Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Số giấy phép | Ngày cấp phép | Số hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
46014 | Trạm Y tế phường Hương An cơ sở 3 | Kiệt 69 Đặng Tất | 0555/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 05 |
46015 | Trạm Y tế phường An Cựu | Kiệt 16/73 Đặng Văn Ngữ | 0559/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 03 |
46016 | Trạm Y tế phường Thủy Xuân cơ sở 2 | 27 Ngô Hà | 0545/SYT - GPHĐ | 30/06/2025 | 03 |
46017 | Trạm y tế phường Thủy Xuân | 36 Lê Ngô Cát | 0556/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 03 |
46018 | Trạm Y tế phường Kim Long cơ sở 3 | Hương Bình | 0564/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 32/HĐ2022 |
46019 | Trạm Y tế phường Phú Xuân cơ sở 2 | 405 Tăng Bạt Hổ | 0547/SYT - GPHĐ | 14/06/2020 | 05 |
46020 | Trạm Y tế phường An Cựu cơ sở 2 | 9/23 Lương Văn Can | 0565/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 03 |
46021 | Trạm Y tế phường Thuận Hóa cơ sở 4 | 2 Lịch Đợi | 0558/SYT - GPHĐ | 30/06/2025 | 03 |
46022 | Trạm y tế phường Kim Long | 21 Mai Khắc Đôn | 0557/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 05 |
46024 | Trạm Y tế phường Phú Xuân cơ sở 5 | 108 Chi Lăng | 0543/SYT - GPHĐ | 10/08/2021 | 05 |
46025 | Trạm Y tế phường Phú Xuân | Đoàn Nguyễn Tuấn | 0551/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 05 |
46028 | Trạm Y tế phường Thuận Hóa | 3 Tôn Đức Thắng | 0562/SYT - GPHĐ | 30/06/2025 | 03 |
46029 | Trạm Y tế phường Thuận Hóa cơ sở 2 | 158 Nguyễn Huệ | 0566/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 03 |
46031 | Trạm Y tế phường Thuận Hóa cơ sở 5 | 136 Trần Phú | 0569/SYT - GPHĐ | 30/06/2025 | 03 |
46032 | Trạm Y tế phường Phú Xuân cơ sở 3 | 32 Thái Phiên | 0544/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 05 |
46033 | Trạm Y tế phường Phú Xuân cơ sở 6 | 155 Nguyễn Trãi | 0550/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 05 |
46034 | Trạm Y tế phường Phú Xuân cơ sở 4 | 22 Đặng Thái Thân | 0561/SYT - GPHĐ | 10/08/2021 | 05 |
46035 | Trạm Y tế phường Thuận Hóa cơ sở 6 | Kiệt 180 Phan Bội Châu | 0563/SYT - GPHĐ | 03/04/2019 | 03 |
46036 | Trạm Y tế phường Thuận Hóa cơ sở 3 | 89 Phan Đình Phùng | 0567/SYT - GPHĐ | 30/06/2025 | 03 |
46037 | Trạm y tế phường Vỹ Dạ | Lô E1-E4 Khu quy hoạch Tùng Thiện Vương | 0548/SYT - GPHĐ | 30/06/2025 | 03 |
46038 | Trạm Y tế phường Vỹ Dạ cơ sở 3 | 2 Lý Tự Trọng | 0552/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 | 03 |
46041 | Trung tâm y tế Phong Điền | 23 Đặng Văn Hòa | 0325/SYT-GPHD | 22/01/2025 | 01 |
46045 | Trạm Y tế phường Phong Phú cơ sở 2 | Tổ dân phố Thanh Hương Đông | 0503/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 | 01 |
46047 | Trạm Y tế phường Phong Phú | Tổ dân phố Nhất Tây | 0496/TTH-GPHĐ | 13/07/2025 | 01 |
46048 | Trạm Y tế phường Phong Thái | Tổ dân phố Bồ Điền | 0504/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 | 01 |
46049 | Trạm Y tế phường Phong Dinh | Số 174 đường Phò Trạch Đệm | 0494/SYT-GPHĐ | 30/03/2022 | 01 |
46050 | Trạm Y tế phường Phong Dinh cơ sở 2 | Tổ dân phố Trung Thạnh | 0492/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 | 01 |
46051 | Trạm Y tế phường Phong Quảng cơ sở 3 | TDP Hải Nhuận | 0490/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 | 01 |
46052 | Trạm Y tế phường Phong Thái cơ sở 2 | Tổ dân phố An Lỗ | 0493/SYT-GPHĐ | 26/05/2019 | 01 |
46053 | Trạm Y tế phường Phong Dinh cơ sở 3 | Tổ dân phố Tư | 0497/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 | 01 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |