Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Số giấy phép | Ngày cấp phép | Số hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
46090 | Trạm Y tế Phường Hương Trà | Tổ dân phố 4 | 0507/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 | 01/HĐKCB 2022 |
46091 | Trung tâm y tế Phú Vang | Thôn Hòa Tây, Thị trấn Phú Đa | 0326/SYT-GPHĐ | 20/11/2023 | 01 |
46093 | Phòng khám đa khoa Thuận An | Tổ dân phố Phú Mỹ, Phường Thuận An | 376/SYT-GPHD | 04/06/2018 | 03 |
46094 | Trạm Y tế phường Thuận An cơ sở 4 | Tổ dân phố Thái Dương Thượng Đông | 0420/SYT-GPHĐ | 03 | |
46095 | Trạm Y tế xã Phú Vang | Thôn Đức Lam Trung | 0407/SYT-GPHĐ | 17/01/2019 | 01 |
46096 | Trạm Y tế phường Mỹ Thượng cơ sở 2 | Xã Phú An, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên Huế | 0415/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46098 | Trạm Y tế xã Phú Vinh cơ sở 2 | Thôn Kế Sung | 0424/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46099 | Trạm Y tế phường Thuận An cơ sở 2 | Thôn Cự Lại | 0422/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46100 | Trạm Y tế xã Phú Hồ cơ sở 2 | Thôn Đồng Di | 0413/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46101 | Trạm Y tế xã Phú Hồ cơ sở 3 | Xã Phú Lương, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên Huế | 0411/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46102 | Trạm y tế phường Dương Nỗ | Tổ dân phố Mậu Tài, Phường Dương Nổ | 0418/SYT-GPHĐ | 27/02/2025 | 03 |
46103 | Trạm Y tế phường Mỹ Thượng cơ sở 3 | Xã Phú Mỹ, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên Huế | 0414/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46105 | Trạm Y tế phường Mỹ Thượng | Nam Thượng | 0416/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 03 |
46106 | Trạm Y tế phường Thuận An cơ sở 3 | Thôn Hòa Duân | 0421/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46107 | Trạm Y tế xã Phú Hồ | Thôn Quảng Xuyên | 0412/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46108 | Trạm Y tế xã Phú Vinh cơ sở 4 | Thôn Hà Úc 2 | 0426/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46109 | Trạm Y tế xã Phú Vang cơ sở 3 | Thôn Phường 5 | 0408/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46112 | Trạm Y tế xã Phú Vinh | Thôn 3 | 0425/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46113 | Trạm Y tế xã Phú Vinh cơ sở 3 | Thôn Kế Võ | 0423/SYT-GPHĐ | 24/08/2015 | 01 |
46114 | Trung tâm y tế Hương Thủy | 02 Quang Trung | 0327/SYT-GPHD | 30/12/2013 | 01 |
46115 | Trạm Y tế phường Phú Bài | 67 Đường 2 tháng 9 | 0427/SYT-GPHĐ | 30/12/2013 | 01 |
46116 | Trạm Y tế phường Phú Bài cơ sở 3 | Thôn Thanh Vân | 0438/SYT-GPHĐ | 30/12/2013 | 01 |
46117 | Trạm Y tế phường Phú Bài cơ sở 4 | Thôn 2 | 0437/SYT-GPHĐ | 30/12/2013 | 01 |
46118 | Trạm Y tế phường Thủy Xuân cơ sở 3 | Thủy Bằng | 0434/SYT-GPHĐ | 30/06/2025 | 03 |
46119 | Trạm Y tế phường Hương Thủy | 7/9 Võ Trác | 0432/SYT-GPHĐ | 30/12/2013 | 01 |
46120 | Trạm y tế phường Thanh thuỷ cơ sở 3 | 8 Châu Thượng Văn | 0430/SYT-GPHĐ | 30/12/2013 | 01 |
46121 | Trạm Y tế phường Hương Thủy cơ sở 3 | 260 Thuận Hóa | 0433/SYT-GPHĐ | 30/12/2013 | 01 |
46122 | Trạm Y tế phường Thanh Thủy | 37 Tôn Thất sơn | 0431/SYT-GPHĐ | 30/12/2013 | 01 |
46123 | Trạm Y tế phường Phú Bài cơ sở 2 | Thôn 5 | 0436/SYT-GPHĐ | 30/12/2013 | 01 |
46124 | Trạm Y tế phường Hương Thủy cơ sở 2 | Thôn Tân Tô | 0435/SYT-GPHĐ | 30/12/2013 | 01 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |