Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
75079Trạm y tế xã Lộc AnXã Lộc An - Huyện Long Thành - Đồng Nai1061/SYT-GPHĐ; 28/09/201527/09/201561/HĐKCB-BHYT
75080Trạm y tế xã Bình SơnXã Bình Sơn -huyện Long Thành - Đồng Nai1070/SYT-GPHĐ; 28/09/201527/09/201561/HĐKCB-BHYT
75081Trạm y tế xã Bình AnXã Bình An - Huyện Long Thành - Đồng Nai1071/SYT-GPHĐ; 28/09/201509/06/201961/HĐKCB-BHYT
75083Trạm y tế xã Cẩm ĐườngXã Cẩm đường - Huyện Long Thành - Đồng Nai1188/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201561/HĐKCB-BHYT
75084Trạm y tế xã Long AnXã Long An - Huyện Long Thành - Đồng Nai1067/SYT-GPHĐ; 28/09/201527/09/201561/HĐKCB-BHYT
75085Trạm y tế xã Phước TháiXã Phước Thái - Huyện Long Thành - Đồng Nai1064/SYT-GPHĐ; 28/09/201527/09/201561/HĐKCB-BHYT
75086Trạm y tế xã Tân HiệpXã Tân Hiệp - Huyện Long Thành - Đồng Nai1187/SYT-GPHĐ; 31/12/201502/12/201561/HĐKCB-BHYT
75087Trạm y tế xã Phước BìnhXã Phước Bình - Huyện Long Thành - Đồng Nai1066/SYT-GPHĐ; 28/09/201527/09/201561/HĐKCB-BHYT
75088Trạm y tế xã Bàu CạnXã Bàu Cạn - Huyện Long Thành - Đồng Nai1060/SYT-GPHĐ; 28/09/201509/06/201961/HĐKCB-BHYT
75089Trạm y tế xã Tam AnXã Tam An - Huyện Long Thành - Đồng Nai1072/SYT-GPHĐ; 28/09/201524/05/201561/HĐKCB-BHYT
75090Trạm y tế thị trấn Long ThànhTt Long Thành - Huyện Long Thành - Đồng Nai1185/SYT-GPHĐ; 31/12/201506/10/201561/HĐKCB-BHYT
75091Trạm y tế phường Xuân HòaPhường Xuân Hòa, TP.Long Khánh - Đồng Nai1193/SYT-GPHĐ 30/12/201506/HĐKCB-BHYT
75092Trạm y tế xã Xuân MỹXã Xuân Mỹ Huyện Cẩm Mỹ - Đồng Nai1139/SYT-GPHĐ; 23/11/201522/11/201517/HĐKCB-BHYT
75093Trạm y tế xã Thừa ĐứcXã Thừa Đức Huyện Cẩm Mỹ - Đồng Nai1111/SYT-GPHĐ; 10/11/201509/11/201517/HĐKCB-BHYT
75094Trạm y tế xã Xuân ĐườngXã Xuân đường Huyện Cẩm Mỹ - Đồng Nai1110/SYT-GPHĐ; 10/11/201509/11/201517/HĐKCB-BHYT
75095Trạm y tế xã Long GiaoXã Long Giao Huyện Cẩm Mỹ - Đồng Nai1115/SYT-GPHĐ; 10/11/201503/11/201317/HĐKCB-BHYT
75096Trung tâm Y tế huyện Cẩm MỹKhu phố Suối Cả, thị trấn Long Giao, huyện Cẩm Mỹ, tỉnh Đồng Nai49/ĐNAI-GPHĐ16/06/202417/HĐKCB-BHYT
75098Trạm y tế xã Sông NhạnXã Sông Nhạn Huyện Cẩm Mỹ - Đồng Nai1112/SYT-GPHĐ; 10/11/201531/10/201517/HĐKCB-BHYT
75099Trạm y tế xã Hàng GònXã Hàng Gòn, TP. Long Khánh - Đồng Nai1191/SYT-GPHĐ30/12/201506/HĐKCB-BHYT
75100Trạm y tế xã Xuân TânXã Xuân Tân, TP. Long Khánh - Đồng Nai1194/SYT-GPHĐ30/12/201506/HĐKCB-BHYT
75101Trạm y tế phường Xuân LậpXã Xuân Lập, TP. Long Khánh - Đồng Nai980/SYT-GPHĐ21/12/201906/HĐKCB-BHYT
75102Trạm y tế thị trấn Dầu GiâyXã Xuân Thạnh - Huyện Thống Nhất - Đồng Nai1218/SYT-GPHĐ30/12/201515/HĐKCB-BHYT
75103Trạm y tế phường Bàu SenXã Bàu Sen, TP. Long Khánh - Đồng Nai982/SYT-GPHĐ07/05/201906/HĐKCB-BHYT
75104Trạm y tế phường Suối TreXã Suối Tre Thành Phố Long Khánh - tỉnh Đồng Nai1192/SYT-GPHĐ21/12/201906/HĐKCB-BHYT
75105Trạm y tế phường Bảo VinhXã Bảo Vinh, TP. Long Khánh - Đồng Nai1195/SYT-GPHĐ28/12/201706/HĐKCB-BHYT
75106Trạm y tế xã Bảo QuangXã Bảo Quang, TP. Long Khánh - Đồng Nai977/SYT-GPHĐ07/09/201506/HĐKCB-BHYT
75107Trạm y tế xã Xuân ThiệnXã Xuân Thiện - Huyện Thống Nhất - Đồng Nai986/SYT-GPHĐ07/09/201515/HĐKCB-BHYT
75108Trạm y tế xã Bình LộcXã Bình Lộc, TP. Long Khánh - Đồng Nai978/SYT-GPHĐ07/09/201506/HĐKCB-BHYT
75109Trạm y tế thị trấn Tân PhúThị Trấn Tân Phú Huyện Tân Phú - Đồng Nai1005/SYT-GPHĐ; 08/09/201521/10/201510/HĐKCB-BHYT
75110Trạm y tế xã Phú ĐiềnXã Phú Điền Huyện Tân Phú - Đồng Nai1008/SYT-GPHĐ; 08/09/201507/09/201510/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ