Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
64092Trạm y tế xã Nam Yang (04)Xã Nam Yang - Đăk Đoa - Gia Lai356/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64093Trạm y tế xã Ia Băng (04)Xã Ia Băng - Đăk Đoa - Gia Lai353/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64094Trạm y tế xã Ia Pết (04)Xã Ia Pếch - Đăk Đoa - Gia Lai354/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64095Trạm y tế xã Trang (04)Xã Trang - Đăk Đoa - Gia Lai355/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64096Trạm y tế xã A Dơk (04)Xã A Dơk - Đăk Đoa - Gia Lai352/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64097Trạm y tế xã Glar (04)Xã Glar - Đăk Đoa - Gia Lai359/SYT-GPHĐ; 25/06/201524/06/201501/HĐKCB-BHYT
64098Trạm y tế xã Hnol (04)Xã Hnol - Đắk Đoa - Gia Lai349/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64100Trạm y tế xã Hà Tây (05)Xã Hà Tây - Chư Păh - Gia Lai405/SYT-GPHĐ; 14/09/201528/05/2019194/HĐKCB-BHYT
64101Trạm y tế xã Ia Ka (05)Xã Ia Ka - Chư Păh - Gia Lai404/SYT-GPHĐ; 14/09/201528/05/2019194/HĐKCB-BHYT
64102Trạm y tế xã Nghĩa Hòa (05)Xã Nghĩa Hoà - Chư Păh - Gia Lai000044/GL-GPHĐ; 02/02/201828/05/2019194/HĐKCB-BHYT
64103Trạm y tế xã Ia Khươl (05)Xã Ia Khươl - Chư Păh - Gia Lai403/SYT-GPHĐ; 14/09/201528/05/2019194/HĐKCB-BHYT
64104Trạm y tế xã Ia Phí (05)Xã Ia Phý - Chư Păh - Gia Lai406/SYT-GPHĐ; 14/09/201528/05/2019194/HĐKCB-BHYT
64105Trạm y tế xã Hòa Phú (05)Xã Hoà Phú - Chư Păh - Gia Lai410/SYT-GPHĐ; 14/09/201528/05/2019194/HĐKCB-BHYT
64106Trạm y tế xã Ia Ly (05)Xã Ia Ly - Chư Păh - Gia Lai409/SYT-GPHĐ; 14/09/201528/05/2019194/HĐKCB-BHYT
64107Trạm y tế xã Ia Nhin (05)Xã Ia Nhin - Chư Păh - Gia Lai412/SYT-GPHĐ; 14/09/201513/09/2015194/HĐKCB-BHYT
64108Trạm y tế xã Đăk Tơ Ver (05)Xã Đăk Tơ Ver - Chư Păh - Gia Lai399/SYT-GPHĐ; 14/09/201513/09/2015194/HĐKCB-BHYT
64109Trạm y tế xã Ia Mơ Nông (05)Xã Ia Mơ Nông - Chư Păh - Gia Lai401/SYT-GPHĐ; 14/09/201513/09/2015194/HĐKCB-BHYT
64110Trạm y tế xã Chư Đăng Ya (05)Xã Chư Đăng Yar - Chư Păh - Gia Lai408/SYT-GPHĐ; 14/09/201513/09/2015194/HĐKCB-BHYT
64112Trạm y tế xã Nghĩa Hưng (05)Xã Nghĩa Hưng - Chư Păh - Gia Lai400/SYT-GPHĐ; 14/09/201513/09/2015194/HĐKCB-BHYT
64114Trạm y tế xã Ia Sao (06)Xã Ia Sao - Ia Grai - Gia Lai461/SYT-GPHĐ; 30/11/201529/11/2015135/HĐKCB-BHYT
64115Trạm y tế xã Ia Hrung (06)Xã Ia Hrung - Ia Grai - Gia Lai460/SYT-GPHĐ; 30/11/201529/11/2015135/HĐKCB-BHYT
64116Trạm y tế xã Ia Dêr (06)Xã Ia Dêr - Ia Grai - Gia Lai462/SYT-GPHĐ; 30/11/201529/11/2015135/HĐKCB-BHYT
64117Trạm y tế xã Ia Tô (06)Xã Ia Tô - Ia Grai - Gia Lai468/SYT-GPHĐ; 31/11/201529/11/2015135/HĐKCB-BHYT
64118Trạm y tế xã Ia Pếch (06)Xã Ia Pếch - Ia Grai - Gia Lai472/SYT-GPHĐ; 30/11/201529/10/2015135/HĐKCB-BHYT
64119Trạm y tế xã Ia Grăng (06)Xã Ia Grăng - Ia Grai - Gia Lai463/SYT-GPHĐ; 30/11/201529/11/2015135/HĐKCB-BHYT
64120Trạm y tế Trung tâm xã Ia Chía (06)Xã Ia Chýa - Ia Grai - Gia Lai465/SYT-GPHĐ; 30/11/201529/11/2015135/HĐKCB-BHYT
64121Trạm y tế Trung tâm xã Ia Krái (06)Xã Ia Krái - Ia Grai - Gia Lai470/SYT-GPHĐ; 30/11/201529/11/2015135/HĐKCB-BHYT
64122Trạm y tế xã Ia Khai (06)Xã Ia Khai - Ia Grai - Gia Lai000466/GL-GPHĐ; 10/07/201809/07/2018135/HĐKCB-BHYT
64123Trạm y tế xã Ia O (06)Xã Ia O - Ia Grai - Gia Lai469/SYT-GPHĐ; 30/11/201529/11/2015135/HĐKCB-BHYT
64124Trạm y tế xã Ia Bă (06)Xã Ia Bă - Ia Grai - Gia Lai000471/GL-GPHĐ; 10/07/201809/07/2018135/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ