64223 | Trạm y tế xã Ia Peng (16) | Xã Ia Peng - Phú Thiện - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 502/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 |
64224 | Trạm y tế xã Ia Hiao (16) | Xã Ia Hiao - Phú Thiện - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 500/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 19/01/2016 |
64225 | Trạm y tế xã Ia Yeng (16) | Xã Ia Yeng - Phú Thiện - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 503/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 19/01/2016 |
64226 | Trạm y tế xã Ia Rbol (14) | Xã Ia Rbol - Ayun Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 560/SYT-GPHĐ; 28/09/2018 | 27/09/2018 |
64228 | Trạm y tế Trung tâm xã Ia Mláh (15) | Xã Ia Mláh - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 389/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 13/09/2015 |
64229 | Trạm y tế xã Phú Cần (15) | Xã Phú Cần - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 397/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 13/09/2015 |
64230 | Trạm y tế xã Ia Rmok (15) | Xã Ia Rmok - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 394/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 01/12/2015 |
64231 | Trạm y tế Trung tâm xã Ia Dreh (15) | Xã Ia Hdréh - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 391/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 31/10/2015 |
64232 | Trạm y tế xã Krông Năng (15) | Xã Krông Năng - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 393/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 31/10/2015 |
64233 | Trạm y tế xã Chư Drăng (15) | Xã Chư Drăng - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 392/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 31/10/2015 |
64234 | Trạm y tế xã Uar (15) | Xã Ia Uar - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 396/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 13/09/2015 |
64235 | Trạm y tế Trung tâm xã Ia RSươm (15) | Xã Ia Rsươm - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 220/SYT-GPHĐ; 10/07/2014 | 31/10/2015 |
64236 | Trạm y tế xã Ia Rsai (15) | Xã Ia Rsai - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 388/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 31/10/2015 |
64237 | Trạm y tế xã Chư Rcăm (15) | Xã Chư Rcăm - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 386/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 30/11/2016 |
64238 | Trạm y tế xã Chư Gu (15) | Xã Chư Gu - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 395/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 31/10/2015 |
64239 | Trạm y tế xã Chư Ngọc (15) | Xã Chư Ngọc - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 390/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 30/11/2015 |
64240 | Trạm y tế xã Đất Bằng (15) | Xã Đất Bằng - Krông Pa - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 387/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 31/10/2015 |
64242 | Trạm y tế xã Ia Nan | Xã Ia Nan - Đức Cơ - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 498/SYT-GPHĐ; 30/11/2015 | 04/04/2022 |
64244 | Trạm y tế xã Ayun Hạ (16) | Xã Ayun Hạ - Phú Thiện - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 504/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 19/01/2017 |
64245 | Trạm y tế xã Chrôh Pơnan (16) | Xã Chrôh Pơnan - Phú Thiện - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 505/SYT-GPHĐ | 19/01/2016 |
64246 | Bệnh viện 15/BĐ 15 | Tổ 12 - P Yên Thế - TP. Pleiku - Tỉnh Gia Lai | Cục Quân Y - Bộ Quốc Phòng | 3603/GPHĐ-BQP; 31/12/2020 | 30/12/2020 |
64247 | Trạm y tế xã Ia Kly | Xã Ia Kly - Huyện Chư Prông | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 475/SYT-GPHĐ; 30/11/2015 | 29/11/2015 |
64248 | Trạm y tế xã Ia Bang (10) | Xã Ia Bang - Huyện Chư Prông | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 00482/SYT-GPHĐ; 09/08/2019 | 29/11/2015 |
64249 | Trung tâm y tế thị xã AyunPa | Thị Xã Ayun Pa - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 000103/GL-GPHĐ; 27/03/2019 | 26/06/2016 |
64250 | Trung tâm y tế thị xã An Khê | Thị Xã An Khê - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 000104/GL-GPHĐ; 13/03/2019 | 12/03/2019 |
64252 | Trạm y tế phường Cheo Reo | Phườngcheo Reo - Tx Ayunpa - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 556/SYT-GPHĐ; 27/06/2016 | 26/06/2016 |
64253 | Trạm y tế phường Đoàn Kết | Phường Đoàn Kết, Tx Ayunpa - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 557/SYT-GPHĐ; 27/06/2016 | 26/06/2016 |
64254 | Trạm y tế phường Sông Bờ | Phường Sông Bờ - Tx Ayunpa - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 558/SYT-GPHĐ; 27/06/2016 | 26/06/2016 |
64255 | Trạm y tế xã Chư Băh | Xã Chư Băh - Tx Ayunpa - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 561/SYT-GPHĐ; 27/06/2016 | 26/06/2016 |
64256 | Bệnh xá QDY công ty 72/BĐ 15 | Xã Ia Nan - huyện Đức Cơ - gia Lai | Cục Quân Y - Bộ Quốc Phòng | 3605/GPHĐ-BQP; 29/09/2021 | |