Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
75145Trạm y tế xã Ngọc ĐịnhXã Ngọc Định - Huyện Định Quán - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1232/SYT-GPHĐ; 31/12/201520/10/2015
75146Trạm y tế xã Phú CườngXã Phú Cường - Huyện Định Quán - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1073/SYT-GPHĐ; 07/10/201505/12/2021
75147Trạm y tế xã La NgàXã La Ngà - Huyện Định Quán - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1074/SYT-GPHĐ; 07/10/201520/10/2015
75148Trạm y tế thị trấn Gia RayThị Trấn Gia Ray Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1160/SYT-GPHĐ02/02/2015
75149Trạm y tế xã Xuân ĐôngXã Xuân Đông Huyện Cẩm Mỹ - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1135/SYT-GPHĐ; 23/11/201522/11/2015
75150Trạm y tế xã Lang MinhXã Lang Minh - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1154/SYT-GPHĐ02/12/2015
75151Trạm y tế xã Suối CaoXã Suối Cao - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1213/SYT-GPHĐ30/12/2015
75152Trạm y tế xã Xuân BảoXã Xuân Bảo Huyện Cẩm Mỹ - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1137/SYT-GPHĐ; 23/11/201522/11/2015
75153Trạm y tế xã Xuân ThọXã Xuân Thọ - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1156/SYT-GPHĐ02/12/2015
75154Trạm y tế xã Xuân HòaXã Xuân Hòa - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1109/SYT-GPHĐ31/10/2015
75155Trạm y tế xã Xuân TâmXã Xuân Tâm - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1107/SYT-GPHĐ03/11/2015
75156Trạm y tế xã Xuân ThànhXã Xuân Thành - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1159/SYT-GPHĐ02/12/2015
75157Trạm y tế xã Xuân TrườngXã Xuân Trường - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1106/SYT-GPHĐ03/11/2015
75158Trạm y tế xã Xuân PhúXã Xuân Phú - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1105/SYT-GPHĐ03/11/2015
75159Trạm y tế xã Xuân TâyXã Xuân Tây Huyện Cẩm Mỹ - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1138/SYT-GPHĐ; 22/11/201522/11/2015
75160Trạm y tế xã Bảo HoàXã Bảo Hòa - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1104/SYT-GPHĐ03/11/2015
75161Trạm y tế xã Xuân BắcXã Xuân Bắc - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1155/SYT-GPHĐ02/12/2015
75162Trạm y tế xã Lâm SanXã Lâm San Huyện Cẩm Mỹ - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1134/SYT-GPHĐ; 23/11/201517/03/2019
75163Trạm y tế xã Bảo BìnhXã Bảo Bình Huyện Cẩm Mỹ - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1136/SYT-GPHĐ; 23/11/201522/11/2015
75164Trạm y tế xã Xuân ĐịnhXã Xuân Định - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1212/SYT-GPHĐ30/12/2015
75166Trạm y tế xã Lộ 25Xã Lộ 25 - Huyện Thống Nhất - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1220/SYT-GPHĐ14/07/2020
75167Trạm y tế xã Bàu HàmXã Bàu Hàm Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1224/SYT-GPHĐ30/12/2015
75168Trạm y tế xã Thanh BìnhXã Thanh Bình Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1230/SYT-GPHĐ07/09/2015
75169Trạm y tế xã Cây GáoXã Cây Gáo Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1228/SYT-GPHĐ30/12/2015
75184Phòng khám đa khoa Y Đức Healthcare thuộc Công ty TNHH Phòng khám đa khoa Y Đức HealthcareSố 26, tổ 5, KP 6, đường Bùi Văn Hòa, Phường Long Bình - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai122/ĐNAI-GPHĐ27/04/2025
75187Phòng Khám Đa Khoa Hoàng Anh ĐứcTrung Đoàn 22, Quân đoàn 4, KP1, Phường Long Bình - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai12/ĐNAI-GPHĐ11/09/2013
75188Trạm y tế xã Hưng ThịnhXã Hưng Thịnh, Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai993/SYT-GPHĐ07/09/2015
75189Trạm y tế xã Đông HoàXã Đông Hoà-Huyện Trảng Bom-Tỉnh Đồng NaiSYT ĐỒNG NAI1221/SYT-GPHĐ30/12/2015
75190Trạm y tế xã Tây HoàXã Tây Hòa ,huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai992/SYT-GPHĐ
75191Trạm y tế xã Đồi 61Xã Đồi 61 Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai997/SYT-GPHĐ07/09/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ