã Phiêng Ban, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La08/03/2022299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14095Trạm y tế xã Hang ChúXã Hang Chú, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La29/06/2016299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14096Trạm y tế xã Xím VàngXã Xím Vàng, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La29/06/2016299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14097Trạm y tế xã Tà XùaXã Tà Xùa, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La29/06/2016299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14098Trạm y tế xã Pắc NgàXã Pắc Ngà, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La08/03/2022299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14101Trạm y tế xã Mường KhoaXã Mường Khoa, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La21/03/2022299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14102Trạm y tế xã Song PeXã Song Pe, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La29/06/2016299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14103Trạm y tế xã Hồng NgàiXã Hồng Ngài, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La29/06/2016299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14104Trạm y tế xã Tạ KhoaXã Tạ Khoa, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La23/03/2022299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14105Trạm y tế xã Phiêng CônXã Phiêng Côn, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La29/06/2016299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14106Trạm y tế xã Chiềng SạiXã Chiềng Sại, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La08/03/2022299/HĐKCB-BHYT31/12/2023
14107Trạm y tế Thị trấn Phù YênThị trấn Phù Yên, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La02/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14108Trạm y tế xã Suối TọXã Suối Tọ, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La09/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14109Trạm y tế xã Mường ThảiXã Mường Thải, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La29/05/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14110Trạm y tế xã Mường CơiXã Mường Cơi, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La29/03/201601/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14111Trạm Y tế thị trấn Quang HuyXã Phù Yên, Tỉnh Sơn La07/03/202201/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023
14112Trạm y tế xã Huy BắcXã Huy Bắc, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La08/10/202001/HĐKCB-BHYT-BVĐKPY30/12/2023

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ