Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
79797Phòng khám đa khoa (thuộc công ty cổ phần Bệnh viện đa khoa Bắc Mỹ)139 Nguyễn Văn TăngSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh04135/HCM-GPHD79
79976Bệnh Viện Mắt PRIMA Sài Gòn27 Kỳ ĐồngBộ Y tế235/BYT-GPHD79
79977Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Y khoa Meccare)578-580 Hương lộ 2 Sở Y tế06786/HCM-GPHD79
79984Bệnh viện huyện Củ Chi - Cơ Sở 2 (Phòng khám đa khoa Tân Quy)Tỉnh lộ 8 ấp 12Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh07223/HCM-GPHD79
79988Trung tâm y tế quận Phú Nhuận - Cơ sở 3373 Nguyễn KiệmSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh07286/HCM-GPHD79
79993Phòng xét nghiệm (thuộc Trung tâm kiểm soát bệnh tật Thành phố)699 Trần Hưng ĐạoSở Y tế TP. Hồ Chí Minh07254/HCM-GPHD79
80001Bệnh viện đa khoa Long AnTP Tân An-Tỉnh Long AnSở y tế Long An000982/LA-GPHĐ; 22/11/201780
80003Trung tâm y tế huyện Thủ ThừaThị trấn Thủ Thừa-Huyện Thủ ThừaSở y tế Long An000239/LA-GPHĐ; 09/03/202080
80004Trung tâm Y Tế huyện Bến LứcThị trấn Bến Lức-Huyện Bến LứcSở y tế Long An1044/SYTLA-GPHĐ; 10/02/201780
80005Bệnh viện Đa khoa khu vực Cần GiuộcThị Trấn Cần Giuộc-Huyện Cần GiuộcSở Y tế Long An000361/LA-GPHĐ; 09/05/202380
80006Trung tâm y tế huyện Cần ĐướcThị Trấn Cần Đước-Huyện Cần ĐướcSở Y tế Long An000589/LA-GPHĐ; 06/10/202380
80007Bệnh viện đa khoa khu vực Hậu Nghĩaấp Tân Bình-Xã Hòa Khánh Tây-Huyện Đức HòaSở Y tế Long An000562/LA-GPHĐ; 04/04/201880
80008Trung tâm y tế huyện Đức HuệThị trấn Đông Thành-Huyện Đức HuệSở Y tế Long An000238/LA-GPHĐ; 09/03/202080
80009Trung tâm y tế huyện Tân TrụThị trấn Tân Trụ-Huyện Tân TrụSở Y tế Long An000487/LA-GPHĐ; 06/02/202380
80010Trung tâm y tế huyện Châu ThànhThị trấn Tầm Vu-Huyện Châu ThànhSở Y tế Long An000164/LA-GPHĐ; 03/09/201980
80011Trung tâm y tế huyện Thạnh HóaThị trấn Thạnh Hóa-Huyện Thạnh HóaSở Y tế Long An608/SYTLA-GPHĐ; 23/12/201580
80012Trung tâm y tế huyện Tân ThạnhThị trấn Tân Thạnh-Huyện Tân ThạnhSở Y tế Long An1046/SYTLA-GPHĐ; 10/02/201780
80013Bệnh viện đa khoa khu vực Đồng Tháp MườiThị xã Kiến Tường-Tỉnh Long AnSở Y tế Long An000419/LA-GPHĐ; 07/07/202280
80014Trung tâm y tế huyện Vĩnh HưngThị Trấn Vĩnh Hưng-Huyện Vĩnh HưngSở Y tế Long An000609/LA-GPHĐ; 25/05/201880
80015Trung tâm y tế huyện Tân HưngThị Trấn Tân Hưng-Huyện Tân HưngSở Y tế Long An607/SYTLA-GPHĐ; 23/12/201580
80016Bệnh viện Phổi Long AnPhường 7-Thành phố Tân AnSở Y tế Long An000268/LA-GPHĐ; 17/01/202580
80018Trung tâm Y tế huyện Mộc HóaXã Bình Phong Thạnh-Huyện Mộc HóaSở Y tế Long An000459/LA-GPHĐ; 14/02/202580
80035Trạm y tế Xã Hưng HàXã Hưng Hà- Huyện Tân HưngSở Y tế Long An000847/LA-GPHĐ; 26/03/201980
80036TYT xã Hưng Điền Bxã Hưng Điền B-Huyện Tân HưngSở Y tế Long An848/SYTLA-GPHĐ; 26/12/201580
80037Trạm y tế Xã Hưng ĐiềnXã Hưng Điền-Huyện Tân HưngSở Y tế Long An 590/SYTLA-GPHĐ;06/10/202380
80038Trạm y tế Xã Thạnh HưngXã Thạnh Hưng-Huyện Tân HưngSở Y tế Long An000246/LA-GPHĐ; 06/4/202080
80039Trạm y tế Xã Hưng ThạnhXã Hưng Thạnh-Huyện Tân HưngSở Y tế Long An000280/LA-GPHD; 15/09/202080
80040Trạm y tế Xã Vĩnh ThạnhXã Vĩnh Thạnh-Huyện Tân HưngSở Y tế Long An849/SYTLA-GPHD;26/12/201580
80041Trạm y tế Xã Vĩnh Châu BXã Vĩnh Châu B-Huyện Tân HưngSở Y tế Long An000840/LA-GPHD; 26/03/201980
80042Trạm y tế Xã Vĩnh LợiXã Vĩnh Lợi-Huyện Tân HưngSở Y tế Long An710/SYTLA-GPHD;29/11/202480

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ