49091 | Trạm y tế xã Phước Năng | Xã Phước Năng - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam | 00497/SYT-GPHĐ | 15/09/2015 | 01//HĐKCB-BHYT |
49092 | Trạm y tế xã Phước Mỹ | Xã Phước Mỹ - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam | 00498/SYT-GPHĐ | 15/09/2015 | 01//HĐKCB-BHYT |
49093 | Phòng khám đa khoa khu vực Phước Chánh | Xã Phước Chánh - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam | 00416/SYT-GPHĐ | 05/01/2015 | 01//HĐKCB-BHYT |
49094 | Trạm y tế xã Phước Công | Xã Phước Công - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam | 00532/SYT-GPHĐ | 15/09/2015 | 01//HĐKCB-BHYT |
49095 | Trạm y tế xã Phước Kim | Xã Phước Kim - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam | 00499/SYT-GPHĐ | 28/12/2020 | 01//HĐKCB-BHYT |
49097 | Trạm y tế xã Phước Thành | Xã Phước Thành - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam | 00500/SYT-GPHĐ | 28/12/2020 | 01//HĐKCB-BHYT |
49099 | Trạm y tế xã Quế Tân | Xã Hiệp Hòa - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam | 00572/SYT-GPHĐ | 06/01/2025 | 01/HĐKCB-BHYT |
49101 | Trạm y tế xã Quế Thọ | Xã Quế Thọ - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam | 00575/SYT-GPHĐ | 13/10/2022 | 01/HĐKCB-BHYT |
49104 | Trạm y tế xã Phước Trà | Xã Phước Trà - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam | 00567/SYT-GPHĐ | 19/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
49105 | Trạm y tế xã Phước Gia | Xã Phước Gia - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam | 00573/SYT-GPHĐ | 18/02/2024 | 01/HĐKCB-BHYT |
49106 | Trạm y tế Thị Trấn Tân Bình | Xã Quế Bình - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam | 00120/QNA-CCHN | 20/12/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
49107 | Trạm y tế xã Quế Lưu | Xã Quế Lưu - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam | 00571/SYT-GPHĐ | 19/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
49109 | Trạm y tế xã Bình Sơn | Xã Bình Sơn - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam | 00574/SYT-GPHĐ | 19/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
49110 | Trạm y tế thị trấn Hà Lam | Thị Trấn Hà Lam - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam | 00479/SYT-GPHĐ | 29/07/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
49111 | Trung tâm Y tế thành phố Tam Kỳ | Tôn Đức Thắng - TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam | 00385/SYT-GPHĐ | 30/11/2023 | 08/HĐKCB-BHYT |
49112 | Bệnh viện Phụ Sản - Nhi Quảng Nam | TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam | 00372/SYT-GPHĐ | 30/09/2022 | 09/HĐKCB-BHYT |
49114 | Trạm y tế thị trấn Tiên Kỳ | Thị Trấn Tiên Kỳ - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam | 00638/SYT-GPHĐ | 28/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
49116 | Trạm y tế xã Tiên Ngọc | Xã Tiên Ngọc - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam | 00636/SYT-GPHĐ | 28/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
49117 | Trạm y tế xã Tiên Mỹ | Xã Tiên Mỹ - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam | 00646/SYT-GPHĐ | 28/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
49118 | Trạm y tế thị trấn Trà My | Thị Trấn Trà My - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00311/SYT-GPHĐ | 14/09/2022 | 01/HĐKCB-BHYT |
49119 | Trạm y tế xã Trà Kót | Xã Trà Kót - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00314/SYT-GPHĐ | 07/09/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
49121 | Trạm y tế xã Trà Đông | Xã Trà Đông - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00313/SYT-GPHĐ | 20/12/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
49122 | Trạm y tế xã Trà Dương | Xã Trà Dương - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00310/SYT-GPHĐ | 10/11/2013 | 01/HĐKCB-BHYT |
49124 | Trạm y tế xã Trà Bui | Xã Trà Bui - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00307/SYT-GPHĐ | 10/11/2013 | 01/HĐKCB-BHYT |
49125 | Trạm y tế xã Trà Đốc | Xã Trà Đốc - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00308/SYT-GPHĐ | 10/01/2014 | 01/HĐKCB-BHYT |
49126 | Trạm y tế xã Trà Tân | Xã Trà Tân - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00316/SYT-GPHĐ | 20/12/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
49127 | Trạm y tế xã Trà Giác | Xã Trà Giác - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00312/SYT-GPHĐ | 20/12/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
49129 | Trạm y tế xã Trà Ka | Xã Trà Ka - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00309/SYT-GPHĐ | 20/12/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
49130 | Trạm y tế xã Trà Leng | Xã Trà Leng - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00561/SYT-GPHĐ | 17/03/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
49131 | Trạm y tế xã Trà Dơn | Xã Trà Dơn - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam | 00343/SYT-GPHĐ | 01/01/2014 | 01/HĐKCB-BHYT |