Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
64060Trạm y tế xã Chư á (01)Xã Chư á - Pleiku - Gia Lai418/SYT-GPHĐ; 14/09/201509/07/201811/HĐKCB-BHYT
64061Trạm y tế phường An Bình (02)Phường An Bình - Thị Xã An Khê - Gia Lai546/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016118/HĐKCB-BHYT
64062Trạm y tế phường An Phú (02)Phường An Phú - Thị Xã An Khê - Gia Lai545/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016118/HĐKCB-BHYT
64063Trạm y tế phường An Tân (02)Phường An Tân - Thị Xã An Khê - Gia Lai543/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016118/HĐKCB-BHYT
64064Trạm y tế phường Tây Sơn (02)Phường Tây Sơn - Thị Xã An Khê - Gia Lai542/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016118/HĐKCB-BHYT
64065Trạm y tế xã Thành An (02)Xã Thành An - Thị Xã An Khê - Gia Lai547/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016118/HĐKCB-BHYT
64066Trạm y tế xã Song An (02)Xã Song An - Thị Xã An Khê - Gia Lai544/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016118/HĐKCB-BHYT
64067Trạm y tế xã Cửu An (02)Xã Cửu An - Thị Xã An Khê - Gia Lai550/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016118/HĐKCB-BHYT
64068Trạm y tế xã Tú An (02)Xã Tú An - Thị Xã An Khê - Gia Lai548/SYT-GPHĐ; 27/06/201626/06/2016118/HĐKCB-BHYT
64069Trạm y tế xã Đông (03)Xã Đồng - Kbang - Gia Lai336/SYT-GPHĐ; 27/04/201526/04/201506/HĐKCB-BHYT
64070Trạm y tế xã Nghĩa An (03)Xã Nghĩa An - Kbang - Gia Lai333/SYT-GPHĐ; 15/06/202326/04/201506/HĐKCB-BHYT
64071Trạm y tế xã Kông Bơ La (03)Xã Kông Bơ La - Kbang - Gia Lai330/SYT-GPHĐ; 27/04/201526/04/201506/HĐKCB-BHYT
64072Trạm y tế xã Kông Lơng Khơng (03)Xã Kông Lơng Khơng - Kbang - Gia Lai331/SYT-GPHĐ; 24/07/201526/04/201506/HĐKCB-BHYT
64074Trạm y tế xã Lơ Ku (03)Xã Lơ Ku - Kbang - Gia Lai338/SYT-GPHĐ; 27/04/201526/04/201506/HĐKCB-BHYT
64075Trạm y tế xã Sơ Pai (03)Xã Sơ Pai - Kbang - Gia Lai337/SYT-GPHĐ; 15/06/202305/05/201906/HĐKCB-BHYT
64076Trạm y tế xã Krong (03)Xã Krong - Kbang - Gia Lai339/SYT-GPHĐ; 15/06/202326/04/201506/HĐKCB-BHYT
64077Trạm y tế xã Đăk Roong (03)Xã Đăk Rong - Kbang - Gia Lai334/SYT-GPHĐ; 27/04/201526/04/201506/HĐKCB-BHYT
64078Trạm y tế xã Kon Pne (03)Xã Kon Pne - Kbang - Gia Lai329/SYT-GPHĐ; 27/04/201526/04/201506/HĐKCB-BHYT
64079Trạm y tế Trung tâm xã Sơn Lang (03)Xã Sơn Lang - Kbang - Gia Lai219/STY-GPHĐ; 10/07/201409/07/201406/HĐKCB-BHYT
64080Trạm y tế Trung tâm xã Tơ Tung (03)Xã Tơ Tung - Kbang - Gia Lai221/SYT-GPHĐ; 10/07/201423/04/201906/HĐKCB-BHYT
64081Trạm y tế Đăk Smar (03)Xã Đắk Smar - Kbang _ Gia Lai332/SYT-GPHĐ; 27/04/201526/04/201506/HĐKCB-BHYT
64083Trạm y tế xã Tân Bình (04)Xã Tân Bình - Đăk Đoa - Gia Lai351/SYT-GPHĐ; 25/06/201524/06/201501/HĐKCB-BHYT
64084Trạm y tế xã HNeng (04)Xã Hneng - Đăk Đoa - Gia Lai363/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64085Trạm y tế xã KDang (04)Xã Kdang - Đăk Đoa - Gia Lai364/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64086Trạm y tế xã Kon Gang (04)Xã Kon Gang - Đăk Đoa - Gia Lai362/SYT-GPHĐ; 25/06/201504/04/201401/HĐKCB-BHYT
64087Trạm y tế xã Hải Yang (04)Xã Hải Yang - Đăk Đoa - Gia Lai350/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64088Trạm y tế xã Hà Đông (04)Xã Hà Đông - Đăk Đoa - Gia Lai358/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64089Trạm y tế xã Đăk Sơ Mei (04)Xã Đăk Sơ Mei - Đăk Đoa - Gia Lai357/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT
64090Trạm y tế xã Đăk Krong (04)Xã Đăk Krong - Đăk Đoa - Gia Lai222/SYT-GPHĐ; 10/07/201410/07/201401/HĐKCB-BHYT
64091Trạm y tế xã Hà Bầu (04)Xã Hà Bầu - Đăk Đoa - Gia Lai361/SYT-GPHĐ; 25/06/201525/06/201501/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ