Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
64257Bệnh xá QDY Công ty 74/BĐ 15Xã Ia Kla - huyện Đức Cơ - gia LaiCục Quân Y - Bộ Quốc Phòng3606/GPHĐ-BQP; 29/09/202164
64258Bệnh xá Công ty 75/BĐ 15Xã Ia Krêl - huyện Đức Cơ- Tỉnh Gia LaiCục Quân Y - Bộ Quốc Phòng3610/GPHĐ-BQP; 29/09/202164
64259Bệnh xá QDY KV Ia Grai /BĐ 15Xã Ia O - huyện Ia Grai - Tỉnh Gia LaiCục Quân Y - Bộ Quốc Phòng3611/GPHĐ-BQP; 29/09/202164
64260Bệnh xá QDY C.ty Bình Dương/BĐ 15Xã Ia Tô - Huyện Chư Prông - Tỉnh Gia LaiCục Quân Y - Bộ Quốc Phòng3608/GPHĐ-BQP; 11/07/201764
64261Bệnh xá QDY Đoàn KTQP 710/BĐ 15Xã Ia Mơ - huyện Chư Prông - Tỉnh Gia LaiCục Quân Y - Bộ Quốc Phòng3602/GPHĐ-BQP; 26/11/201564
64262Trạm y tế xã Ia KrengXã Ia Kreng - huyện Chư PăhSở y tế Tỉnh Gia Lai402/SYT-GPHĐ; 14/09/201564
64263Trạm y tế xã Xuân AnXã Xuân An - tx An KhêSở y tế Tỉnh Gia Lai552/SYT-GPHĐ; 27/06/201664
64264Trạm y tế phường An PhướcPhường An Phước - tx An KhêSở y tế Tỉnh Gia Lai551/SYT-GPHĐ; 27/06/201664
64265Trạm y tế phường Ngô MâyPhường Ngô Mây - tx An KhêSở y tế Tỉnh Gia Lai549/SYT-GPHĐ; 27/06/201664
64266Trạm y tế phường Đống ĐaPhường Đống Đa - TP PleikuSở y tế Tỉnh Gia Lai420/SYT-GPHĐ; 10/06/201964
64267Trạm y tế phường Phù ĐổngPhường Phù Đổng - TP PleikuSở y tế Tỉnh Gia Lai427/SYT-GPHĐ; 14/09/201564
64268Trạm y tế phường Chi LăngPhường Chi Lăng - TP PleikuSở y tế Tỉnh Gia Lai430/SYT-GPHĐ; 14/09/201564
64269Trung tâm y tế huyện ChưPưhHuyện Chư PưhSở y tế Tỉnh Gia Lai000541/GL-GPHĐ; 22/01/201964
64270Trạm y tế xã Ia RongXã Ia Rong - chư PưhSở y tế Tỉnh Gia Lai367/SYT-GPHĐ; 25/06/201564
64272Trạm y tế xã Kông HtokXã Kông Htok - chư Sê - gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai316/SYT-GPHĐ; 27/04/201564
64273Trạm y tế xã Chư DonXã Chư Don - Chư Pưh - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai365/SYT-GPHĐ; 25/06/201564
64274Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Gia Laiđường Dương Minh Châu - thôn 1 - xã Trà ĐaSở y tế Tỉnh Gia Lai000228/SYT-GPHĐ; 07/05/201864
64276Bệnh viện Tâm thần kinh tỉnh Gia LaiĐường Dương Minh Châu, xã Trà Đa, Thành phố Pleiku, tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai525/SYT-GPHĐ; 25/01/202164
64278Bệnh viện Nhi tỉnh Gia LaiXã Trà Đa, thành phố Pleiku, tỉnh Gia LaiSYT000584/SYT-GPHĐ; 21/10/202164
64280Phòng khám đa khoa Bình An - Công ty TNHH MTV Bình An Hưng192 Phan Đình Phùng - Yên Đỗ - PleikuSở Y Tế Tỉnh Gia Lai000040/GL-GPHĐ; 03/01/201864
64281Bệnh viện Mắt Quốc tế Sài Gòn - Gia Lai126 Wừu, P. Ia Kring, TP. Pleiku, Tỉnh Gia LaiSYT219/BYT-GPHĐ; 14/07/202264
64282Bệnh viện Mắt Cao NguyênLô 5, khu Quy Hoạch, khu phố Lê Duẫn, P. Trà Bá, Pleiku, Gia LaiBộ Y tế226/BYT-GPHĐ; 10/10/201864
66001Bệnh viện Đa khoa vùng Tây nguyênSố 184 Trần Quý Cáp - Phường Tự An - TP Buôn Ma Thuột - Tỉnh Đắk LắkSở y tế Tỉnh Đắk Lắk0105/ĐL-GPHĐ;28/12/202166
66002Bệnh viện YHCT Đăk LăkSố 07 Nguyễn Chí Thanh - Phường Tân An - TP Buôn Ma Thuột - Tỉnh Đăk LăkSở y tế Tỉnh Đắk Lắk0116/ĐL-GPHĐ; 11/12/201866
66003Bệnh viện đa khoa Thành phố Buôn Ma ThuộtPhường Tân Lợi - TP Buôn Ma Thuột - Tỉnh Đăk LăkSở y tế Tỉnh Đắk Lắk00609/ĐL-GPHĐ; 29/8/202466
66004Trung tâm y tế huyện Krông PắcThị Trấn Phước An - Huyện Krông Pắc - Tỉnh Đăk LăkSở y tế Tỉnh Đắk Lắk00638/ĐL-GPHĐ;12/11/202466
66005Trung tâm y tế huyện Ea KarThị Trấn Ea Kar - Huyện Ea Kar - Tỉnh Đăk LăkSở y tế Tỉnh Đắk Lắk00406/ĐL-GPHĐ; 25/08/202266
66006Trung tâm y tế huyện MĐrắkThị Trấn Mđrắk - Huyện Mđrắk - Tỉnh Đăk LăkSở y tế Tỉnh Đắk Lắk000727/ĐL-GPHĐ; 27/12/202466
66007Trung tâm y tế huyện Krông BôngThị Trấn Krông Kmar - Huyện Krông Bông - Tỉnh Đăk LăkSở y tế Tỉnh Đắk Lắk00646/ĐL-GPHĐ; 12/11/202466
66008Trung tâm y tế huyện LắkThị Trấn Liên Sơn - Huyện Lắk - Tỉnh Đăk LăkSở y tế Tỉnh Đắk Lắk000682/ĐL-GPHĐ; 13/11/202466

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ