75192 | Trạm y tế xã Hố Nai 3 | Xã Hè Nai 3 Huyện Trảng Bom - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 996/SYT-GPHĐ | 07/09/2015 |
75193 | Trạm y tế xã Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 994/SYT-GPHĐ | 30/12/2021 |
75194 | Trạm y tế xã Giang Điền | Xã Giang Điền-Huyện Trảng Bom-Tỉnh Đồng Nai | SYT ĐỒNG NAI | 1227/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75195 | Trạm y tế xã Sông Thao | Xã Sông Thao Huyện Trảng Bom - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 991/SYT-GPHĐ | 07/09/2015 |
75196 | Trạm y tế xã Sông Trầu | Xã Sông Trầu , Huyện Trảng Bom - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1231/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75197 | Trạm y tế xã Bàu Hàm 2 | Xã Bàu Hàm 2 - Huyện Thống Nhất - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1219/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75198 | Trạm y tế xã Hưng Lộc | Xã Hưng Lộc - Huyện Thống Nhất - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 985/SYT-GPHĐ | 07/09/2015 |
75200 | Trạm y tế xã Gia Tân 1 | Xã Gia Tân 1 - Huyện Thống Nhất - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 989/SYT-GPHĐ | 11/06/2019 |
75201 | Trạm y tế xã Gia Tân 2 | Xã Gia Tân 2 Huyện Thống Nhất - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1217/SYT-GPHĐ | |
75202 | Trạm y tế xã Gia Tân 3 | Xã Gia Tân 3 - Huyện Thống Nhất - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 990/SYT-GPHĐ | 11/06/2019 |
75203 | Trạm y tế xã Gia Kiệm | Xã Gia Kiệm - Huyện Thống Nhất - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 988/SYT-GPHĐ | 07/09/2015 |
75204 | Trạm y tế xã Quang Trung | Xã Quang Trung - Huyện Thống Nhất - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 987/SYT-GPHĐ | 07/09/2015 |
75205 | Trạm y tế xã Bàu Trâm | Xã Bàu Trâm, TP. Long Khánh - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 983/SYT-GPHĐ | 07/09/2015 |
75207 | Trạm y tế phường Phú Bình | Phường Phú Bình, TP. Long Khánh - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1190/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75208 | Trạm y tế phường Xuân Bình | Phường Xuân Bình, TP.Long Khánh - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1189/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75209 | Trạm y tế phường Xuân An | Phường Xuân An, TP. Long Khánh - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 981/SYT-GPHĐ | 07/09/2015 |
75211 | Trạm y tế xã Suối Cát | Xã Suối Cát - Huyện Xuân Lộc - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 2310/ĐNAI-GPHĐ | 07/01/2024 |
75212 | Trạm y tế xã Xuân Hiệp | Xã Xuân Hiệp - Huyện Xuân Lộc - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1158/ĐNAI-GPHĐ | 28/05/2023 |
75213 | Trạm y tế xã Bình Minh | Xã Bình Minh-Huyện Trảng Bom-Tỉnh Đồng Nai | SYT ĐỒNG NAI | 1229/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75214 | Trạm y tế xã Quảng Tiến | xã Quảng Tiến, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai | 75012 - Trung tâm y tế huyện Trảng Bom | 1222/SYT-GPHĐ | |
75215 | Trạm y tế Xã Trung Hòa | Xã Trung Hòa Huyện Trảng Bom - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1226/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75216 | Trạm y tế xã An Viễn | Xã An Viễn, Huyện Trảng Bom - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1223/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75217 | Trạm y tế thị trấn Trảng Bom | Thị trấn Trảng Bom-Huyện Trảng Bom-Tỉnh Đồng Nai | SYT ĐỒNG NAI | 1225/SYT-GPHĐ | |
75232 | Bệnh viện Y dược cổ truyền Đồng Nai | KP 9, Phường Tân Phong - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 43/ĐNAI-GPHĐ; 12/09/2019 | 27/03/2014 |
75234 | Bệnh viện Da Liễu tỉnh Đồng Nai | Phường Trảng Dài - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 45/SYT-GPHĐ | 17/02/2019 |
75238 | Trạm y tế phường Bửu Hòa | Phường Bửu Hòa - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở Y tế Đồng Nai | 1196/SYT-GPHĐ | 03/05/2024 |
75239 | Trạm y tế xã Phú Lý | Xã Phú Lý - Huyện Vĩnh Cửu - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1182/SYT-GPHĐ; 31/12/2015 | 30/12/2015 |
75240 | Trạm y tế xã Nam Cát Tiên | Xã Nam Cát Tiên Huyện Tân Phú - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1140/SYT-GPHĐ; 23/11/2015 | 22/11/2015 |
75241 | Trạm y tế thị trấn Định Quán | Tt Định Quán - Huyện Định Quán - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1238/SYT-GPHĐ; 31/12/2015 | 20/10/2015 |
75242 | Trạm y tế xã Phú Túc | Xã Phú Túc - Huyện Định Quán - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1234/SYT-GPHĐ; 31/12/2015 | 30/12/2015 |