Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
75192Trạm y tế xã Hố Nai 3Xã Hè Nai 3 Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai996/SYT-GPHĐ07/09/2015
75193Trạm y tế xã Bắc SơnXã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai994/SYT-GPHĐ30/12/2021
75194Trạm y tế xã Giang ĐiềnXã Giang Điền-Huyện Trảng Bom-Tỉnh Đồng NaiSYT ĐỒNG NAI1227/SYT-GPHĐ30/12/2015
75195Trạm y tế xã Sông ThaoXã Sông Thao Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai991/SYT-GPHĐ07/09/2015
75196Trạm y tế xã Sông TrầuXã Sông Trầu , Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1231/SYT-GPHĐ30/12/2015
75197Trạm y tế xã Bàu Hàm 2Xã Bàu Hàm 2 - Huyện Thống Nhất - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1219/SYT-GPHĐ30/12/2015
75198Trạm y tế xã Hưng LộcXã Hưng Lộc - Huyện Thống Nhất - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai985/SYT-GPHĐ07/09/2015
75200Trạm y tế xã Gia Tân 1Xã Gia Tân 1 - Huyện Thống Nhất - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai989/SYT-GPHĐ11/06/2019
75201Trạm y tế xã Gia Tân 2Xã Gia Tân 2 Huyện Thống Nhất - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1217/SYT-GPHĐ
75202Trạm y tế xã Gia Tân 3Xã Gia Tân 3 - Huyện Thống Nhất - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai990/SYT-GPHĐ11/06/2019
75203Trạm y tế xã Gia KiệmXã Gia Kiệm - Huyện Thống Nhất - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai988/SYT-GPHĐ07/09/2015
75204Trạm y tế xã Quang TrungXã Quang Trung - Huyện Thống Nhất - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai987/SYT-GPHĐ07/09/2015
75205Trạm y tế xã Bàu TrâmXã Bàu Trâm, TP. Long Khánh - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai983/SYT-GPHĐ07/09/2015
75207Trạm y tế phường Phú BìnhPhường Phú Bình, TP. Long Khánh - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1190/SYT-GPHĐ30/12/2015
75208Trạm y tế phường Xuân BìnhPhường Xuân Bình, TP.Long Khánh - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1189/SYT-GPHĐ30/12/2015
75209Trạm y tế phường Xuân AnPhường Xuân An, TP. Long Khánh - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai981/SYT-GPHĐ07/09/2015
75211Trạm y tế xã Suối CátXã Suối Cát - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai2310/ĐNAI-GPHĐ07/01/2024
75212Trạm y tế xã Xuân HiệpXã Xuân Hiệp - Huyện Xuân Lộc - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1158/ĐNAI-GPHĐ28/05/2023
75213Trạm y tế xã Bình MinhXã Bình Minh-Huyện Trảng Bom-Tỉnh Đồng NaiSYT ĐỒNG NAI1229/SYT-GPHĐ30/12/2015
75214Trạm y tế xã Quảng Tiếnxã Quảng Tiến, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai75012 - Trung tâm y tế huyện Trảng Bom1222/SYT-GPHĐ
75215Trạm y tế Xã Trung HòaXã Trung Hòa Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1226/SYT-GPHĐ30/12/2015
75216Trạm y tế xã An ViễnXã An Viễn, Huyện Trảng Bom - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1223/SYT-GPHĐ30/12/2015
75217Trạm y tế thị trấn Trảng BomThị trấn Trảng Bom-Huyện Trảng Bom-Tỉnh Đồng NaiSYT ĐỒNG NAI1225/SYT-GPHĐ
75232Bệnh viện Y dược cổ truyền Đồng NaiKP 9, Phường Tân Phong - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai43/ĐNAI-GPHĐ; 12/09/201927/03/2014
75234Bệnh viện Da Liễu tỉnh Đồng NaiPhường Trảng Dài - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai45/SYT-GPHĐ17/02/2019
75238Trạm y tế phường Bửu HòaPhường Bửu Hòa - Biên Hòa - Đồng NaiSở Y tế Đồng Nai1196/SYT-GPHĐ03/05/2024
75239Trạm y tế xã Phú LýXã Phú Lý - Huyện Vĩnh Cửu - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1182/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/2015
75240Trạm y tế xã Nam Cát TiênXã Nam Cát Tiên Huyện Tân Phú - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1140/SYT-GPHĐ; 23/11/201522/11/2015
75241Trạm y tế thị trấn Định QuánTt Định Quán - Huyện Định Quán - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1238/SYT-GPHĐ; 31/12/201520/10/2015
75242Trạm y tế xã Phú TúcXã Phú Túc - Huyện Định Quán - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1234/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ