Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Cơ quan chủ quản | Số giấy phép | Ngày cấp phép |
|---|---|---|---|---|---|
46054 | Trạm Y tế phường Phong Điền cơ sở 2 | Tổ dân phố Đông Thái | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0495/SYT-GPHĐ | 26/05/2019 |
46055 | Trạm Y tế phường Phong Thái cơ sở 3 | Tổ dân phố Sơn Quả | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0498/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46056 | Trạm Y tế phường Phong Điền cơ sở 3 | Tổ dân phố Tân Lập | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0501/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46057 | Trạm Y tế phường Phong Điền | Tổ dân phố Trạch Hữu | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0502/SYT-GPHĐ | 26/05/2019 |
46060 | Trung tâm y tế Quảng Điền | 166 Nguyễn Vịnh | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0324/SYT-GPHĐ | 19/10/2022 |
46061 | Trạm y tế xã Quảng Điền cơ sở 3 | Thôn Đông Xuyên | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0464/SYT-GPHĐ | 01/11/2015 |
46062 | Trạm Y tế phường Phong Quảng cơ sở 2 | Thôn 3 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0455/SYT-GPHĐ | 01/11/2015 |
46063 | Trạm Y tế xã Đan Điền cơ sở 4 | Thôn Thuỷ lập | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0456/SYT-GPHĐ | 01/11/2015 |
46064 | Trạm Y tế phường Phong Quảng | Thôn 2 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0457/SYT-GPHĐ | 01/11/2015 |
46065 | Trạm Y tế xã Quảng Điền cơ sở 2 | Thôn Khuông Phò Đông, | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0458/SYT-GPHĐ | 01/11/2015 |
46066 | Trạm Y tế xã Đan Điền cơ sở 2 | Thôn Hạ Lang | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0459/SYT-GPHĐ | 01/11/2015 |
46067 | Trạm Y tế xã Đan Điền cơ sở 3 | Thôn Đông Hồ | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0460/SYT-GPHĐ | 01/05/2015 |
46068 | Trạm Y tế phường Hóa Châu cơ sở 2 | Tổ dân phố Thanh Hà | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0461/SYT-GPHĐ | 12/06/2014 |
46069 | Trạm y tế xã Quảng Điền cơ sở 4 | Thôn Lương Cổ | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0462/SYT-GPHĐ | 01/11/2015 |
46070 | Trạm Y tế xã Đan Điền | Thôn Đức Trọng | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0463/SYT-GPHĐ | 01/11/2015 |
46071 | Trạm y tế xã Quảng Điền | 31 Nam Dương | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0454/SYT-GPHĐ | 01/11/2015 |
46072 | Trung tâm y tế Hương Trà | 01 Trần Đăng Khoa | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 323/TTH-GPHĐ | 30/12/2013 |
46074 | Bệnh viện đa khoa Bình Điền | Thôn Đông Hòa, Bình Tiến | Sở y tế Thừa Thiên Huế | 0316/SYT-GPHD | 30/12/2013 |
46075 | Trạm Y tế phường Hương An cơ sở 2 | 19 Cao Văn Khánh | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0512/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46076 | Trạm Y tế xã Bình Điền cơ sở 2 | Thôn Hải Tân | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0514/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46077 | Trạm Y tế phường Kim Trà cơ sở 2 | Tổ dân phố La Chữ Trung | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0511/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46078 | Trạm Y tế phường Hóa Châu cơ sở 3 | Phường Hương Phong | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0518/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46080 | Trạm Y tế phường Kim Trà cơ sở 3 | Tổ dân phố Giáp Tây | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0505/SYT-GPHĐ | 07/05/2019 |
46081 | Trạm Y tế phường Hương Trà cơ sở 3 | TDP Giáp Ba | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0508/SYT-GPHĐ | 29/01/2015 |
46082 | Trạm Y tế phường Hương Trà cơ sở 2 | 60 Khe Trái, TDP Sơn Công 1 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0509/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46083 | Trạm Y tế phường Hóa Châu | Tổ dân phố Minh Thanh | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0506/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46084 | Trạm Y tế phường Kim Trà | Tổ dân phố Xuân Tháp | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0510/SYT-GPHĐ | 25/03/2019 |
46085 | Trạm Y tế phường Thuận An | 34 Hồ Văn Đỗ, Tổ dân phố An Hải | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0520/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46086 | Trạm Y tế phường Kim Long cơ sở 2 | 06 Long Hồ | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0513/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46088 | Trạm Y tế xã Bình Điền cơ sở 3 | Thôn Tam Hiệp | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0515/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |