Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
64223Trạm y tế xã Ia Peng (16)Xã Ia Peng - Phú Thiện - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai502/SYT-GPHĐ; 04/01/201603/01/2016
64224Trạm y tế xã Ia Hiao (16)Xã Ia Hiao - Phú Thiện - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai500/SYT-GPHĐ; 04/01/201619/01/2016
64225Trạm y tế xã Ia Yeng (16)Xã Ia Yeng - Phú Thiện - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai503/SYT-GPHĐ; 04/01/201619/01/2016
64226Trạm y tế xã Ia Rbol (14)Xã Ia Rbol - Ayun Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai560/SYT-GPHĐ; 28/09/201827/09/2018
64228Trạm y tế Trung tâm xã Ia Mláh (15)Xã Ia Mláh - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai389/SYT-GPHĐ; 14/09/201513/09/2015
64229Trạm y tế xã Phú Cần (15)Xã Phú Cần - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai397/SYT-GPHĐ; 14/09/201513/09/2015
64230Trạm y tế xã Ia Rmok (15)Xã Ia Rmok - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai394/SYT-GPHĐ; 14/09/201501/12/2015
64231Trạm y tế Trung tâm xã Ia Dreh (15)Xã Ia Hdréh - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai391/SYT-GPHĐ; 14/09/201531/10/2015
64232Trạm y tế xã Krông Năng (15)Xã Krông Năng - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai393/SYT-GPHĐ; 14/09/201531/10/2015
64233Trạm y tế xã Chư Drăng (15)Xã Chư Drăng - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai392/SYT-GPHĐ; 14/09/201531/10/2015
64234Trạm y tế xã Uar (15)Xã Ia Uar - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai396/SYT-GPHĐ; 14/09/201513/09/2015
64235Trạm y tế Trung tâm xã Ia RSươm (15)Xã Ia Rsươm - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai220/SYT-GPHĐ; 10/07/201431/10/2015
64236Trạm y tế xã Ia Rsai (15)Xã Ia Rsai - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai388/SYT-GPHĐ; 14/09/201531/10/2015
64237Trạm y tế xã Chư Rcăm (15)Xã Chư Rcăm - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai386/SYT-GPHĐ; 14/09/201530/11/2016
64238Trạm y tế xã Chư Gu (15)Xã Chư Gu - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai395/SYT-GPHĐ; 14/09/201531/10/2015
64239Trạm y tế xã Chư Ngọc (15)Xã Chư Ngọc - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai390/SYT-GPHĐ; 14/09/201530/11/2015
64240Trạm y tế xã Đất Bằng (15)Xã Đất Bằng - Krông Pa - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai387/SYT-GPHĐ; 14/09/201531/10/2015
64242Trạm y tế xã Ia NanXã Ia Nan - Đức Cơ - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai498/SYT-GPHĐ; 30/11/201504/04/2022
64244Trạm y tế xã Ayun Hạ (16)Xã Ayun Hạ - Phú Thiện - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai504/SYT-GPHĐ; 04/01/201619/01/2017
64245Trạm y tế xã Chrôh Pơnan (16)Xã Chrôh Pơnan - Phú Thiện - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai505/SYT-GPHĐ19/01/2016
64246Bệnh viện 15/BĐ 15Tổ 12 - P Yên Thế - TP. Pleiku - Tỉnh Gia LaiCục Quân Y - Bộ Quốc Phòng3603/GPHĐ-BQP; 31/12/202030/12/2020
64247Trạm y tế xã Ia KlyXã Ia Kly - Huyện Chư PrôngSở y tế Tỉnh Gia Lai475/SYT-GPHĐ; 30/11/201529/11/2015
64248Trạm y tế xã Ia Bang (10)Xã Ia Bang - Huyện Chư PrôngSở y tế Tỉnh Gia Lai00482/SYT-GPHĐ; 09/08/201929/11/2015
64249Trung tâm y tế thị xã AyunPaThị Xã Ayun Pa - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai000103/GL-GPHĐ; 27/03/201926/06/2016
64250Trung tâm y tế thị xã An KhêThị Xã An Khê - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai000104/GL-GPHĐ; 13/03/201912/03/2019
64252Trạm y tế phường Cheo ReoPhườngcheo Reo - Tx Ayunpa - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai556/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016
64253Trạm y tế phường Đoàn KếtPhường Đoàn Kết, Tx Ayunpa - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai557/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016
64254Trạm y tế phường Sông BờPhường Sông Bờ - Tx Ayunpa - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai558/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016
64255Trạm y tế xã Chư BăhXã Chư Băh - Tx Ayunpa - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai561/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016
64256Bệnh xá QDY công ty 72/BĐ 15Xã Ia Nan - huyện Đức Cơ - gia LaiCục Quân Y - Bộ Quốc Phòng3605/GPHĐ-BQP; 29/09/2021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ