Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
79173Trạm y tế phường Tân Thành - Quận Tân Phú44 Thống Nhất Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05195/HCM-GPHD15/10/2020
79174Trạm y tế phường Phú Thọ Hoà - Quận Tân Phú368-370 Phú Thọ HoàSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05191/HCM-GPHD
79175Trạm y tế phường Phú Thạnh Quận Tân Phú212/21 Thoại Ngọc HầuSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05192/SYT-GPHD23/12/2015
79176Trạm y tế phường Phú Trung Quận Tân Phú419 - 421 Âu CơSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05194/HCM-GPHD23/12/2015
79177Trạm y tế phường Hoà Thạnh Quận Tân Phú70/1B Huỳnh Thiện LộcSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05190/HCM-GPHD18/07/2018
79178Trạm y tế phường Hiệp Tân Quận Tân Phú299 Lũy Bán BíchSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05197/HCM-GPHD23/12/2015
79179Trạm y tế phường Tân Thới Hoà - Quận Tân Phú149/23 Lý Thanh Tông Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05196/HCM-GPHD23/12/2015
79180Trạm y tế Phường 4 Quận Phú Nhuận166 Thích Quảng ĐứcSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05151/HCM-GPHD
79181Trạm y tế Phường 5 Quận Phú Nhuận80A Thích Quảng Đức Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05074/SYT-GPHD17/12/2015
79183Trạm y tế Phường 7 Quận Phú Nhuận103 Phan Đăng Lưu Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05073/SYT-GPHD17/02/2015
79185Trạm y tế Phường 1 Quận Phú Nhuận330/23 Phan Đình Phùng Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05077/SYT-GPHD
79186Trạm y tế Phường 2 Quận Phú Nhuận162 Phan Đình Phùng Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05076/HCM-GPHD14/03/2021
79187Trạm y tế Phường 8 Quận Phú Nhuận223 Nguyễn Trọng Tuyển Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05311/HCM-GPHD
79188Trạm y tế Phường 15 Quận Phú Nhuận09 Nguyễn Trọng TuyểnSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05071/SYT-GPHD17/12/2015
79189Trạm y tế Phường 10 Quận Phú Nhuận143 Trần Hữu TrangSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05152/SYT-GPHD
79190Trạm y tế Phường 11 (Cơ sở 1) - Quận Phú Nhuận225 Huỳnh Văn BánhSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05072/HCM-GPHD
79198Trạm y tế phường Bình Trưng Đôngsố 10 đường Hồ Thị Nhung KP4Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05292/HCM-GPHD
79199Trạm y tế phường Bình Trưng Tây72 Nguyễn Duy TrinhSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05293/HCM-GPHD14/03/2021
79203Trạm y tế phường Thạnh Mỹ Lợi564 Trương Gia MôSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05179/HCM-GPHD
79208Trạm y tế Phường 14 Quận 3450 Lê Văn SỹSở Y tế TP. Hồ Chí Minh05378/HCM-GPHD08/02/2021
79209Trạm y tế Phường 12 Quận 3407/12 Lê Văn Sỹ Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05401/SYT-GPHD30/12/2015
79210Trạm y tế Phường 11 Quận 3398B Cách Mạng Tháng TámSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05380/HCM-GPHD
79211Trạm y tế Phường 13 Quận 3231 Lê Văn Sỹ Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05382/HCM-GPHD
79213Trạm y tế Phường 9 Quận 314/40C Kỳ ĐồngSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05398/SYT-GPHD
79214Trạm y tế Phường 10 Quận 3368 Cách Mạng Tháng TámSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05379/HCM-GPHD
79215Trạm y tế Phường 04 Quận 3420 Nguyễn Đình ChiểuSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05399/HCM-GPHD
79216Trạm y tế Phường 05 Quận 3424 Võ Văn Tần Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05336/HCM-GPHD11/03/2020
79217Trạm y tế Phường 3 Quận 3117/1 Bàn Cờ Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05335/HCM-GPHD
79218Trạm y tế Phường 2 Quận 364 Lý Thái TổSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05333/HCM-GPHD
79219Trạm y tế Phường 1 Quận 3175/4-6 Nguyễn Thiện ThuậtSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05334/HCM-GPHD01/06/2021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ