Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
75048Trạm y tế phường Hòa BìnhPhường Hòa Bình-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng NaiSỞ Y TẾ1210-SYT-GPHĐ; 31/12/201513/04/2023
75049Trạm y tế phường Thống NhấtP. Thống Nhất - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1197/SYT-GPHĐ30/12/2015
75051Trạm y tế phường Tân VạnP. Tân Vạn - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1201/SYT-GPHĐ22/05/2019
75052Trạm y tế phường Long BìnhP.long Bình - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1202/SYT-GPHĐ25/06/2023
75053Trạm y tế phường Tân HiệpP.tân Hiệp - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai964/SYT-GPHĐ01/05/2019
75054Trạm y tế phường Tân BiênP.tân Biên - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai963/SYT-GPHĐ07/09/2015
75055Trạm y tế phường Tân PhongP.tân Phong - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1199/SYT-GPHĐ15/05/2019
75056Trạm y tế phường Tân Maiphường Tân Mai, yhành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai75003 - Trung tâm y tế thành phố Biên Hòa965/SYT-GPHĐ
75057Trạm y tế phường An BìnhP.an Bình - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1209/SYT-GPHĐ30/12/2015
75058Trạm y tế phường Bình ĐaPhường Bình Đa-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng NaiSở y tế Đồng Nai973/SYT-GPHĐ02/04/2023
75059Trạm y tế phường Hóa AnXã Hóa An - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1207/SYT-GPHĐ29/05/2019
75060Trạm y tế phường Thanh BìnhP.thanh Bình - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai967/SYT-GPHĐ; 08/09/201515/05/2019
75061Trạm y tế phường Trung DũngP.trung Dũng - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai969/SYT-GPHĐ14/05/2019
75062Trạm y tế phường Quang VinhPhường Quang Vinh-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng NaiSỞ Y TẾ ĐỒNG NAI1200/SYT-GPHĐ11/04/2023
75063Trạm y tế phường Bửu LongP.bửu Long - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1206/SYT-GPHĐ30/12/2015
75064Trạm y tế phường Long Bình TânP.long Bình Tân - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1208/SYT-GPHĐ29/12/2015
75065Trạm y tế phường Trảng DàiP.trảng Dài - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai975/SYT-GPHĐ06/09/2015
75066Trạm y tế phường Tân HòaPhường Tân Hòa-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng NaiSỞ Y TẾ ĐỒNG NAI1198/SYT-GPHĐ29/03/2023
75067Trạm y tế phường Tân TiếnPhường Tân Tiến-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng NaiSỞ Y TẾ ĐỒNG NAI1205/SYT-GPHĐ; 31/12/201501/03/2023
75068Trạm y tế phường Tam HiệpP.tam Hiệp - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1204/SYT-GPHĐ30/01/2015
75069Trạm y tế phường Tam HòaP.tam Hòa - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai961/SYT-GPHĐ; 08/09/201507/09/2015
75070Trạm y tế phường Hố NaiP.hố Nai - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai960/SYT-GPHĐ06/04/2023
75071Trạm y tế phường Tân HạnhXã Tân Hạnh - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai962/SYT-GPHĐ04/09/2015
75072Trạm Y tế Công Ty Changshin Khuôn viên Cty Changshin, ấp 5, Xã Thạnh Phú - Huyện Vĩnh Cửu - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1454/ĐNAI-GPHĐ; 29/05/201728/01/2019
75073Trạm y tế xã Long HưngXã Long Hưng-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng NaiSỞ Y TẾ ĐỒNG NAI1211/SYT-GPHĐ30/12/2015
75074Trạm y tế phường An HòaXã An Hòa - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai974/SYT-GPHĐ12/05/2019
75075Trạm y tế phường Phước TânXã Phước Tân - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai972/SYT-GPHĐ07/09/2015
75076Trạm y tế phường Tam PhướcXã Tam Phước - Biên Hòa - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1203/SYT-GPHĐ30/12/2015
75077Trạm y tế xã An PhướcXã An Phước - Huyện Long Thành - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1184/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/2015
75078Trạm y tế xã Long ĐứcXã Long Đức - Huyện Long Thành - Đồng NaiSở y tế Tỉnh Đồng Nai1063/SYT-GPHĐ; 28/09/201530/05/2019

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ