45608 | Trạm Y tế Xã Triệu Cơ | Xã Triệu Cơ - huyện Triệu Phong - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 338/SYT-GPHĐ | 45 |
45609 | Trạm Y tế Xã Triệu Thuận | Xã Triệu Thuận - huyện Triệu Phong - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 320/SYT-GPHĐ | 45 |
45611 | Trạm Y tế Xã Triệu Giang | Xã Triệu Giang - huyện Triệu Phong - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 482/QT-GPHĐ | 45 |
45612 | Trạm Y tế Xã Triệu Hoà | Xã Triệu Hòa - huyện Triệu Phong - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 403/SYT-GPHĐ | 45 |
45613 | Trạm Y tế Xã Triệu Tài | Xã Triệu Tài - huyện Triệu Phong - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 328/SYT-GPHĐ | 45 |
45615 | Trạm Y tế Xã Triệu Trung | Xã Triệu Trung - huyện Triệu Phong - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 322/QT-GPHĐ | 45 |
45616 | Trạm Y tế Xã Triệu Long | Xã Triệu Long - huyện Triệu Phong - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 483/QT-GPHĐ | 45 |
45618 | Trạm Y tế Xã Triệu Tân | Xã Triệu Tân - huyện Triệu Phong - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 334/SYT-GPHĐ | 45 |
45701 | Trạm Y tế Xã Hải Lâm | Xã Hải Lâm - huyện Hải Lăng - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 311/SYT-GPHĐ | 45 |
45702 | Trạm Y tế Xã Hải An | Xã Hải An - huyện Hải Lăng - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 301/QT-GPHĐ | 45 |
45705 | Trạm Y tế Xã Hải Quy | Xã Hải Quy - huyện Hải Lăng - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 307/QT-GPHĐ | 45 |
45707 | Trạm Y tế Xã Hải Hưng | Xã Hải Hưng - huyện Hải Lăng - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 305/QT-GPHĐ | 45 |
45709 | Trạm Y tế Xã Hải Định | Xã Hải Định - huyện Hải Lăng - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 313/QT-GPHĐ | 45 |
45710 | Trạm Y tế Xã Hải Dương | Xã Hải Dương - huyện Hải Lăng - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 316/QT-GPHĐ | 45 |
45713 | Trạm Y tế Xã Hải Phú | Xã Hải Phú - Huyện Hải Lăng - Tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 317/SYT-GPHĐ | 45 |
45716 | Trạm Y tế Xã Hải Lệ | Xã Hải Lệ - huyện Hải Lăng - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 339/QT-GPHĐ | 45 |
45717 | Trạm Y tế Xã Hải Phong | Xã Hải Phong - huyện Hải Lăng - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 310/QT-GPHĐ | 45 |
45718 | Trạm Y tế Xã Hải Thượng | Xã Hải Thượng - huyện Hải Lăng - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 308/SYT-GPHĐ | 45 |
45719 | Trạm Y tế Xã Hải Sơn | Xã Hải Sơn - huyện Hải Lăng - tỉnh Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 312/SYT-GPHĐ | 45 |
45833 | Bệnh xá Quân dân y Đoàn kinh tế quốc phòng 337/Quân khu 4 | Hướng Phùng, Hướng Hoá, Quảng Trị | Sở y tế Tỉnh Quảng Trị | 0914/GPHĐ-BQP | 45 |
45834 | Phòng khám Đa Khoa Hiệp Đức | Km 63 Quốc lộ 9, Tân Xuyên | Sở Y tế tỉnh Quảng Trị | 110/SYT-GPHĐ | 45 |
46001 | Bệnh viện Trung ương Huế | 16 Lê Lợi | Bộ Y tế | 202/BYT-GPHĐ | 46 |
46002 | Bệnh viện Trường Đại học Y Dược | 41 Nguyễn Huệ | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 285/BYT-GPHĐ | 46 |
46003 | Trung tâm y tế Thuận Hóa | 17 Bùi Thị Xuân | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 265/BYT-GPHĐ | 46 |
46004 | Phòng khám đa khoa trực thuộc Phòng Bảo vệ sức khỏe cán bộ thành phố Huế | 01 Hai Bà Trưng | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 371/TTH-GPHĐ | 46 |
46005 | Bệnh viện Quân y 268 | Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Thuận Lộc, Thành phố Huế | Cục Hậu Cần - Quân Khu IV | 0904/GPHĐ-BQP | 46 |
46006 | Phòng Y tế cơ quan Công ty cổ phần Dệt May Huế | Phường Thủy Dương, Thi Xã Hương Thủy, Thành phố Huế | Công ty Cổ phần Dệt May Huế | 0374/SYT-GPHĐ | 46 |
46009 | Bệnh viện Y học cổ truyền | 322 Nguyễn Trãi, Thành phố Huế | Sở y tế Thừa Thiên Huế | 0321/SYT-GPHD | 46 |
46010 | Bệnh viện Da liễu | Khu quy hoạch Hương Sơ, Nguyễn Văn Linh, Thành phố Huế | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0571/SYT-GPHD | 46 |
46011 | Trung tâm y tế Phú Xuân | 40 Kim Long | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0322/SYT-GPHĐ | 46 |