64092 | Trạm y tế xã Nam Yang (04) | Xã Nam Yang - Đăk Đoa - Gia Lai | 356/SYT-GPHĐ; 25/06/2015 | 25/06/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
64093 | Trạm y tế xã Ia Băng (04) | Xã Ia Băng - Đăk Đoa - Gia Lai | 353/SYT-GPHĐ; 25/06/2015 | 25/06/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
64094 | Trạm y tế xã Ia Pết (04) | Xã Ia Pếch - Đăk Đoa - Gia Lai | 354/SYT-GPHĐ; 25/06/2015 | 25/06/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
64095 | Trạm y tế xã Trang (04) | Xã Trang - Đăk Đoa - Gia Lai | 355/SYT-GPHĐ; 25/06/2015 | 25/06/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
64096 | Trạm y tế xã A Dơk (04) | Xã A Dơk - Đăk Đoa - Gia Lai | 352/SYT-GPHĐ; 25/06/2015 | 25/06/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
64097 | Trạm y tế xã Glar (04) | Xã Glar - Đăk Đoa - Gia Lai | 359/SYT-GPHĐ; 25/06/2015 | 24/06/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
64098 | Trạm y tế xã Hnol (04) | Xã Hnol - Đắk Đoa - Gia Lai | 349/SYT-GPHĐ; 25/06/2015 | 25/06/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
64100 | Trạm y tế xã Hà Tây (05) | Xã Hà Tây - Chư Păh - Gia Lai | 405/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 28/05/2019 | 194/HĐKCB-BHYT |
64101 | Trạm y tế xã Ia Ka (05) | Xã Ia Ka - Chư Păh - Gia Lai | 404/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 28/05/2019 | 194/HĐKCB-BHYT |
64102 | Trạm y tế xã Nghĩa Hòa (05) | Xã Nghĩa Hoà - Chư Păh - Gia Lai | 000044/GL-GPHĐ; 02/02/2018 | 28/05/2019 | 194/HĐKCB-BHYT |
64103 | Trạm y tế xã Ia Khươl (05) | Xã Ia Khươl - Chư Păh - Gia Lai | 403/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 28/05/2019 | 194/HĐKCB-BHYT |
64104 | Trạm y tế xã Ia Phí (05) | Xã Ia Phý - Chư Păh - Gia Lai | 406/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 28/05/2019 | 194/HĐKCB-BHYT |
64105 | Trạm y tế xã Hòa Phú (05) | Xã Hoà Phú - Chư Păh - Gia Lai | 410/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 28/05/2019 | 194/HĐKCB-BHYT |
64106 | Trạm y tế xã Ia Ly (05) | Xã Ia Ly - Chư Păh - Gia Lai | 409/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 28/05/2019 | 194/HĐKCB-BHYT |
64107 | Trạm y tế xã Ia Nhin (05) | Xã Ia Nhin - Chư Păh - Gia Lai | 412/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 13/09/2015 | 194/HĐKCB-BHYT |
64108 | Trạm y tế xã Đăk Tơ Ver (05) | Xã Đăk Tơ Ver - Chư Păh - Gia Lai | 399/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 13/09/2015 | 194/HĐKCB-BHYT |
64109 | Trạm y tế xã Ia Mơ Nông (05) | Xã Ia Mơ Nông - Chư Păh - Gia Lai | 401/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 13/09/2015 | 194/HĐKCB-BHYT |
64110 | Trạm y tế xã Chư Đăng Ya (05) | Xã Chư Đăng Yar - Chư Păh - Gia Lai | 408/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 13/09/2015 | 194/HĐKCB-BHYT |
64112 | Trạm y tế xã Nghĩa Hưng (05) | Xã Nghĩa Hưng - Chư Păh - Gia Lai | 400/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 13/09/2015 | 194/HĐKCB-BHYT |
64114 | Trạm y tế xã Ia Sao (06) | Xã Ia Sao - Ia Grai - Gia Lai | 461/SYT-GPHĐ; 30/11/2015 | 29/11/2015 | 135/HĐKCB-BHYT |
64115 | Trạm y tế xã Ia Hrung (06) | Xã Ia Hrung - Ia Grai - Gia Lai | 460/SYT-GPHĐ; 30/11/2015 | 29/11/2015 | 135/HĐKCB-BHYT |
64116 | Trạm y tế xã Ia Dêr (06) | Xã Ia Dêr - Ia Grai - Gia Lai | 462/SYT-GPHĐ; 30/11/2015 | 29/11/2015 | 135/HĐKCB-BHYT |
64117 | Trạm y tế xã Ia Tô (06) | Xã Ia Tô - Ia Grai - Gia Lai | 468/SYT-GPHĐ; 31/11/2015 | 29/11/2015 | 135/HĐKCB-BHYT |
64118 | Trạm y tế xã Ia Pếch (06) | Xã Ia Pếch - Ia Grai - Gia Lai | 472/SYT-GPHĐ; 30/11/2015 | 29/10/2015 | 135/HĐKCB-BHYT |
64119 | Trạm y tế xã Ia Grăng (06) | Xã Ia Grăng - Ia Grai - Gia Lai | 463/SYT-GPHĐ; 30/11/2015 | 29/11/2015 | 135/HĐKCB-BHYT |
64120 | Trạm y tế Trung tâm xã Ia Chía (06) | Xã Ia Chýa - Ia Grai - Gia Lai | 465/SYT-GPHĐ; 30/11/2015 | 29/11/2015 | 135/HĐKCB-BHYT |
64121 | Trạm y tế Trung tâm xã Ia Krái (06) | Xã Ia Krái - Ia Grai - Gia Lai | 470/SYT-GPHĐ; 30/11/2015 | 29/11/2015 | 135/HĐKCB-BHYT |
64122 | Trạm y tế xã Ia Khai (06) | Xã Ia Khai - Ia Grai - Gia Lai | 000466/GL-GPHĐ; 10/07/2018 | 09/07/2018 | 135/HĐKCB-BHYT |
64123 | Trạm y tế xã Ia O (06) | Xã Ia O - Ia Grai - Gia Lai | 469/SYT-GPHĐ; 30/11/2015 | 29/11/2015 | 135/HĐKCB-BHYT |
64124 | Trạm y tế xã Ia Bă (06) | Xã Ia Bă - Ia Grai - Gia Lai | 000471/GL-GPHĐ; 10/07/2018 | 09/07/2018 | 135/HĐKCB-BHYT |