75048 | Trạm y tế phường Hòa Bình | Phường Hòa Bình-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng Nai | SỞ Y TẾ | 1210-SYT-GPHĐ; 31/12/2015 | 13/04/2023 |
75049 | Trạm y tế phường Thống Nhất | P. Thống Nhất - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1197/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75051 | Trạm y tế phường Tân Vạn | P. Tân Vạn - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1201/SYT-GPHĐ | 22/05/2019 |
75052 | Trạm y tế phường Long Bình | P.long Bình - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1202/SYT-GPHĐ | 25/06/2023 |
75053 | Trạm y tế phường Tân Hiệp | P.tân Hiệp - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 964/SYT-GPHĐ | 01/05/2019 |
75054 | Trạm y tế phường Tân Biên | P.tân Biên - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 963/SYT-GPHĐ | 07/09/2015 |
75055 | Trạm y tế phường Tân Phong | P.tân Phong - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1199/SYT-GPHĐ | 15/05/2019 |
75056 | Trạm y tế phường Tân Mai | phường Tân Mai, yhành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai | 75003 - Trung tâm y tế thành phố Biên Hòa | 965/SYT-GPHĐ | |
75057 | Trạm y tế phường An Bình | P.an Bình - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1209/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75058 | Trạm y tế phường Bình Đa | Phường Bình Đa-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng Nai | Sở y tế Đồng Nai | 973/SYT-GPHĐ | 02/04/2023 |
75059 | Trạm y tế phường Hóa An | Xã Hóa An - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1207/SYT-GPHĐ | 29/05/2019 |
75060 | Trạm y tế phường Thanh Bình | P.thanh Bình - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 967/SYT-GPHĐ; 08/09/2015 | 15/05/2019 |
75061 | Trạm y tế phường Trung Dũng | P.trung Dũng - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 969/SYT-GPHĐ | 14/05/2019 |
75062 | Trạm y tế phường Quang Vinh | Phường Quang Vinh-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng Nai | SỞ Y TẾ ĐỒNG NAI | 1200/SYT-GPHĐ | 11/04/2023 |
75063 | Trạm y tế phường Bửu Long | P.bửu Long - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1206/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75064 | Trạm y tế phường Long Bình Tân | P.long Bình Tân - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1208/SYT-GPHĐ | 29/12/2015 |
75065 | Trạm y tế phường Trảng Dài | P.trảng Dài - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 975/SYT-GPHĐ | 06/09/2015 |
75066 | Trạm y tế phường Tân Hòa | Phường Tân Hòa-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng Nai | SỞ Y TẾ ĐỒNG NAI | 1198/SYT-GPHĐ | 29/03/2023 |
75067 | Trạm y tế phường Tân Tiến | Phường Tân Tiến-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng Nai | SỞ Y TẾ ĐỒNG NAI | 1205/SYT-GPHĐ; 31/12/2015 | 01/03/2023 |
75068 | Trạm y tế phường Tam Hiệp | P.tam Hiệp - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1204/SYT-GPHĐ | 30/01/2015 |
75069 | Trạm y tế phường Tam Hòa | P.tam Hòa - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 961/SYT-GPHĐ; 08/09/2015 | 07/09/2015 |
75070 | Trạm y tế phường Hố Nai | P.hố Nai - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 960/SYT-GPHĐ | 06/04/2023 |
75071 | Trạm y tế phường Tân Hạnh | Xã Tân Hạnh - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 962/SYT-GPHĐ | 04/09/2015 |
75072 | Trạm Y tế Công Ty Changshin | Khuôn viên Cty Changshin, ấp 5, Xã Thạnh Phú - Huyện Vĩnh Cửu - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1454/ĐNAI-GPHĐ; 29/05/2017 | 28/01/2019 |
75073 | Trạm y tế xã Long Hưng | Xã Long Hưng-Thành phố Biên Hòa-Tỉnh Đồng Nai | SỞ Y TẾ ĐỒNG NAI | 1211/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75074 | Trạm y tế phường An Hòa | Xã An Hòa - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 974/SYT-GPHĐ | 12/05/2019 |
75075 | Trạm y tế phường Phước Tân | Xã Phước Tân - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 972/SYT-GPHĐ | 07/09/2015 |
75076 | Trạm y tế phường Tam Phước | Xã Tam Phước - Biên Hòa - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1203/SYT-GPHĐ | 30/12/2015 |
75077 | Trạm y tế xã An Phước | Xã An Phước - Huyện Long Thành - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1184/SYT-GPHĐ; 31/12/2015 | 30/12/2015 |
75078 | Trạm y tế xã Long Đức | Xã Long Đức - Huyện Long Thành - Đồng Nai | Sở y tế Tỉnh Đồng Nai | 1063/SYT-GPHĐ; 28/09/2015 | 30/05/2019 |