Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
49091Trạm y tế xã Phước NăngXã Phước Năng - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam00497/SYT-GPHĐ15/09/201501//HĐKCB-BHYT
49092Trạm y tế xã Phước MỹXã Phước Mỹ - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam00498/SYT-GPHĐ15/09/201501//HĐKCB-BHYT
49093Phòng khám đa khoa khu vực Phước ChánhXã Phước Chánh - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam00416/SYT-GPHĐ05/01/201501//HĐKCB-BHYT
49094Trạm y tế xã Phước CôngXã Phước Công - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam00532/SYT-GPHĐ15/09/201501//HĐKCB-BHYT
49095Trạm y tế xã Phước KimXã Phước Kim - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam00499/SYT-GPHĐ28/12/202001//HĐKCB-BHYT
49097Trạm y tế xã Phước ThànhXã Phước Thành - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam00500/SYT-GPHĐ28/12/202001//HĐKCB-BHYT
49099Trạm y tế xã Quế TânXã Hiệp Hòa - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam00572/SYT-GPHĐ06/01/202501/HĐKCB-BHYT
49101Trạm y tế xã Quế ThọXã Quế Thọ - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam00575/SYT-GPHĐ13/10/202201/HĐKCB-BHYT
49104Trạm y tế xã Phước TràXã Phước Trà - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam00567/SYT-GPHĐ19/10/201501/HĐKCB-BHYT
49105Trạm y tế xã Phước GiaXã Phước Gia - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam00573/SYT-GPHĐ18/02/202401/HĐKCB-BHYT
49106Trạm y tế Thị Trấn Tân BìnhXã Quế Bình - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam00120/QNA-CCHN20/12/202001/HĐKCB-BHYT
49107Trạm y tế xã Quế LưuXã Quế Lưu - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam00571/SYT-GPHĐ19/10/201501/HĐKCB-BHYT
49109Trạm y tế xã Bình SơnXã Bình Sơn - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam00574/SYT-GPHĐ19/10/201501/HĐKCB-BHYT
49110Trạm y tế thị trấn Hà LamThị Trấn Hà Lam - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam00479/SYT-GPHĐ29/07/201501/HĐKCB-BHYT
49111Trung tâm Y tế thành phố Tam KỳTôn Đức Thắng - TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam00385/SYT-GPHĐ30/11/202308/HĐKCB-BHYT
49112Bệnh viện Phụ Sản - Nhi Quảng NamTP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam00372/SYT-GPHĐ30/09/202209/HĐKCB-BHYT
49114Trạm y tế thị trấn Tiên KỳThị Trấn Tiên Kỳ - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam00638/SYT-GPHĐ28/12/201501/HĐKCB-BHYT
49116Trạm y tế xã Tiên NgọcXã Tiên Ngọc - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam00636/SYT-GPHĐ28/12/201501/HĐKCB-BHYT
49117Trạm y tế xã Tiên MỹXã Tiên Mỹ - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam00646/SYT-GPHĐ28/12/201501/HĐKCB-BHYT
49118Trạm y tế thị trấn Trà MyThị Trấn Trà My - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam00311/SYT-GPHĐ14/09/202201/HĐKCB-BHYT
49119Trạm y tế xã Trà KótXã Trà Kót - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam00314/SYT-GPHĐ07/09/202001/HĐKCB-BHYT
49121Trạm y tế xã Trà ĐôngXã Trà Đông - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam00313/SYT-GPHĐ20/12/202001/HĐKCB-BHYT
49122Trạm y tế xã Trà DươngXã Trà Dương - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam00310/SYT-GPHĐ10/11/201301/HĐKCB-BHYT
49124Trạm y tế xã Trà BuiXã Trà Bui - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam00307/SYT-GPHĐ10/11/201301/HĐKCB-BHYT
49125Trạm y tế xã Trà ĐốcXã Trà Đốc - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam00308/SYT-GPHĐ10/01/201401/HĐKCB-BHYT
49126Trạm y tế xã Trà TânXã Trà Tân - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam00316/SYT-GPHĐ20/12/202001/HĐKCB-BHYT
49127Trạm y tế xã Trà GiácXã Trà Giác - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam00312/SYT-GPHĐ20/12/202001/HĐKCB-BHYT
49129Trạm y tế xã Trà KaXã Trà Ka - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam00309/SYT-GPHĐ20/12/202001/HĐKCB-BHYT
49130Trạm y tế xã Trà LengXã Trà Leng - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam00561/SYT-GPHĐ17/03/202001/HĐKCB-BHYT
49131Trạm y tế xã Trà DơnXã Trà Dơn - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam00343/SYT-GPHĐ01/01/201401/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ