Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
49024Trạm y tế phường An MỹPhường An Mỹ - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam00560/SYT-GPHĐ29/11/202208/HĐKCB-BHYT
49025Trạm y tế phường Hòa HươngPhường Hòa Hương - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam00546/SYT-GPHĐ15/09/201908/HĐKCB-BHYT
49026Trạm y tế phường An XuânPhường An Xuân - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam00557/SYT-GPHĐ30/12/202408/HĐKCB-BHYT
49027Trạm y tế phường An SơnPhường An Sơn - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam00547/SYT-GPHĐ30/09/201808/HĐKCB-BHYT
49028Trạm y tế phường Trường XuânPhường Trường Xuân - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam00548/SYT-GPHĐ30/09/201808/HĐKCB-BHYT
49029Trạm y tế xã Tam NgọcXã Tam Ngọc - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam00551/SYT-GPHĐ14/10/201508/HĐKCB-BHYT
49030Trạm y tế phường Hòa Thuậnphường Hòa Thuận - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam00559/SYT-GPHĐ30/09/201808/HĐKCB-BHYT
49031Trạm y tế phường Minh AnPhường Minh An - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00536/SYT-GPHĐ27/03/202301/HĐKCB-BHYT
49032Trạm y tế phường Tân AnPhường Tân An - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00540/SYT-GPHĐ20/12/202001/HĐKCB-BHYT
49033Trạm y tế phường Cẩm PhôPhường Cẩm Phô - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00539/SYT-GPHĐ27/03/202301/HĐKCB-BHYT
49034Trạm y tế phường Thanh HàPhường Thanh Hà - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00537/SYT-GPHĐ15/09/201501/HĐKCB-BHYT
49036Trạm y tế phường Cẩm ChâuPhường Cẩm Châu - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00538/SYT-GPHĐ20/12/202001/HĐKCB-BHYT
49037Trạm y tế phường Cửa ĐạiPhường Cửa Đại - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00533/SYT-GPHĐ26/12/201301/HĐKCB-BHYT
49038Trạm y tế phường Cẩm AnPhường Cẩm An - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00535/SYT-GPHĐ27/03/202301/HĐKCB-BHYT
49039Trạm y tế xã Cẩm HàXã Cẩm Hà - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00544/SYT-GPHĐ20/12/202001/HĐKCB-BHYT
49040Trạm y tế xã Cẩm KimXã Cẩm Kim - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00541/SYT-GPHĐ15/09/201501/HĐKCB-BHYT
49041Trạm y tế xã Cẩm NamXã Cẩm Nam - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00534/SYT-GPHĐ27/03/202301/HĐKCB-BHYT
49042Trạm y tế xã Cẩm ThanhXã Cẩm Thanh - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam00542/SYT-GPHĐ15/09/201501/HĐKCB-BHYT
49043Trạm y tế xã A VươngXã A Vương - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam00586/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49044Trung tâm y tế khu vực Đại LộcXã Đại Nghĩa - Huyện Đại Lộc - Tỉnh Quảng Nam00423/SYT-GPHĐ28/12/202301/HĐKCB-BHYT
49045Phòng khám đa khoa khu vực vùng AXã Đại Lãnh - Huyện Đại Lộc - Quảng Nam00408/SYT-GPHĐ11/05/202101/HĐKCB-BHYT
49048Trạm y tế xã Bha LêXã Bha Lê - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam00587/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49049Trạm y tế xã A NôngXã A Nông - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam00588/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49050Trạm y tế xã A TiêngXã A Tiêng - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam00589/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49051Trạm y tế xã LăngXã Lăng - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam00591/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49052Trạm y tế xã A XanXã A Xan - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam00593/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49053Trạm y tế xã TrHyXã Trhy - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam00592/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49054Trạm y tế xã DangXã Dang - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam00590/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49055Trạm y tế xã ChơmXã Chơm - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam00595/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
49056Trạm y tế xã Ga RiXã Ga Ri - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam00594/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ