Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
79055Bệnh viện Quận Bình Tân809 Hương lộ 2Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh04441/HCM-GPHD15/08/2019
79057Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông/Quân Khu 750 Lê Văn ViệtBộ Quốc Phòng1103/GPHD-BQP18/02/2016
79058Bệnh viện đa khoa Triều Ansố 425 Kinh Dương VươngBộ Y Tế107/BYT-GPHD30/12/2013
79059Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám đa khoa Sài Gòn)3A35 Trần Văn Giàu Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh00013/SYT-GPHD15/05/2016
79060Phòng khám đa khoa (thuộc chi nhánh 1 - Công ty TNHH Trung tâm y khoa Phước An)274 Huỳnh Tấn Phát Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh00008/SYT-GPHD02/07/2015
79061Bệnh Xá Sư đoàn 9/Quân đoàn 34ấp Cây SộpBộ Quốc Phòng1702/GPHD-BQP29/07/2015
79064Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Đầu tư và Dịch vụ Việt Phước)772 Tân Kỳ Tân QuýSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh03845/HCM-GPHD25/12/2023
79065Phòng khám đa khoa (thuộc chi nhánh 5 - Công ty TNHH Trung tâm y khoa Phước An)42 Đường số 26 Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh00032/HCM-GPHD17/09/2017
79066Phòng khám đa khoa (thuộc chi nhánh 6 - Công ty TNHH Trung tâm y khoa Phước An)197-198 Tôn Thất Thuyết Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh00026/SYT-GPHD28/11/2013
79067Phòng khám đa khoa (thuộc công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Thiên Ý Củ Chi)703 Quốc lộ 22, Khu phố 5Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh00474/HCM-GPHD23/05/2022
79068Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Y khoa Quốc tế Thiện Phúc)741-743 Quốc lộ 22Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh01379/HCM-GPHD13/10/2022
79069Trạm y tế cơ quan - Bệnh viện Đại học Y dược thành phố Hồ Chí Minh215 Hồng BàngBộ Y tế 303/BYT-GPHD
79070Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Một thành viên Phòng khám đa khoa An Phúc)502-504 Nguyễn Chí ThanhSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh01385/HCM-GPHD24/09/2018
79071Bệnh viện đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn60-60A Phan Xích LongBộ Y Tế145/BYT-GPHĐ; 10/04/201409/04/2014
79074Bệnh viện đa khoa Quốc ánh104 - 110 Đường 54 KDC Tân TạoSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh86/BYT-GPHĐ29/05/2017
79075Bệnh viện Lê Văn Thịnh130 Lê Văn ThịnhSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh04357/HCM-GPHD18/03/2015
79076Bệnh viện Giao Thông Vận Tải TP. Hồ Chí Minh72/3 Trần Quốc ToảnBộ Y tế297/BYT-GPHD20/12/2015
79078Trạm y tế phường Đa Kao Quận 172 Đinh Tiên HoàngSở Y tế TP. Hồ Chí Minh05066/HCM-GPHD23/02/2021
79081Trạm y tế phường Nguyễn Thái Bình - Quận 1160 Nguyễn Công Trứ Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05167/HCM-GPHD11/06/2023
79082Trạm y tế phường Phạm Ngũ Lão Quận 1307 Phạm Ngũ LãoSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05064/HCM-GPHD25/01/2024
79084Trạm y tế phường Cô Giang Quận 197 Cô GiangSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05063/SYT-GPHD17/12/2015
79088Trạm y tế phường Thạnh Lộc Quận 12538/2 Hà Huy Giáp khu phố 1Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05099/SYT-GPHD17/12/2015
79089Trạm y tế phường Hiệp Thành Quận 12286B Nguyễn Ảnh Thủ KP2Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05108/SYT-GPHD17/12/2015
79090Trạm y tế phường Thới An Quận 1230 Đường Thới An 16 khu phố 2Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05105/SYT-GPHD17/12/2015
79092Trạm y tế phường An Phú Đông Quận 1244 Vườn Lài KP1Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05104/SYT-GPHD17/12/2015
79093Trạm y tế phường Tân Thới Hiệp Quận 1222 Nhà Văn Hóa Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05102/SYT-GPHD17/12/2015
79095Trạm y tế phường Đông Hưng Thuận Quận 12593 Nguyễn Văn QuáSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05100/SYT-GPHD17/12/2015
79097Trạm y tế phường Linh XuânĐường 3 Khu tái định cư 6,8 ha KP3Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05416/HCM-GPHD21/05/2023
79098Trạm y tế phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức43 đường Bình Chiểu, khu phố 3Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05411/HCM-GPHD
79099Trạm y tế phường Linh Trung1262 Kha Vạn Cân KP2Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05391/HCM-GPHD27/04/2023

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ