80043 | Trạm y tế Xã Vĩnh Đại | Xã Vĩnh Đại-Huyện Tân Hưng | 000843/LA-GPHĐ; 26/03/2019 | 144/2025/HĐKCB-BHYT | |
80044 | Trạm y tế Xã Vĩnh Châu A | Xã Vĩnh Châu A-Huyện Tân Hưng | 607/LA-GPHĐ;27/12/2023 | 144/2025/HĐKCB-BHYT | |
80045 | Trạm y tế Xã Vĩnh Bửu | Xã Vĩnh Bửu-Huyện Tân Hưng | 000594/LA - GPHĐ;31/10/2023 | 144/2025/HĐKCB-BHYT | |
80047 | Trạm y tế Xã Hưng Điền A | Xã Hưng Điền A-Huyện Vĩnh Hưng | 000948/LA-GPHĐ; 09/10/2018 | 02/2025/HĐKCB-BHYT | 08/10/2018 |
80048 | Trạm y tế Xã Khánh Hưng | Xã Khánh Hưng-Huyện Vĩnh Hưng | 000281/LA-GPHĐ; 15/9/2020 | 02/2025/HĐKCB-BHYT | 29/12/2015 |
80049 | Trạm y tế Xã Thái Trị | Xã Thái Trị-Huyện Vĩnh Hưng | 000947/LA - GPHĐ; 09/10/2018 | 02/2025/HĐKCB-BHYT | 27/03/2019 |
80050 | Trạm y tế Xã Vĩnh Trị | Xã Vĩnh Trị-Huyện Vĩnh Hưng | 000952/LA-GPHĐ; 09/10/2018 | 02/2025/HĐKCB-BHYT | 08/10/2018 |
80051 | Trạm y tế Xã Thái Bình Trung | Xã Thái Bình Trung-Huyện Vĩnh Hưng | 951/SYTLA - GPHĐ; 30/12/2015 | 02/2025/HĐKCB-BHYT | 29/12/2015 |
80052 | Trạm y tế Xã Vĩnh Bình | Xã Vĩnh Bình-Huyện Vĩnh Hưng | 945/SYTLA - GPHĐ; 30/12/2015 | 02/2025/HĐKCB-BHYT | 29/12/2015 |
80053 | Trạm y tế Xã Vĩnh Thuận | Xã Vĩnh Thuận-Huyện Vĩnh Hưng | 000953/LA-GPHĐ; 09/10/2018 | 02/2025/HĐKCB-BHYT | 29/12/2015 |
80054 | Trạm y tế Xã Tuyên Bình | Xã Tuyên Bình-Huyện Vĩnh Hưng | 000478/LA-GPHĐ; 15/12/2022 | 02/2025/HĐKCB-BHYT | 29/12/2015 |
80055 | Trạm y tế Xã Tuyên Bình Tây | Xã Tuyên Bình Tây-Huyện Vĩnh Hưng | 000557/LA-GPHĐ;19/07/2023 | 02/2025/HĐKCB-BHYT | 29/12/2015 |
80057 | Trạm y tế Xã Thạnh Trị | Xã Thạnh Trị- Thị xã Kiến Tường | 000198/LA-GPHĐ; 09/12/2019 | 76/2025/HĐKCB-BHYT | 08/12/2019 |
80059 | Trạm y tế Xã Bình Hòa Tây | Xã Bình Hòa Tây-Huyện Mộc Hóa | 000222/LA-GPHĐ; 10/03/2023 | 04/2025/HĐKCB-BHYT | 19/12/2021 |
80060 | Trạm y tế Xã Bình Tân | Xã Bình Tân- Thị xã Kiến Tường | 862/SYTLA-GPHĐ; 27/12/2015 | 76/2025/HĐKCB-BHYT | 26/12/2015 |
80061 | Trạm y tế Xã Bình Thạnh | Xã Bình Thạnh-Huyện Mộc Hóa | 872/SYTLA-GPHĐ; 27/12/2015 | 04/2025/HĐKCB-BHYT | |
80062 | Trạm y tế Xã Tuyên Thạnh | Xã Tuyên Thạnh- Thị xã Kiến Tường | 863/SYTLA-GPHĐ; 11/01/2019 | 76/2025/HĐKCB-BHYT | 10/01/2019 |
80063 | Trạm y tế Xã Bình Hòa Trung | Xã Bình Hòa Trung-Huyện Mộc Hóa | 000371/LA-GPHĐ; 22/02/2022 | 04/2025/HĐKCB-BHYT | 14/12/2021 |
80064 | Trạm y tế Xã Bình Hòa Đông | Xã Bình Hòa Đông-Huyện Mộc Hóa | 000216/LA-GPHĐ; 20/01/2020 | 04/2025/HĐKCB-BHYT | 19/01/2020 |
80066 | Trạm y tế Xã Thạnh Hưng | Xã Thạnh Hưng- Thị xã Kiến Tường | 865/SYTLA-GPHĐ; 27/12/2015 | 76/2025/HĐKCB-BHYT | 26/12/2015 |
80067 | Trạm y tế Xã Tân Lập | Xã Tân Lập-Huyện Mộc Hóa | 686/SYTLA-GPHĐ; 27/12/2015 | 04/2025/HĐKCB-BHYT | 15/12/2021 |
80068 | Trạm y tế Xã Tân Thành | Xã Tân Thành-Huyện Mộc Hóa | 000217/LA-GPHĐ; 20/01/2020 | 04/2025/HĐKCB-BHYT | 19/01/2020 |
80070 | Trạm y tế Xã Bắc Hòa | Xã Bắc Hòa-Huyện Tân Thạnh | 000326/LA-GPHĐ; 12/07/2022 | 05/2025/HĐKCB-BHYT | 08/02/2021 |
80071 | Trạm y tế Xã Hậu Thạnh Tây | Xã Hậu Thạnh Tây-Huyện Tân Thạnh | 000884/LA-GPHĐ; 16/4/2019 | 05/2025/HĐKCB-BHYT | 27/12/2015 |
80072 | Trạm y tế Xã Nhơn Hòa Lập | Xã Nhơn Hòa Lập-Huyện Tân Thạnh | 000166/LA-GPHĐ; 03/9/2019 | 05/2025/HĐKCB-BHYT | 27/12/2015 |
80073 | Trạm y tế Xã Tân Lập | Xã Tân Lập-Huyện Tân Thạnh | 000016/LA-GPHĐ; 16/8/2017 | 05/2025/HĐKCB-BHYT | 15/08/2017 |
80075 | Trạm y tế Xã Nhơn Hòa | Xã Nhơn Hòa-Huyện Tân Thạnh | 000875/LA-GPHĐ; 10/4/2019 | 05/2025/HĐKCB-BHYT | 27/12/2015 |
80076 | Trạm y tế Xã Kiến Bình | Xã Kiến Bình-Huyện Tân Thạnh | 000327/LA-GPHĐ; 09/02/2021 | 05/2025/HĐKCB-BHYT | 08/02/2021 |
80077 | Trạm y tế Xã Tân Thành | Xã Tân Thành-Huyện Tân Thạnh | 883/SYTLA-GPHĐ; 28/12/2015 | 05/2025/HĐKCB-BHYT | 27/12/2015 |
80078 | Trạm y tế Xã Tân Bình | Xã Tân Bình-Huyện Tân Thạnh | 874/SYTLA-GPHĐ; 28/12/2015 | 05/2025/HĐKCB-BHYT | 27/12/2015 |