Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépSố hợp đồngNgày cấp phép
49058Trạm y tế xã A TingXã A Ting - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam00660/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49059Trạm y tế xã TưXã Tư - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam00658/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49060Trạm y tế xã Sông KônXã Sông Kôn - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam00662/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49061Trạm y tế xã Tà LuXã Tà Lu - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam00663/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49062Trạm y tế xã BaXã Ba - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam00659/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT28/12/2015
49063Trạm y tế xã Jơ NgâyXã Jơ Ngây - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam00661/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49064Trạm y tế xã Ka DăngXã Ka Dăng - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam00668/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49065Trạm y tế xã Za HungXã Za Hung - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam00665/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49066Trạm y tế xã A RooiXã A Rooi - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam00666/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49067Trạm y tế xã Mà CooiXã Mà Cooi - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam00667/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49068Trạm y tế xã Đại CườngXã Đại Cường - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam00512/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT15/09/2015
49069Trạm y tế phường Điện Thắng BắcPhường Điện Thắng Bắc - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam00452/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT13/08/2015
49070Trạm y tế phường Điện Thắng TrungPhường Điện Thắng Trung - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam00451/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT17/06/2015
49071Trạm y tế phường Điện Thắng NamPhường Điện Thắng Nam - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam00453/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT28/12/2020
49072Trạm y tế phường Điện Nam BắcPhường Điện Nam Bắc - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam00456/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT20/09/2022
49073Trạm y tế phường Điện Nam TrungPhường Điện Nam Trung - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam00457/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT20/09/2022
49074Trạm y tế phường Điện Nam ĐôngPhường Điện Nam Đông - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam00458/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT28/12/2020
49075Trạm y tế thị trấn Đông PhúThị Trấn Đông Phú - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam00520/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT15/09/2015
49079Trạm y tế xã ZuôichXã Zuôich - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam00625/SYT- GPHĐ01/HĐKCB-BHYT28/12/2015
49080Trạm y tế xã Tà BhingXã Tà Bhinh - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam00624/SYT- GPHĐ01/HĐKCB-BHYT28/12/2015
49081Trạm y tế xã La êêXã La Êê - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam00627/SYT- GPHĐ01/HĐKCB-BHYT29/12/2020
49082Phòng khám đa khoa khu vực Chà vàlXã Chà Vàl - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam00672/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT09/03/2017
49083Trạm y tế xã La DêêXã La Dêê - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam00631/SYT- GPHĐ01/HĐKCB-BHYT29/12/2020
49084Trạm y tế xã Đắc PringXã Đắc Pring - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam00629/SYT- GPHĐ01/HĐKCB-BHYT29/12/2020
49085Trạm y tế xã Đắc PreXã Đắc Pre - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam00626/SYT- GPHĐ01/HĐKCB-BHYT28/12/2015
49086Trạm y tế thị trấn Khâm ĐứcThị Trấn Khâm Đức - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam00496/SYT-GPHĐ01//HĐKCB-BHYT28/12/2020
49087Trạm y tế xã Phước XuânXã Phước Xuân - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam00493/SYT-GPHĐ01//HĐKCB-BHYT28/12/2020
49088Trung tâm y tế khu vực Nông SơnQuế Trung - Huyện Nông Sơn - Tỉnh Quảng Nam00272/QNA-GPHĐ02/HĐKCB-BHYT14/07/2019
49089Trạm y tế xã Phước HiệpXã Phước Hiệp - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam00494/SYT-GPHĐ01//HĐKCB-BHYT28/12/2020
49090Trạm y tế xã Phước ĐứcXã Phước Đức - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam00492/SYT-GPHĐ01//HĐKCB-BHYT28/12/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ