Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépSố hợp đồngNgày cấp phép
80043Trạm y tế Xã Vĩnh ĐạiXã Vĩnh Đại-Huyện Tân Hưng000843/LA-GPHĐ; 26/03/2019144/2025/HĐKCB-BHYT
80044Trạm y tế Xã Vĩnh Châu AXã Vĩnh Châu A-Huyện Tân Hưng607/LA-GPHĐ;27/12/2023144/2025/HĐKCB-BHYT
80045Trạm y tế Xã Vĩnh BửuXã Vĩnh Bửu-Huyện Tân Hưng000594/LA - GPHĐ;31/10/2023144/2025/HĐKCB-BHYT
80047Trạm y tế Xã Hưng Điền AXã Hưng Điền A-Huyện Vĩnh Hưng000948/LA-GPHĐ; 09/10/201802/2025/HĐKCB-BHYT08/10/2018
80048Trạm y tế Xã Khánh HưngXã Khánh Hưng-Huyện Vĩnh Hưng000281/LA-GPHĐ; 15/9/202002/2025/HĐKCB-BHYT29/12/2015
80049Trạm y tế Xã Thái TrịXã Thái Trị-Huyện Vĩnh Hưng000947/LA - GPHĐ; 09/10/201802/2025/HĐKCB-BHYT27/03/2019
80050Trạm y tế Xã Vĩnh TrịXã Vĩnh Trị-Huyện Vĩnh Hưng000952/LA-GPHĐ; 09/10/201802/2025/HĐKCB-BHYT08/10/2018
80051Trạm y tế Xã Thái Bình TrungXã Thái Bình Trung-Huyện Vĩnh Hưng951/SYTLA - GPHĐ; 30/12/201502/2025/HĐKCB-BHYT29/12/2015
80052Trạm y tế Xã Vĩnh BìnhXã Vĩnh Bình-Huyện Vĩnh Hưng945/SYTLA - GPHĐ; 30/12/201502/2025/HĐKCB-BHYT29/12/2015
80053Trạm y tế Xã Vĩnh ThuậnXã Vĩnh Thuận-Huyện Vĩnh Hưng000953/LA-GPHĐ; 09/10/201802/2025/HĐKCB-BHYT29/12/2015
80054Trạm y tế Xã Tuyên BìnhXã Tuyên Bình-Huyện Vĩnh Hưng000478/LA-GPHĐ; 15/12/202202/2025/HĐKCB-BHYT29/12/2015
80055Trạm y tế Xã Tuyên Bình TâyXã Tuyên Bình Tây-Huyện Vĩnh Hưng000557/LA-GPHĐ;19/07/202302/2025/HĐKCB-BHYT29/12/2015
80057Trạm y tế Xã Thạnh TrịXã Thạnh Trị- Thị xã Kiến Tường000198/LA-GPHĐ; 09/12/201976/2025/HĐKCB-BHYT08/12/2019
80059Trạm y tế Xã Bình Hòa TâyXã Bình Hòa Tây-Huyện Mộc Hóa000222/LA-GPHĐ; 10/03/202304/2025/HĐKCB-BHYT19/12/2021
80060Trạm y tế Xã Bình TânXã Bình Tân- Thị xã Kiến Tường862/SYTLA-GPHĐ; 27/12/201576/2025/HĐKCB-BHYT26/12/2015
80061Trạm y tế Xã Bình ThạnhXã Bình Thạnh-Huyện Mộc Hóa872/SYTLA-GPHĐ; 27/12/201504/2025/HĐKCB-BHYT
80062Trạm y tế Xã Tuyên ThạnhXã Tuyên Thạnh- Thị xã Kiến Tường863/SYTLA-GPHĐ; 11/01/201976/2025/HĐKCB-BHYT10/01/2019
80063Trạm y tế Xã Bình Hòa TrungXã Bình Hòa Trung-Huyện Mộc Hóa000371/LA-GPHĐ; 22/02/202204/2025/HĐKCB-BHYT14/12/2021
80064Trạm y tế Xã Bình Hòa ĐôngXã Bình Hòa Đông-Huyện Mộc Hóa000216/LA-GPHĐ; 20/01/202004/2025/HĐKCB-BHYT19/01/2020
80066Trạm y tế Xã Thạnh HưngXã Thạnh Hưng- Thị xã Kiến Tường865/SYTLA-GPHĐ; 27/12/201576/2025/HĐKCB-BHYT26/12/2015
80067Trạm y tế Xã Tân LậpXã Tân Lập-Huyện Mộc Hóa686/SYTLA-GPHĐ; 27/12/201504/2025/HĐKCB-BHYT15/12/2021
80068Trạm y tế Xã Tân ThànhXã Tân Thành-Huyện Mộc Hóa000217/LA-GPHĐ; 20/01/202004/2025/HĐKCB-BHYT19/01/2020
80070Trạm y tế Xã Bắc HòaXã Bắc Hòa-Huyện Tân Thạnh000326/LA-GPHĐ; 12/07/202205/2025/HĐKCB-BHYT08/02/2021
80071Trạm y tế Xã Hậu Thạnh TâyXã Hậu Thạnh Tây-Huyện Tân Thạnh000884/LA-GPHĐ; 16/4/201905/2025/HĐKCB-BHYT27/12/2015
80072Trạm y tế Xã Nhơn Hòa LậpXã Nhơn Hòa Lập-Huyện Tân Thạnh000166/LA-GPHĐ; 03/9/201905/2025/HĐKCB-BHYT27/12/2015
80073Trạm y tế Xã Tân LậpXã Tân Lập-Huyện Tân Thạnh000016/LA-GPHĐ; 16/8/201705/2025/HĐKCB-BHYT15/08/2017
80075Trạm y tế Xã Nhơn HòaXã Nhơn Hòa-Huyện Tân Thạnh000875/LA-GPHĐ; 10/4/201905/2025/HĐKCB-BHYT27/12/2015
80076Trạm y tế Xã Kiến BìnhXã Kiến Bình-Huyện Tân Thạnh000327/LA-GPHĐ; 09/02/202105/2025/HĐKCB-BHYT08/02/2021
80077Trạm y tế Xã Tân ThànhXã Tân Thành-Huyện Tân Thạnh883/SYTLA-GPHĐ; 28/12/201505/2025/HĐKCB-BHYT27/12/2015
80078Trạm y tế Xã Tân BìnhXã Tân Bình-Huyện Tân Thạnh874/SYTLA-GPHĐ; 28/12/201505/2025/HĐKCB-BHYT27/12/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ