Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
79101Trạm y tế phường Tam Phú104 Đường số 4 KP3 Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05406/HCM-GPHD07/06/2023
79102Trạm y tế phường Hiệp Bình Phước686 Quốc lộ 13 KP4Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05410/HCM-GPHD11/06/2023
79103Trạm y tế phường Hiệp Bình ChánhSố 7 đường 22 KP4Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05409/HCM-GPHD23/07/2023
79105Trạm y tế phường Linh Tây23 Nguyễn Văn Lịch Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05407/HCM-GPHD
79106Trạm y tế phường Linh Đông Thành phố Thủ Đức48 Lý Tế Xuyên, khu phố 3Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05412/HCM-GPHD29/12/2015
79108Trạm y tế phường Trường Thọ71A Đường 8 KP2Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05415/HCM-GPHD
79109Trạm y tế phường Long Bình Thành phố Thủ Đức1200 Nguyễn Xiển, khu phố Bến Đò Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05306/HCM-GPHD
79115Trạm y tế phường Phước Long B Thành phố Thủ ĐứcĐường số 22Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05308/HCM-GPHĐ27/12/2015
79116Trạm y tế phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức51 Hồ Bá Phấn Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05307/HCM-GPHD
79119Trạm y tế phường Long Trường Thành phố Thủ Đức1322 Nguyễn Duy Trinh, khu phố Phước LaiSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05309/HCM-GPHD27/12/2015
79120Trạm y tế phường Phước Bình Thành phố Thủ ĐứcĐường số 8Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05304/HCM-GPHD27/12/2015
79122Trạm y tế Phường 15 Quận Gò Vấp15/142 Thống NhấtSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05080/SYT-GPHD17/12/2015
79123Trạm y tế Phường 13 Quận Gò Vấp106/1135A Lê Đức ThọSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05264/SYT-GPHD23/12/2015
79124Trạm y tế Phường 17 Quận Gò Vấp37 Nguyễn Văn LượngSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05083/SYT-GPHD17/12/2015
79125Trạm y tế Phường 16 Quận Gò Vấp440/44 Thống Nhất Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05079/HCM-GPHD17/12/2015
79126Trạm y tế Phường 12 - Quận Gò Vấp218/39 Nguyễn Duy CungSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05082/HCM-GPHD09/03/2021
79127Trạm y tế Phường 10 Quận Gò Vấp507B Quang TrungSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05084/HCM-GPHD17/12/2015
79128Trạm y tế Phường 5 Quận Gò Vấp310/31 Dương Quảng HàmSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05089/SYT-GPHD17/12/2015
79129Trạm y tế Phường 7 Quận Gò Vấp79 Nguyễn Văn NghiSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05087/HCM-GPHD17/12/2015
79130Trạm y tế Phường 4 Quận Gò Vấp84 Lê LợiSở Y tề Thành phố Hồ Chí Minh05090/HCM-GPHD17/12/2015
79131Trạm y tế Phường 1 Quận Gò Vấp487/14 Lê Quang ĐịnhSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05092/HCM-GPHD17/12/2015
79132Trạm y tế Phường 11 Quận Gò Vấp637 Quang TrungSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05265/SYT-GPHD17/12/2015
79133Trạm y tế Phường 3 Quận Gò Vấp123/5 Phạm Văn ĐồngSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05091/HCM-GPHD17/12/2015
79134Trạm y tế Phường 13 Quận Bình Thạnh21 Bình Lợi Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05137/HCM-GPHD04/10/2022
79135Trạm y tế Phường 11 Quận Bình Thạnh235A Phan Văn Trị Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05257/HCM-GPHD04/10/2022
79136Trạm y tế Phường 27 Quận Bình Thạnh1 Đường Thanh Đa Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05189/HCM-GPHD14/09/2023
79137Trạm y tế Phường 26 Quận Bình Thạnh435-437 Xô Viết Nghệ Tĩnh Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh05253/HCM-GPHD14/03/2021
79138Trạm y tế Phường 12 Quận Bình Thạnh290/29 Nơ Trang Long Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh05252/HCM-GPHD01/04/2021
79139Trạm y tế Phường 25 Quận Bình Thạnh524 Xô Viết Nghệ Tĩnh Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05262/SYT-GPHD23/12/2015
79142Trạm y tế Phường 24 Quận Bình Thạnh8/8B Nguyễn Thiện Thuật Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05139/HCM-GPHD14/03/2021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ