64012 | Trung tâm y tế huyện Mang Yang | Huyện Mang Yang - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 215/SYT-GPHĐ | 21/01/2019 |
64013 | Trung tâm y tế thành phố Pleiku | TP Pleiku - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 000213/GL-GPHĐ; 16/07/2021 | 09/07/2018 |
64015 | Bệnh viện 331 | TP Pleiku - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 000226/GL-GPHĐ; 15/02/2023 | 14/02/2023 |
64017 | Bệnh viện đại học Y dược Hoàng Anh Gia Lai | Khu phố mới, đường Lê Duẩn, Trà Bá, Pleiku, tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 17/BYT-GPHĐ; 24/01/2013 | 23/09/2019 |
64020 | Bệnh viện Quân Y 211 | 110 Phạm Văn Đồng - P Đống Đa -TP Pleiku - Tỉnh Gia Lai | Cục hậu cần quân đoàn 3 | 1601/GPHĐ-BQP; 31/12/2020 | 29/07/2015 |
64022 | Bệnh viện Y-Dược CT và PHCN | TP Pleiku - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 00216/SYT-GPHĐ; 03/11/2022 | 12/06/2024 |
64029 | Trung tâm y tế huyện ĐăkĐoa | Huyện Đăk Đoa - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 214/SYT-GPHĐ; 10/07/2014 | 09/07/2014 |
64033 | Trung tâm y tế huyện IaPa | Huyện Ia Pa - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 233/SYT-GPHĐ; 26/08/2014 | 25/08/2014 |
64034 | Trung tâm y tế huyện ĐakPơ | Huyện Đăk Pơ - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 265/SYT-GPHĐ; 20/11/2014 | 03/04/2019 |
64035 | Trung tâm y tế Cao su ChưPrông | Huyện Chư Prông - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 231/SYT-GPHĐ; 26/08/2014 | 25/08/2014 |
64036 | Trung tâm y tế Cao su ChưPăh | Huyện Chư Păh - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 385/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 13/09/2015 |
64037 | Trung tâm y tế Cao su Chư Sê | Huyện Chư Sê - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 000274/GL-GPHĐ; 10/07/2018 | |
64039 | Trạm y tế phường Diên Hồng (01) | Phường Diên Hồng - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế | 423/SYT-GPHĐ; 30/12/2022 | 09/07/2018 |
64041 | Trung tâm y tế huyện Phú Thiện | TT Phú Thiện - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 266/SYT-GPHĐ; 20/11/2014 | 19/11/2014 |
64042 | Trạm y tế phường Hoa Lư (01) | Phường Hoa Lư - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 433/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 09/07/2018 |
64043 | Trạm y tế phường Yên Đỗ (01) | Phường Yên Đỗ - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 421/SYT-GPHĐ; 30/12/2022 | 09/07/2018 |
64044 | Trạm y tế phường Yên Thế (01) | Phường Yên Thõ - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 414/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 18/04/2019 |
64045 | Trạm y tế phường Thống Nhất (01) | Phường Thống Nhất - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 429/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 09/07/2018 |
64046 | Trạm y tế phường Hội Thương (01) | Phường Hội Thương - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 432/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 09/07/2018 |
64047 | Trạm y tế phường Ia Kring (01) | Phường Ia Kring - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 425/SYT-GPHĐ; 30/12/2022 | 23/04/2019 |
64048 | Trạm y tế phường Tây Sơn (01) | Phường Tây Sơn - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 434/SYT-GPHĐ | 28/02/2022 |
64049 | Trạm y tế phường Hội Phú (01) | Phường Hội Phú - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 000428/GL-GPHĐ; 10/07/2018 | 09/07/2018 |
64050 | Trạm y tế phường Trà Bá (01) | Phường Trà Bá - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 426/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 28/08/2019 |
64051 | Trạm y tế phường Thắng Lợi (01) | Phường Thắng Lợi - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 417/SYT-GPHĐ; 10/06/2019 | 09/07/2018 |
64052 | Trạm y tế xã An Phú (01) | Xã An Phú - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 419/SYT-GPHĐ; 30/12/2022 | 17/04/2019 |
64053 | Trạm y tế xã Biển Hồ (01) | Xã Biển Hồ - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 416/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 09/07/2018 |
64055 | Trạm y tế xã Trà Đa (01) | Xã Trà Đa - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 424/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 09/07/2018 |
64056 | Trạm y tế xã Diên Phú (01) | Xã Diên Phú - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 422/SYT-GPHĐ; 14/09/2015 | 09/07/2018 |
64057 | Trạm y tế xã Gào (01) | Xã Gào - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 431/SYT-GPHĐ | 09/07/2018 |
64058 | Trạm y tế xã Ia Kênh (01) | Xã Ia Kênh - Pleiku - Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 000526/GL-GPHĐ; 16/07/2018 | 18/04/2019 |