Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
79235Trạm y tế Phường 15 Quận 1162/13 cư xá Lữ Gia Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05286/SYT-GPHD27/12/2015
79236Trạm y tế Phường 05 Quận 1143C-45C Lạc Long QuânSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05288/SYT-GPHD27/12/2015
79237Trạm y tế Phường 14 Quận 11125 Đường 100 Bình Thới Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05276/SYT-GPHD27/12/2015
79239Trạm y tế Phường 03 Quận 11111/2A Lạc Long Quân Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05275/SYT-GPHD27/12/2015
79248Trạm y tế Phường 01 Quận 118/32 Tân HóaSơ Y tế05281/SYT-GPHD27/12/2015
79250Trạm y tế Phường 16 - Quận 11524-526 Hồng Bàng Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05277/HCM-GPHD07/12/2022
79252Trạm y tế Phường 13 Quận 424 Lê Văn LinhSở Y tế TP. Hồ Chí Minh05228/HCM-GPHD
79254Trạm y tế Phường 6 Quận 4178 Bến Vân Đồn Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh05295/HCM-GPHD
79256Trạm y tế Phường 10 Quận 4122/30A Tôn Đản Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05339/SYT-GPHD
79261Trạm y tế Phường 03 Quận 4209/10C Tôn Thất ThuyếtSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05341/HCM-GPHD
79262Trạm y tế Phường 16 Quận 489Bis Tôn Thất Thuyết Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05226/SYT-GPHD23/12/2015
79263Trạm y tế Phường 02 Quận 4226 Bến Vân ĐồnSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05230/HCM-GPHD
79265Trạm y tế Phường 01 Quận 401 Nguyễn KhoáiSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05227/SYT-GPHD23/12/2015
79274Trạm y tế Phường 01 Quận 576 Nguyễn Biểu Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05300/SYT-GPHD30/10/2019
79278Trạm y tế Phường 06 Quận 550 Nguyễn Văn ĐừngSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05095/SYT-GPHD14/12/2015
79279Trạm y tế Phường 10 Quận 5140 Hải Thượng Lãn Ông Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05296/SYT-GPHD27/12/2015
79281Trạm y tế Phường 14 Quận 6137 Bis Tân Hòa ĐôngSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05119/SYT-GPHD
79282Trạm y tế Phường 13 Quận 6A14/1 Bà Hom Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05118/HCM-GPHD17/12/2015
79286Trạm y tế Phường 05 Quận 6223 Hậu Giang Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05237/HCM-GPHD23/12/2015
79289Trạm y tế Phường 01 Quận 6148-150Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05182/HCM-GPHD23/12/2015
79290Trạm y tế Phường 04 Quận 6276 Phạm văn Chí Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh05236/SYT-GPHD
79291Trạm y tế Phường 08 - Quận 6958/24K Lò GốmSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05114/HCM-GPHD
79294Trạm y tế Phường 10 Quận 620-22C Lý Chiêu HoàngSở Y tế TP. Hồ Chí Minh05183/SYT-GPHĐ; 24/12/201523/12/2015
79295Trạm y tế Phường 08 Quận 8141-143 Hưng Phú Sở Y tế05347/SYT-GPHD27/12/2015
79297Trạm y tế Phường 1 Quận 8456 Dương Bá Trạc Sở Y tế05353/HCM-GPHD27/08/2019
79298Trạm y tế Phường 03 Quận 8314 Âu Dương LânSở Y tế05245/SYT-GPHD23/12/2015
79300Trạm y tế Phường 09 Quận 8652A Hưng Phú Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05348//HCM-GPHD27/08/2019
79309Trạm y tế Phường 16 Quận 86B Phú ĐịnhSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05386/SYT-GPHD28/12/2015
79311Trạm y tế phường Bình Hưng Hòa Quận Bình Tân716 Tân Kỳ Tân QuýSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05404/SYT-GPHD
79312Trạm y tế phường Bình Hưng Hòa A Quận Bình Tân621 Tân Kỳ Tân QuýSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05357/SYT-GPHD27/12/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ