Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
79143Trạm y tế Phường 6 Quận Bình Thạnh45/25/17 Nguyễn Văn Đậu Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05187/HCM-GPHD14/03/2021
79144Trạm y tế Phường 14 Quận Bình Thạnh32/21 Nguyễn Huy LượngSở Y tế TP. Hồ Chí Minh05259/SYT-GPHĐ23/12/2015
79145Trạm y tế Phường 15 Quận Bình Thạnh339 Bạch Đằng Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05260/HCM-GPHD14/03/2021
79146Trạm y tế Phường 2 Quận Bình Thạnh86 Vũ Tùng Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh05136/SYT-GPHD17/12/2015
79147Trạm y tế Phường 1 Quận Bình Thạnh251 Bùi Hữu NghĩaSở Y tế TP. Hồ Chí Minh05258/SYT-GPHD23/12/2015
79148Trạm y tế Phường 3 Quận Bình Thạnh91/18G Đinh Tiên Hoàng Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05251/SYT-GPHD23/12/2015
79149Trạm y tế Phường 17 Quận Bình Thạnh105 Xô Viết Nghệ Tĩnh Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05188/HCM-GPHD14/03/2021
79150Trạm y tế Phường 21 Quận Bình Thạnh220/24 Xô Viết Nghệ TĩnhSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05255/HCM-GPHD04/10/2022
79151Trạm y tế Phường 22 Quận Bình Thạnh30 Phú Mỹ Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05138/HCM-GPHD24/01/2022
79152Trạm y tế Phường 19 Quận Bình Thạnh85/8 Phạm Viết Chánh Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05256/HCM-GPHD14/03/2021
79153Trạm y tế Phường 28 Quận Bình Thạnh319/22 Bình Quới Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05254/SYT-GPHD23/12/2015
79154Trạm y tế Phường 2 - Quận Tân Bình376 Lê Văn Sỹ Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh05315/HCM-GPHD
79155Trạm y tế Phường 4 Quận Tân Bình458 Cách Mạng Tháng TámSở Y tế TP. Hồ Chí Minh05267/SYT-GPHD
79156Trạm y tế Phường 12 - Quận Tân Bình21 Trần Mai Ninh Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh05313/HCM-GPHD
79157Trạm y tế Phường 13 Quận Tân Bình324A Trường ChinhSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05268/HCM-GPHD23/12/2015
79158Trạm y tế Phường 1 Quận Tân Bình337/5 Lê Văn SỹSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05153/HCM-GPHD20/12/2015
79159Trạm y tế Phường 3 Quận Tân Bình188 Phạm Văn HaiSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05269/HCM-GPHD23/12/2015
79160Trạm y tế Phường 11 Quận Tân Bình117 Năm ChâuSở Y tế TP. Hồ Chí Minh05314/HCM-GPHD
79161Trạm y tế Phường 7 Quận Tân Bình179 Bành Văn TrânSở Y tế TP. Hồ Chí Minh05158/SYT-GPHD
79162Trạm y tế Phường 5 Quận Tân Bình159/1 Phạm Văn HaiSở Y tế TP. Hồ Chí Minh05156/SYT-GPHD
79163Trạm y tế Phường 10 Quận Tân Bình304-306 Âu CơSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05154/HCM-GPHD20/12/2015
79164Trạm y tế Phường 6 Quận Tân Bình2/61 Đất Thánh Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05157/SYT-GPHD20/12/2015
79165Trạm y tế Phường 8 Quận Tân Bình42 Đông Hồ Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05159/SYT-GPHĐ20/12/2015
79166Trạm y tế Phường 9 - Quận Tân Bình238 Âu CơSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05155/HCM-GPHD20/12/2015
79167Trạm y tế Phường 14 Quận Tân Bình347A Trường ChinhSở Y tế05312/SYT-GPHD27/12/2015
79168Trạm y tế Phường 15 - Quận Tân Bình40 Trần Thái Tông Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05266/HCM-GPHD23/12/2015
79169Trạm y tế phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú08 Nguyễn Thế TruyệnSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05193/HCM-GPHD23/12/2015
79170Trạm y tế phường Tây Thạnh - Quận Tân Phú200/14 Nguyễn Hữu Tiến Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05389/HCM-GPHD13/12/2013
79171Trạm y tế phường Sơn Kỳ - Quận Tân Phú382/46 Tân Kỳ Tân QúySở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05390/HCM-GPHD18/07/2023
79172Trạm y tế phường Tân Quý Quận Tân Phú265 Tân QuýSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05198/HCM-GPHD23/12/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ