79143 | Trạm y tế Phường 6 Quận Bình Thạnh | 45/25/17 Nguyễn Văn Đậu | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05187/HCM-GPHD | 14/03/2021 |
79144 | Trạm y tế Phường 14 Quận Bình Thạnh | 32/21 Nguyễn Huy Lượng | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 05259/SYT-GPHĐ | 23/12/2015 |
79145 | Trạm y tế Phường 15 Quận Bình Thạnh | 339 Bạch Đằng | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05260/HCM-GPHD | 14/03/2021 |
79146 | Trạm y tế Phường 2 Quận Bình Thạnh | 86 Vũ Tùng | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 05136/SYT-GPHD | 17/12/2015 |
79147 | Trạm y tế Phường 1 Quận Bình Thạnh | 251 Bùi Hữu Nghĩa | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 05258/SYT-GPHD | 23/12/2015 |
79148 | Trạm y tế Phường 3 Quận Bình Thạnh | 91/18G Đinh Tiên Hoàng | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05251/SYT-GPHD | 23/12/2015 |
79149 | Trạm y tế Phường 17 Quận Bình Thạnh | 105 Xô Viết Nghệ Tĩnh | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05188/HCM-GPHD | 14/03/2021 |
79150 | Trạm y tế Phường 21 Quận Bình Thạnh | 220/24 Xô Viết Nghệ Tĩnh | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05255/HCM-GPHD | 04/10/2022 |
79151 | Trạm y tế Phường 22 Quận Bình Thạnh | 30 Phú Mỹ | Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05138/HCM-GPHD | 24/01/2022 |
79152 | Trạm y tế Phường 19 Quận Bình Thạnh | 85/8 Phạm Viết Chánh | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05256/HCM-GPHD | 14/03/2021 |
79153 | Trạm y tế Phường 28 Quận Bình Thạnh | 319/22 Bình Quới | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05254/SYT-GPHD | 23/12/2015 |
79154 | Trạm y tế Phường 2 - Quận Tân Bình | 376 Lê Văn Sỹ | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 05315/HCM-GPHD | |
79155 | Trạm y tế Phường 4 Quận Tân Bình | 458 Cách Mạng Tháng Tám | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 05267/SYT-GPHD | |
79156 | Trạm y tế Phường 12 - Quận Tân Bình | 21 Trần Mai Ninh | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 05313/HCM-GPHD | |
79157 | Trạm y tế Phường 13 Quận Tân Bình | 324A Trường Chinh | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05268/HCM-GPHD | 23/12/2015 |
79158 | Trạm y tế Phường 1 Quận Tân Bình | 337/5 Lê Văn Sỹ | Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05153/HCM-GPHD | 20/12/2015 |
79159 | Trạm y tế Phường 3 Quận Tân Bình | 188 Phạm Văn Hai | Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05269/HCM-GPHD | 23/12/2015 |
79160 | Trạm y tế Phường 11 Quận Tân Bình | 117 Năm Châu | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 05314/HCM-GPHD | |
79161 | Trạm y tế Phường 7 Quận Tân Bình | 179 Bành Văn Trân | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 05158/SYT-GPHD | |
79162 | Trạm y tế Phường 5 Quận Tân Bình | 159/1 Phạm Văn Hai | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 05156/SYT-GPHD | |
79163 | Trạm y tế Phường 10 Quận Tân Bình | 304-306 Âu Cơ | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05154/HCM-GPHD | 20/12/2015 |
79164 | Trạm y tế Phường 6 Quận Tân Bình | 2/61 Đất Thánh | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05157/SYT-GPHD | 20/12/2015 |
79165 | Trạm y tế Phường 8 Quận Tân Bình | 42 Đông Hồ | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05159/SYT-GPHĐ | 20/12/2015 |
79166 | Trạm y tế Phường 9 - Quận Tân Bình | 238 Âu Cơ | Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05155/HCM-GPHD | 20/12/2015 |
79167 | Trạm y tế Phường 14 Quận Tân Bình | 347A Trường Chinh | Sở Y tế | 05312/SYT-GPHD | 27/12/2015 |
79168 | Trạm y tế Phường 15 - Quận Tân Bình | 40 Trần Thái Tông | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05266/HCM-GPHD | 23/12/2015 |
79169 | Trạm y tế phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú | 08 Nguyễn Thế Truyện | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05193/HCM-GPHD | 23/12/2015 |
79170 | Trạm y tế phường Tây Thạnh - Quận Tân Phú | 200/14 Nguyễn Hữu Tiến | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05389/HCM-GPHD | 13/12/2013 |
79171 | Trạm y tế phường Sơn Kỳ - Quận Tân Phú | 382/46 Tân Kỳ Tân Qúy | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05390/HCM-GPHD | 18/07/2023 |
79172 | Trạm y tế phường Tân Quý Quận Tân Phú | 265 Tân Quý | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05198/HCM-GPHD | 23/12/2015 |