79055 | Bệnh viện Quận Bình Tân | 809 Hương lộ 2 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 04441/HCM-GPHD | 15/08/2019 |
79057 | Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông/Quân Khu 7 | 50 Lê Văn Việt | Bộ Quốc Phòng | 1103/GPHD-BQP | 18/02/2016 |
79058 | Bệnh viện đa khoa Triều An | số 425 Kinh Dương Vương | Bộ Y Tế | 107/BYT-GPHD | 30/12/2013 |
79059 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Phòng khám đa khoa Sài Gòn) | 3A35 Trần Văn Giàu | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 00013/SYT-GPHD | 15/05/2016 |
79060 | Phòng khám đa khoa (thuộc chi nhánh 1 - Công ty TNHH Trung tâm y khoa Phước An) | 274 Huỳnh Tấn Phát | Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh | 00008/SYT-GPHD | 02/07/2015 |
79061 | Bệnh Xá Sư đoàn 9/Quân đoàn 34 | ấp Cây Sộp | Bộ Quốc Phòng | 1702/GPHD-BQP | 29/07/2015 |
79064 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Đầu tư và Dịch vụ Việt Phước) | 772 Tân Kỳ Tân Quý | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 03845/HCM-GPHD | 25/12/2023 |
79065 | Phòng khám đa khoa (thuộc chi nhánh 5 - Công ty TNHH Trung tâm y khoa Phước An) | 42 Đường số 26 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 00032/HCM-GPHD | 17/09/2017 |
79066 | Phòng khám đa khoa (thuộc chi nhánh 6 - Công ty TNHH Trung tâm y khoa Phước An) | 197-198 Tôn Thất Thuyết | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 00026/SYT-GPHD | 28/11/2013 |
79067 | Phòng khám đa khoa (thuộc công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Thiên Ý Củ Chi) | 703 Quốc lộ 22, Khu phố 5 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 00474/HCM-GPHD | 23/05/2022 |
79068 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Y khoa Quốc tế Thiện Phúc) | 741-743 Quốc lộ 22 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 01379/HCM-GPHD | 13/10/2022 |
79069 | Trạm y tế cơ quan - Bệnh viện Đại học Y dược thành phố Hồ Chí Minh | 215 Hồng Bàng | Bộ Y tế | 303/BYT-GPHD | |
79070 | Phòng khám đa khoa (thuộc Công ty TNHH Một thành viên Phòng khám đa khoa An Phúc) | 502-504 Nguyễn Chí Thanh | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 01385/HCM-GPHD | 24/09/2018 |
79071 | Bệnh viện đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn | 60-60A Phan Xích Long | Bộ Y Tế | 145/BYT-GPHĐ; 10/04/2014 | 09/04/2014 |
79074 | Bệnh viện đa khoa Quốc ánh | 104 - 110 Đường 54 KDC Tân Tạo | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 86/BYT-GPHĐ | 29/05/2017 |
79075 | Bệnh viện Lê Văn Thịnh | 130 Lê Văn Thịnh | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 04357/HCM-GPHD | 18/03/2015 |
79076 | Bệnh viện Giao Thông Vận Tải TP. Hồ Chí Minh | 72/3 Trần Quốc Toản | Bộ Y tế | 297/BYT-GPHD | 20/12/2015 |
79078 | Trạm y tế phường Đa Kao Quận 1 | 72 Đinh Tiên Hoàng | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 05066/HCM-GPHD | 23/02/2021 |
79081 | Trạm y tế phường Nguyễn Thái Bình - Quận 1 | 160 Nguyễn Công Trứ | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05167/HCM-GPHD | 11/06/2023 |
79082 | Trạm y tế phường Phạm Ngũ Lão Quận 1 | 307 Phạm Ngũ Lão | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05064/HCM-GPHD | 25/01/2024 |
79084 | Trạm y tế phường Cô Giang Quận 1 | 97 Cô Giang | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05063/SYT-GPHD | 17/12/2015 |
79088 | Trạm y tế phường Thạnh Lộc Quận 12 | 538/2 Hà Huy Giáp khu phố 1 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05099/SYT-GPHD | 17/12/2015 |
79089 | Trạm y tế phường Hiệp Thành Quận 12 | 286B Nguyễn Ảnh Thủ KP2 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05108/SYT-GPHD | 17/12/2015 |
79090 | Trạm y tế phường Thới An Quận 12 | 30 Đường Thới An 16 khu phố 2 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05105/SYT-GPHD | 17/12/2015 |
79092 | Trạm y tế phường An Phú Đông Quận 12 | 44 Vườn Lài KP1 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05104/SYT-GPHD | 17/12/2015 |
79093 | Trạm y tế phường Tân Thới Hiệp Quận 12 | 22 Nhà Văn Hóa | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05102/SYT-GPHD | 17/12/2015 |
79095 | Trạm y tế phường Đông Hưng Thuận Quận 12 | 593 Nguyễn Văn Quá | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05100/SYT-GPHD | 17/12/2015 |
79097 | Trạm y tế phường Linh Xuân | Đường 3 Khu tái định cư 6,8 ha KP3 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05416/HCM-GPHD | 21/05/2023 |
79098 | Trạm y tế phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức | 43 đường Bình Chiểu, khu phố 3 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05411/HCM-GPHD | |
79099 | Trạm y tế phường Linh Trung | 1262 Kha Vạn Cân KP2 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05391/HCM-GPHD | 27/04/2023 |