Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
64012Trung tâm y tế huyện Mang YangHuyện Mang Yang - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai215/SYT-GPHĐ21/01/2019
64013Trung tâm y tế thành phố PleikuTP Pleiku - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai000213/GL-GPHĐ; 16/07/202109/07/2018
64015Bệnh viện 331TP Pleiku - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai000226/GL-GPHĐ; 15/02/202314/02/2023
64017Bệnh viện đại học Y dược Hoàng Anh Gia LaiKhu phố mới, đường Lê Duẩn, Trà Bá, Pleiku, tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai17/BYT-GPHĐ; 24/01/201323/09/2019
64020Bệnh viện Quân Y 211110 Phạm Văn Đồng - P Đống Đa -TP Pleiku - Tỉnh Gia LaiCục hậu cần quân đoàn 31601/GPHĐ-BQP; 31/12/202029/07/2015
64022Bệnh viện Y-Dược CT và PHCNTP Pleiku - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai00216/SYT-GPHĐ; 03/11/202212/06/2024
64029Trung tâm y tế huyện ĐăkĐoaHuyện Đăk Đoa - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai214/SYT-GPHĐ; 10/07/201409/07/2014
64033Trung tâm y tế huyện IaPaHuyện Ia Pa - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai233/SYT-GPHĐ; 26/08/201425/08/2014
64034Trung tâm y tế huyện ĐakPơHuyện Đăk Pơ - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai265/SYT-GPHĐ; 20/11/201403/04/2019
64035Trung tâm y tế Cao su ChưPrôngHuyện Chư Prông - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai231/SYT-GPHĐ; 26/08/201425/08/2014
64036Trung tâm y tế Cao su ChưPăhHuyện Chư Păh - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai385/SYT-GPHĐ; 14/09/201513/09/2015
64037Trung tâm y tế Cao su Chư SêHuyện Chư Sê - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai000274/GL-GPHĐ; 10/07/2018
64039Trạm y tế phường Diên Hồng (01)Phường Diên Hồng - Pleiku - Gia LaiSở y tế423/SYT-GPHĐ; 30/12/202209/07/2018
64041Trung tâm y tế huyện Phú ThiệnTT Phú Thiện - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai266/SYT-GPHĐ; 20/11/201419/11/2014
64042Trạm y tế phường Hoa Lư (01)Phường Hoa Lư - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai433/SYT-GPHĐ; 14/09/201509/07/2018
64043Trạm y tế phường Yên Đỗ (01)Phường Yên Đỗ - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai421/SYT-GPHĐ; 30/12/202209/07/2018
64044Trạm y tế phường Yên Thế (01)Phường Yên Thõ - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai414/SYT-GPHĐ; 14/09/201518/04/2019
64045Trạm y tế phường Thống Nhất (01)Phường Thống Nhất - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai429/SYT-GPHĐ; 14/09/201509/07/2018
64046Trạm y tế phường Hội Thương (01)Phường Hội Thương - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai432/SYT-GPHĐ; 14/09/201509/07/2018
64047Trạm y tế phường Ia Kring (01)Phường Ia Kring - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai425/SYT-GPHĐ; 30/12/202223/04/2019
64048Trạm y tế phường Tây Sơn (01)Phường Tây Sơn - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai434/SYT-GPHĐ28/02/2022
64049Trạm y tế phường Hội Phú (01)Phường Hội Phú - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai000428/GL-GPHĐ; 10/07/201809/07/2018
64050Trạm y tế phường Trà Bá (01)Phường Trà Bá - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai426/SYT-GPHĐ; 14/09/201528/08/2019
64051Trạm y tế phường Thắng Lợi (01)Phường Thắng Lợi - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai417/SYT-GPHĐ; 10/06/201909/07/2018
64052Trạm y tế xã An Phú (01)Xã An Phú - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai419/SYT-GPHĐ; 30/12/202217/04/2019
64053Trạm y tế xã Biển Hồ (01)Xã Biển Hồ - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai416/SYT-GPHĐ; 14/09/201509/07/2018
64055Trạm y tế xã Trà Đa (01)Xã Trà Đa - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai424/SYT-GPHĐ; 14/09/201509/07/2018
64056Trạm y tế xã Diên Phú (01)Xã Diên Phú - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai422/SYT-GPHĐ; 14/09/201509/07/2018
64057Trạm y tế xã Gào (01)Xã Gào - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai431/SYT-GPHĐ09/07/2018
64058Trạm y tế xã Ia Kênh (01)Xã Ia Kênh - Pleiku - Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai000526/GL-GPHĐ; 16/07/201818/04/2019

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ